(Top Banner Ad)
practical application
B2
Noun Phrase B2 General/Academia

practical application

UK: /ˈpræktɪkəl æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈpræktɪkəl æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng thực tế áp dụng thực tiễn ứng dụng trong thực tế triển khai thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of putting a theory, idea, or method into use; a real-world use of something abstract.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa một lý thuyết, ý tưởng hoặc phương pháp vào sử dụng; một cách sử dụng thực tế của một thứ gì đó trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workshop focused on the practical application of data science techniques to real-world problems."

    "Hội thảo tập trung vào việc ứng dụng thực tế các kỹ thuật khoa học dữ liệu vào các vấn đề trong thế giới thực."

  • "This research demonstrates the practical application of artificial intelligence in healthcare."

    "Nghiên cứu này chứng minh ứng dụng thực tế của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe."

  • "The course provides students with the skills for the practical application of economic theory."

    "Khóa học cung cấp cho sinh viên các kỹ năng để ứng dụng lý thuyết kinh tế vào thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj practical thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Adv practically thực tế là, gần như, hầu như
N practice sự thực hành, kinh nghiệm, thói quen
V practice thực hành, luyện tập
Adj impractical không thực tế, không thiết thực
N practicality tính thực tế, tính khả thi
V apply áp dụng, nộp đơn, bôi (thuốc)
N application sự áp dụng, đơn xin việc, ứng dụng (phần mềm)
N applicant người nộp đơn
Adj applicable có thể áp dụng, thích hợp
Adj applied được áp dụng, ứng dụng (ví dụ: applied science - khoa học ứng dụng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Academia

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicus
Latin
applicare
Old French
applicacion
English
practical
English
application
English
practical application

Nguồn gốc của 'Thực tế' và 'Ứng dụng'

Từ 'practical' (thực tế, thiết thực) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos' nghĩa là 'liên quan đến hành động, việc làm'. Còn từ 'application' (ứng dụng, sự áp dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare' nghĩa là 'gắn vào, dùng vào'. Khi kết hợp lại thành 'practical application' (ứng dụng thực tiễn), cụm từ này nhấn mạnh việc đưa kiến thức, lý thuyết hoặc ý tưởng vào sử dụng trong thế giới thực, biến chúng thành hành động cụ thể và có hiệu quả.

Usage Note

This phrase emphasizes the real-world implementation and utility of a concept. It suggests moving beyond theoretical understanding to concrete action. It is often used in academic, professional, and technical contexts.

Prepositions

of in to

* 'of': Refers to the application of a particular theory or principle. Example: 'The practical application of this theory is complex.'
* 'in': Refers to the context or field in which the application occurs. Example: 'The practical application in medicine is promising.'
* 'to': Refers to what the application is applied to. Example: 'The practical application to this problem has not been tested.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical application
  • direct direct practical application
    (ứng dụng thực tiễn trực tiếp)
  • widespread widespread practical application
    (ứng dụng thực tiễn rộng rãi)
  • immediate immediate practical application
    (ứng dụng thực tiễn tức thì)
  • successful successful practical application
    (ứng dụng thực tiễn thành công)
  • real-world real-world practical application
    (ứng dụng thực tiễn trong thế giới thực)
Verb + practical application
  • find find practical application
    (tìm thấy/tìm ra ứng dụng thực tiễn)
  • have have practical application
    (có ứng dụng thực tiễn)
  • see see practical application
    (nhận thấy/nhìn thấy ứng dụng thực tiễn)
  • demonstrate demonstrate practical application
    (chứng minh/minh họa ứng dụng thực tiễn)
  • put into put into practical application
    (đưa vào ứng dụng thực tiễn)

Idioms

  • put something into practical application

    đưa cái gì đó vào ứng dụng thực tiễn/vào thực tế

    "The research findings need to be put into practical application to benefit society."

    (Các kết quả nghiên cứu cần được đưa vào ứng dụng thực tiễn để mang lại lợi ích cho xã hội.)

  • find a practical application for something

    tìm ra một ứng dụng thực tiễn cho cái gì đó

    "Scientists are working hard to find a practical application for this new technology."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm ra một ứng dụng thực tiễn cho công nghệ mới này.)

  • have practical application in/for something

    có ứng dụng thực tiễn trong/cho cái gì đó

    "This theory has direct practical application in solving engineering problems."

    (Lý thuyết này có ứng dụng thực tiễn trực tiếp trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical application

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động đưa một lý thuyết, ý tưởng hoặc phương pháp vào sử dụng; một cách sử dụng thực tế của một thứ gì đó trừu tượng.

"The workshop focused on the practical application of data science techniques to real-world problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The practical application of this theory is evident in the new technology.
Ứng dụng thực tế của lý thuyết này được thể hiện rõ trong công nghệ mới.
Phủ định
There isn't any practical application for that idea at the moment.
Hiện tại không có ứng dụng thực tế nào cho ý tưởng đó.
Nghi vấn
What practical application does this research hope to achieve?
Nghiên cứu này hy vọng đạt được ứng dụng thực tế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical application".

Văn hóa học đi đôi với hành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục và nghiên cứu khoa học, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'practical application' (ứng dụng thực tiễn). Điều này phản ánh tư duy thực dụng (pragmatism) – một triết lý đề cao giá trị của hành động và kết quả. Sinh viên và nhà nghiên cứu thường được khuyến khích không chỉ học lý thuyết mà còn phải tìm cách biến kiến thức đó thành những giải pháp hữu ích, có thể giải quyết các vấn đề trong thế giới thực, điển hình như trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học).

Tinh thần sáng tạo và giải quyết vấn đề

Khái niệm 'practical application' gắn liền với tinh thần đổi mới và giải quyết vấn đề, một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây. Từ những phát minh của các nhà khoa học như Thomas Edison cho đến các công nghệ y tế tiên tiến ngày nay, mục tiêu cuối cùng thường là tạo ra một thứ gì đó hữu ích, có thể cải thiện cuộc sống, tăng hiệu quả hoặc giải quyết một thách thức cụ thể. Sự tìm kiếm không ngừng cho các ứng dụng thực tiễn thúc đẩy sự tiến bộ khoa học và công nghệ.