(Top Banner Ad)
hypothetical application
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

hypothetical application

UK: /ˌhaɪpəˈθetɪkəl æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌhaɪpəˈθetɪkəl æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng giả định ứng dụng mang tính giả thuyết ứng dụng trên lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or serving as a hypothesis.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc đóng vai trò như một giả thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a hypothetical situation, not a real one."

    "Đây là một tình huống giả định, không phải là tình huống thực tế."

  • "A hypothetical application of AI in education might involve personalized learning paths for each student."

    "Một ứng dụng giả định của AI trong giáo dục có thể liên quan đến việc tạo ra lộ trình học tập cá nhân hóa cho từng học sinh."

  • "Let's consider a hypothetical application of this new drug."

    "Hãy xem xét một ứng dụng giả định của loại thuốc mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypothesis giả thuyết (một ý tưởng hoặc giải thích cho một điều gì đó mà bạn chưa chứng minh)
Verb hypothesize đặt giả thuyết, đưa ra giả thuyết (đưa ra một ý tưởng làm giả thuyết)
Adverb hypothetically một cách giả định, theo giả thuyết
Verb apply áp dụng, ứng dụng; nộp đơn
Adjective applicable có thể áp dụng được
Noun applicant người nộp đơn

Synonyms

theoretical application (ứng dụng lý thuyết)speculative application (ứng dụng suy đoán)

Antonyms

real application (ứng dụng thực tế)practical application (ứng dụng thực tiễn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ὑπόθεσις (hypothesis)
Latin
hypothēticus
Tiếng Anh
hypothetical
Latin
applicatio
Tiếng Pháp cổ
applicacion
Tiếng Anh cổ
applicacioun
Tiếng Anh
application

Nguồn gốc 'Hypothetical'

Từ 'hypothetical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hypothesis', có nghĩa là 'một giả định' hoặc 'một cơ sở'. Nó được sử dụng để chỉ những ý tưởng không phải là sự thật đã được chứng minh mà chỉ là những điều được giả định để thảo luận hoặc phân tích. Giống như bạn đặt một ý tưởng 'ở dưới' để kiểm tra nó.

Nguồn gốc 'Application'

Từ 'application' đến từ tiếng Latin 'applicatio', có nghĩa là 'hành động áp dụng' hoặc 'gắn vào'. Theo thời gian, nó phát triển để mang nghĩa là việc sử dụng thực tế của một cái gì đó, như cách một lý thuyết được đưa vào thực hành. Khi kết hợp với 'hypothetical', nó tạo nên ý tưởng về việc tưởng tượng cách một điều gì đó sẽ được sử dụng nếu nó là thật.

Usage Note

Từ 'hypothetical' dùng để mô tả một tình huống, ý tưởng hoặc vấn đề chỉ mang tính giả định, chưa được chứng minh hoặc kiểm chứng trong thực tế. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, nghiên cứu, hoặc phân tích để khám phá các khả năng hoặc kết quả khác nhau. So với 'theoretical' (mang tính lý thuyết), 'hypothetical' nhấn mạnh hơn vào tính giả định và chưa được chứng minh.
Từ 'application' trong cụm này đề cập đến việc sử dụng hoặc áp dụng một cái gì đó (ví dụ: một lý thuyết, một phương pháp) trong một bối cảnh cụ thể. Khi đi kèm với 'hypothetical', nó chỉ một ứng dụng giả định, một cách sử dụng chỉ mang tính lý thuyết và chưa chắc chắn sẽ thành công trong thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hypothetical application
  • consider consider a hypothetical application
    (cân nhắc một ứng dụng giả định)
  • discuss discuss a hypothetical application
    (thảo luận về một ứng dụng giả định)
  • examine examine a hypothetical application
    (kiểm tra/phân tích một ứng dụng giả định)
  • explore explore a hypothetical application
    (khám phá một ứng dụng giả định)
Tính từ + hypothetical application
  • practical practical hypothetical application
    (ứng dụng giả định thực tế (xem xét cách nó sẽ hoạt động trong thực tế, dù chỉ là giả định))
  • potential potential hypothetical application
    (ứng dụng giả định tiềm năng)
  • real-world real-world hypothetical application
    (ứng dụng giả định trong thế giới thực)
Cụm giới từ + hypothetical application
  • in a in a hypothetical application
    (trong một ứng dụng giả định)
  • for a for a hypothetical application
    (cho một ứng dụng giả định)

Idioms

  • consider a hypothetical application scenario

    xem xét một kịch bản ứng dụng giả định

    "Let's consider a hypothetical application scenario where this new technology is used in remote surgery."

    (Hãy cùng xem xét một kịch bản ứng dụng giả định mà công nghệ mới này được sử dụng trong phẫu thuật từ xa.)

  • in a hypothetical application context

    trong bối cảnh ứng dụng giả định

    "In a hypothetical application context, this algorithm could process data ten times faster."

    (Trong bối cảnh ứng dụng giả định, thuật toán này có thể xử lý dữ liệu nhanh hơn mười lần.)

  • for the sake of hypothetical application

    vì mục đích ứng dụng giả định (nhằm khám phá hoặc tranh luận một ý tưởng)

    "For the sake of hypothetical application, let's assume we have unlimited resources for this project."

    (Vì mục đích ứng dụng giả định, hãy giả sử chúng ta có nguồn lực vô hạn cho dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothetical application

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc đóng vai trò như một giả thuyết.

"This is a hypothetical situation, not a real one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers were considering a hypothetical application of the new algorithm during the meeting.
Các kỹ sư đang xem xét một ứng dụng giả định của thuật toán mới trong cuộc họp.
Phủ định
They were not discussing the hypothetical application of that technology; they were focused on real-world uses.
Họ đã không thảo luận về ứng dụng giả định của công nghệ đó; họ đang tập trung vào các ứng dụng thực tế.
Nghi vấn
Were you examining the hypothetical application of AI in education yesterday?
Hôm qua bạn có đang xem xét ứng dụng giả định của AI trong giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothetical application".

Tư duy phản biện và Giải quyết vấn đề

'Hypothetical application' đóng vai trò trung tâm trong tư duy phản biện và giải quyết vấn đề ở nhiều lĩnh vực. Việc xem xét các ứng dụng giả định cho phép các nhà khoa học, kỹ sư và nhà chiến lược kiểm tra các lý thuyết, dự đoán kết quả và xác định những thách thức tiềm tàng trước khi thực hiện trong thế giới thực. Đây là một công cụ mạnh mẽ để đổi mới và giảm thiểu rủi ro.

Thí nghiệm tư duy (Thought Experiments)

Trong triết học và khoa học, 'ứng dụng giả định' thường được sử dụng trong các 'thí nghiệm tư duy'. Đây là những kịch bản được tưởng tượng để khám phá bản chất của thực tế, đạo đức hoặc một khái niệm khoa học (ví dụ: 'vấn đề xe đẩy' hay 'con mèo của Schrödinger'). Chúng ta áp dụng các nguyên tắc hoặc lý thuyết vào một tình huống giả định để xem chúng có ý nghĩa gì hoặc dẫn đến kết quả nào.