(Top Banner Ad)
theoretical application
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Nghiên cứu, Kỹ thuật

theoretical application

UK: /ˌθɪəˈretɪkəl æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌθiːəˈretɪkəl æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng lý thuyết ứng dụng về mặt lý thuyết ứng dụng dựa trên lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Application of a theory, model, or concept in a hypothetical or abstract context.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng của một lý thuyết, mô hình hoặc khái niệm trong một bối cảnh giả thuyết hoặc trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theoretical application of this algorithm shows promise in improving data analysis."

    "Ứng dụng lý thuyết của thuật toán này cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc cải thiện phân tích dữ liệu."

  • "A theoretical application of game theory can help us understand complex negotiations."

    "Một ứng dụng lý thuyết của lý thuyết trò chơi có thể giúp chúng ta hiểu các cuộc đàm phán phức tạp."

  • "The research team is exploring the theoretical application of artificial intelligence in medical diagnosis."

    "Nhóm nghiên cứu đang khám phá ứng dụng lý thuyết của trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb apply áp dụng
Noun application ứng dụng, sự áp dụng
Adjective applicable có thể áp dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria (θεωρία)
Latin
theoria
English
theory
Latin
applicare
English
application
English
theoretical application

Nguồn gốc của 'Theory'

Từ 'theory' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm'. Nó liên quan đến việc quan sát và hiểu thế giới xung quanh chúng ta, hơn là thực hành ngay lập tức.

Nguồn gốc của 'Application'

Từ 'application' xuất phát từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'áp dụng, gắn vào'. Nó nhấn mạnh hành động sử dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc áp dụng lý thuyết vào một tình huống không nhất thiết phải thực tế ngay lập tức, mà là để nghiên cứu, khám phá, hoặc kiểm tra tính khả thi. Khác với 'practical application' nhấn mạnh tính ứng dụng thực tiễn và khả năng giải quyết vấn đề cụ thể.

Prepositions

of to in

'of' được sử dụng để chỉ ra lý thuyết hoặc khái niệm đang được áp dụng (e.g., 'theoretical application of quantum mechanics'). 'to' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà lý thuyết được áp dụng (e.g., 'theoretical application to finance'). 'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà ứng dụng lý thuyết diễn ra (e.g., 'theoretical application in a simulated environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical application
  • direct theoretical application
    (ứng dụng lý thuyết trực tiếp)
  • potential theoretical application
    (ứng dụng lý thuyết tiềm năng)
  • practical theoretical application
    (ứng dụng lý thuyết thực tế)
Verb + theoretical application
  • explore the theoretical application
    (khám phá ứng dụng lý thuyết)
  • investigate the theoretical application
    (nghiên cứu ứng dụng lý thuyết)
  • consider the theoretical application
    (cân nhắc ứng dụng lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết

    "In theory, this should work perfectly."

    (Về mặt lý thuyết, điều này sẽ hoạt động hoàn hảo.)

  • Put theory into practice

    Đưa lý thuyết vào thực tế

    "It's time to put theory into practice and start building the prototype."

    (Đã đến lúc đưa lý thuyết vào thực tế và bắt đầu xây dựng bản mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical application

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ứng dụng của một lý thuyết, mô hình hoặc khái niệm trong một bối cảnh giả thuyết hoặc trừu tượng.

"The theoretical application of this algorithm shows promise in improving data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a better understanding of theoretical applications, we could solve many practical problems.
Nếu chúng ta hiểu rõ hơn về các ứng dụng lý thuyết, chúng ta có thể giải quyết nhiều vấn đề thực tế.
Phủ định
If the research weren't focused on theoretical applications, we wouldn't be able to develop new technologies.
Nếu nghiên cứu không tập trung vào các ứng dụng lý thuyết, chúng ta sẽ không thể phát triển các công nghệ mới.
Nghi vấn
Would the project succeed if we had a stronger theoretical application?
Dự án có thành công không nếu chúng ta có một ứng dụng lý thuyết mạnh mẽ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical application".

Vai trò của lý thuyết trong khoa học

Trong khoa học phương Tây, lý thuyết đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên. Các nhà khoa học thường phát triển các lý thuyết để giải thích những gì họ quan sát được, và sau đó kiểm tra các lý thuyết này thông qua các thí nghiệm và quan sát.

Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành

Trong nhiều lĩnh vực, có một sự khác biệt rõ rệt giữa lý thuyết và thực hành. Một điều gì đó có thể hoạt động tốt về mặt lý thuyết, nhưng lại gặp khó khăn khi được áp dụng vào thực tế. Điều này thường là do các yếu tố phức tạp và khó lường trong thế giới thực.