hypersexual disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition characterized by excessive sexual thoughts, urges, and behaviors that cause distress or impairment in social, occupational, or other important areas of functioning.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng đặc trưng bởi những suy nghĩ, thôi thúc và hành vi tình dục quá mức gây ra đau khổ hoặc suy giảm trong các lĩnh vực quan trọng của chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His hypersexual disorder led to serious problems in his marriage and career."
"Rối loạn tăng ham muốn của anh ấy đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng trong hôn nhân và sự nghiệp."
-
"Treatment for hypersexual disorder often involves therapy and medication."
"Điều trị rối loạn tăng ham muốn thường bao gồm trị liệu và dùng thuốc."
-
"The patient's history revealed a long-standing struggle with hypersexual disorder."
"Tiền sử bệnh nhân cho thấy một cuộc đấu tranh lâu dài với chứng rối loạn tăng ham muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hypersexuality | tình trạng/chứng cuồng dâm, ham muốn tình dục quá mức |
| Adjective | hypersexual | có ham muốn tình dục quá mức |
| Noun | disorder | sự rối loạn, bệnh lý |
| Adjective | disordered | bị rối loạn, mất trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hypersexual disorder' vẫn còn gây tranh cãi trong cộng đồng y khoa và tâm lý học. Một số người xem nó như một rối loạn thực sự, trong khi những người khác coi nó là một biểu hiện của các vấn đề tiềm ẩn khác hoặc chỉ là một sự thay đổi trong hành vi tình dục bình thường. Cần phân biệt với việc chỉ đơn giản là có ham muốn tình dục cao. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ đau khổ và suy giảm chức năng mà hành vi gây ra.
Prepositions
* **with:** Sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc đi kèm. Ví dụ: "The patient presented with hypersexual disorder and other mental health issues." (Bệnh nhân đến khám với rối loạn tăng ham muốn và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.)
* **in:** Sử dụng để chỉ các lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi rối loạn. Ví dụ: "Hypersexual disorder can result in significant impairment in relationships." (Rối loạn tăng ham muốn có thể dẫn đến suy giảm đáng kể trong các mối quan hệ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnosed diagnosed hypersexual disorder (rối loạn tình dục quá mức đã được chẩn đoán)
-
severe severe hypersexual disorder (rối loạn tình dục quá mức nghiêm trọng)
-
untreated untreated hypersexual disorder (rối loạn tình dục quá mức chưa được điều trị)
-
problematic problematic hypersexual disorder (rối loạn tình dục quá mức có vấn đề)
-
diagnose to diagnose hypersexual disorder (chẩn đoán rối loạn tình dục quá mức)
-
treat to treat hypersexual disorder (điều trị rối loạn tình dục quá mức)
-
suffer from to suffer from hypersexual disorder (mắc phải/chịu đựng rối loạn tình dục quá mức)
-
manage to manage hypersexual disorder (quản lý/kiểm soát rối loạn tình dục quá mức)
-
symptoms of symptoms of hypersexual disorder (các triệu chứng của rối loạn tình dục quá mức)
-
impact of impact of hypersexual disorder (tác động của rối loạn tình dục quá mức)
-
treatment for treatment for hypersexual disorder (phương pháp điều trị rối loạn tình dục quá mức)
Idioms
-
struggle with hypersexual disorder
vật lộn/đấu tranh với rối loạn tình dục quá mức
"He is struggling with hypersexual disorder and seeking professional help."
(Anh ấy đang vật lộn với chứng rối loạn tình dục quá mức và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)
-
grapple with hypersexual disorder
đương đầu/tìm cách giải quyết rối loạn tình dục quá mức
"Many individuals secretly grapple with hypersexual disorder, fearing stigma."
(Nhiều người âm thầm đương đầu với chứng rối loạn tình dục quá mức, vì sợ bị kỳ thị.)
-
address hypersexual disorder
giải quyết/xử lý rối loạn tình dục quá mức
"It's important to address hypersexual disorder with empathy and evidence-based treatment."
(Điều quan trọng là phải giải quyết rối loạn tình dục quá mức bằng sự đồng cảm và phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypersexual disorder
danh từMột tình trạng đặc trưng bởi những suy nghĩ, thôi thúc và hành vi tình dục quá mức gây ra đau khổ hoặc suy giảm trong các lĩnh vực quan trọng của chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực khác.
"His hypersexual disorder led to serious problems in his marriage and career."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone has hypersexual disorder, they often experience significant distress or impairment in important areas of life. |
Nếu một người mắc chứng rối loạn tăng ham muốn tình dục, họ thường trải qua đau khổ hoặc suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực quan trọng của cuộc sống. |
| Phủ định | If a person doesn't seek treatment for hypersexual disorder, their relationships often do not improve. |
Nếu một người không tìm cách điều trị chứng rối loạn tăng ham muốn tình dục, các mối quan hệ của họ thường không được cải thiện. |
| Nghi vấn | If a patient exhibits signs of hypersexual behavior, does the therapist explore potential underlying causes? |
Nếu một bệnh nhân có biểu hiện hành vi tăng ham muốn tình dục, nhà trị liệu có khám phá các nguyên nhân tiềm ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypersexual disorder".
