(Top Banner Ad)
raised scar
B2
Danh từ B2 Y học

raised scar

UK: /reɪzd skɑː/ • US: /reɪzd skɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sẹo lồi vết sẹo lồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scar that is elevated above the surrounding skin, often due to excessive collagen production during the healing process.

Vietnamese Meaning

Một vết sẹo lồi lên trên bề mặt da xung quanh, thường do sản xuất quá nhiều collagen trong quá trình lành vết thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a raised scar on her forehead from a childhood accident."

    "Cô ấy có một vết sẹo lồi trên trán do một tai nạn thời thơ ấu."

  • "The dermatologist recommended a cream to reduce the appearance of the raised scar."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng một loại kem để giảm sự xuất hiện của vết sẹo lồi."

  • "Laser treatment can be effective in flattening a raised scar."

    "Điều trị bằng laser có thể hiệu quả trong việc làm phẳng một vết sẹo lồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raise sự nâng lên, sự tăng lương
Verb raise nâng lên, nuôi dưỡng, gây quỹ
Adjective raised được nâng lên, nổi lên (như trong 'raised scar')
Noun scar vết sẹo
Verb scar để lại sẹo, làm thành sẹo
Adjective scarred bị sẹo, có sẹo
Noun scarring quá trình hình thành sẹo, sự sẹo hóa

Synonyms

Antonyms

sunken scar (sẹo lõm)flat scar (sẹo phẳng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
reisa
Old English
rǣran
Middle English
reisen
Modern English
raise
Ancient Greek
eskharā
Latin
escharra
Old French
escarre
Middle English
scarre
Modern English
scar

Nguồn gốc của "raised scar"

Cụm từ "raised scar" (sẹo lồi) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "raised" (nổi lên) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) "reisa" nghĩa là 'nâng lên', qua tiếng Anh cổ (Old English) và tiếng Anh trung đại (Middle English) để trở thành "raise" trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả tính chất nhô lên của vết sẹo. Từ "scar" (vết sẹo) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "eskharā" (vảy, lớp vỏ hình thành sau vết bỏng hoặc vết thương), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ (Old French) để đến tiếng Anh trung đại và hiện đại. "Raised scar" đơn giản là một cụm từ mô tả một vết sẹo có bề mặt nhô cao hơn so với vùng da xung quanh.

Usage Note

Vết sẹo lồi khác với sẹo phẳng hoặc sẹo lõm. Sẹo lồi thường xuất hiện do cơ thể sản xuất quá nhiều collagen khi vết thương lành. Chúng có thể có màu khác biệt so với da xung quanh (ví dụ: đỏ, hồng hoặc sẫm màu hơn).

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí của vết sẹo lồi trên cơ thể (ví dụ: 'a raised scar on his arm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raised scar
  • prominent a prominent raised scar
    (một vết sẹo lồi rõ rệt/nổi bật)
  • thick a thick raised scar
    (một vết sẹo lồi dày)
  • red a red raised scar
    (một vết sẹo lồi đỏ)
  • itchy an itchy raised scar
    (một vết sẹo lồi ngứa)
  • painful a painful raised scar
    (một vết sẹo lồi đau đớn)
  • unsightly an unsightly raised scar
    (một vết sẹo lồi khó coi)
  • keloid a keloid raised scar
    (một vết sẹo lồi kiểu sẹo phì đại (keloid))
Verb + raised scar
  • develop develop a raised scar
    (phát triển/hình thành một vết sẹo lồi)
  • form form a raised scar
    (hình thành một vết sẹo lồi)
  • have have a raised scar
    (có một vết sẹo lồi)
  • remove remove a raised scar
    (loại bỏ/xóa một vết sẹo lồi)
  • treat treat a raised scar
    (điều trị vết sẹo lồi)
  • flatten flatten a raised scar
    (làm phẳng một vết sẹo lồi)
  • fade the raised scar fades
    (vết sẹo lồi mờ dần)

Idioms

  • develop a raised scar

    phát triển/hình thành một vết sẹo lồi (sau một vết thương)

    "After the surgery, he was worried he might develop a raised scar."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy lo lắng có thể hình thành một vết sẹo lồi.)

  • have a raised scar

    có một vết sẹo lồi

    "She has a small raised scar on her knee from an old accident."

    (Cô ấy có một vết sẹo lồi nhỏ trên đầu gối do một tai nạn cũ.)

  • a visible raised scar

    một vết sẹo lồi rõ ràng/có thể nhìn thấy

    "Despite treatment, she was left with a visible raised scar on her arm."

    (Mặc dù đã điều trị, cô ấy vẫn còn một vết sẹo lồi rõ ràng trên cánh tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raised scar

Danh từ
Lật mặt

Một vết sẹo lồi lên trên bề mặt da xung quanh, thường do sản xuất quá nhiều collagen trong quá trình lành vết thương.

"She had a raised scar on her forehead from a childhood accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raised scar".

Nhận thức về sẹo lồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, các vết sẹo lồi, đặc biệt là những vết sẹo lớn hoặc ở vị trí dễ thấy, thường được coi là một khuyết điểm về mặt thẩm mỹ. Chúng có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và lòng tự trọng của một người, dẫn đến nhu cầu tìm kiếm các phương pháp điều trị để làm mờ hoặc loại bỏ sẹo. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác hoặc trong quá khứ, sẹo có thể được xem là dấu hiệu của sự dũng cảm, sức mạnh, kinh nghiệm sống, hoặc thậm chí là một phần của nghi lễ truyền thống.

Sẹo lồi và điều trị y tế

Các vết sẹo lồi (raised scars) bao gồm sẹo phì đại (hypertrophic scars) và sẹo lồi (keloids), là kết quả của quá trình lành vết thương bất thường. Chúng thường cứng, đỏ hoặc sẫm màu hơn vùng da xung quanh và có thể gây ngứa hoặc đau. Trong y học hiện đại, có nhiều phương pháp điều trị sẹo lồi như tiêm corticosteroid, liệu pháp laser, phẫu thuật, hoặc dùng tấm silicone, nhằm mục đích làm phẳng, làm mờ sẹo và cải thiện vẻ ngoài cũng như giảm các triệu chứng khó chịu.