(Top Banner Ad)
conversion disorder
C1
Danh từ C1 Y học

conversion disorder

UK: /kənˈvɜːʃən dɪsˈɔːrdər/ • US: /kənˈvɜːrʒən dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn chuyển đổi rối loạn chức năng thần kinh chuyển đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental condition in which a person has blindness, paralysis, or other neurological symptoms that cannot be explained by medical evaluation.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng tâm thần trong đó một người bị mù, liệt hoặc các triệu chứng thần kinh khác mà không thể giải thích bằng đánh giá y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with conversion disorder after experiencing sudden paralysis."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn chuyển đổi sau khi bị liệt đột ngột."

  • "Conversion disorder can manifest in a variety of ways, including weakness, tremors, and sensory loss."

    "Rối loạn chuyển đổi có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm yếu cơ, run và mất cảm giác."

  • "Treatment for conversion disorder often involves psychotherapy and physical therapy."

    "Điều trị rối loạn chuyển đổi thường bao gồm liệu pháp tâm lý và vật lý trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convert chuyển đổi
Noun conversion sự chuyển đổi
Noun disorder sự rối loạn / căn bệnh
Adjective disordered mất trật tự / bị rối loạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversio
Old French
desordre
Modern English
conversion disorder

Lý thuyết của Sigmund Freud

Thuật ngữ này trở nên phổ biến thông qua Sigmund Freud, cha đẻ của phân tâm học. Ông tin rằng những xung đột tâm lý hoặc đau khổ tinh thần quá mức có thể 'chuyển đổi' (convert) thành các triệu chứng thể chất như liệt hoặc mù lòa mà không có nguyên nhân tổn thương cơ thể nào.

Usage Note

Rối loạn chuyển đổi là một loại rối loạn chức năng thần kinh, trong đó các triệu chứng thần kinh xuất hiện mà không có tổn thương thực thể hoặc bệnh lý thần kinh nào. Các triệu chứng thường bắt đầu sau một sự kiện căng thẳng hoặc chấn thương tâm lý. Điều quan trọng là phải loại trừ các nguyên nhân y tế khác trước khi chẩn đoán rối loạn chuyển đổi.

Prepositions

with in

'with' được sử dụng để chỉ các triệu chứng đi kèm (ví dụ: conversion disorder with motor symptoms). 'in' thường được sử dụng trong các bối cảnh rộng hơn, như 'studies in conversion disorder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversion disorder
  • functional functional conversion disorder
    (rối loạn chuyển đổi chức năng)
  • psychogenic psychogenic conversion disorder
    (rối loạn chuyển đổi do tâm lý)
Verb + conversion disorder
  • diagnose diagnose conversion disorder
    (chẩn đoán rối loạn chuyển đổi)
  • suffer from suffer from conversion disorder
    (mắc chứng rối loạn chuyển đổi)
  • treat treat conversion disorder
    (điều trị rối loạn chuyển đổi)

Idioms

  • Functional Neurological Symptom Disorder (FND)

    Tên gọi y khoa hiện đại và chính xác hơn cho rối loạn chuyển đổi.

    "Doctors now often use the term FND instead of conversion disorder to reduce stigma."

    (Các bác sĩ hiện nay thường sử dụng thuật ngữ FND thay vì rối loạn chuyển đổi để giảm bớt sự kỳ thị.)

  • Somatic symptom

    Triệu chứng cơ thể (thường liên quan đến rối loạn chuyển đổi).

    "The patient presented with somatic symptoms that suggested a conversion disorder."

    (Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng cơ thể gợi ý một chứng rối loạn chuyển đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversion disorder

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng tâm thần trong đó một người bị mù, liệt hoặc các triệu chứng thần kinh khác mà không thể giải thích bằng đánh giá y tế.

"She was diagnosed with conversion disorder after experiencing sudden paralysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering conversion disorder as a possible diagnosis requires careful evaluation.
Việc xem xét rối loạn chuyển đổi như một chẩn đoán có thể xảy ra đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận.
Phủ định
Doctors don't recommend diagnosing conversion disorder without ruling out other potential causes.
Các bác sĩ không khuyến nghị chẩn đoán rối loạn chuyển đổi mà không loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn khác.
Nghi vấn
Is understanding conversion disorder crucial for healthcare professionals?
Liệu việc hiểu rối loạn chuyển đổi có quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her symptoms strongly suggest a conversion disorder, according to the doctor.
Ồ, các triệu chứng của cô ấy cho thấy rõ ràng một chứng rối loạn chuyển đổi, theo bác sĩ.
Phủ định
Well, it's unlikely that his sudden paralysis is simply a conversion disorder, but further tests are needed.
Chà, khó có khả năng sự tê liệt đột ngột của anh ấy chỉ đơn giản là một chứng rối loạn chuyển đổi, nhưng cần phải xét nghiệm thêm.
Nghi vấn
Gosh, could it be a conversion disorder causing these unusual neurological symptoms?
Trời ơi, liệu có phải là một chứng rối loạn chuyển đổi gây ra những triệu chứng thần kinh bất thường này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors often find conversion disorder challenging to diagnose.
Các bác sĩ thường thấy rối loạn chuyển đổi khó chẩn đoán.
Phủ định
The therapist did not initially recognize the patient's condition as a conversion disorder.
Nhà trị liệu ban đầu đã không nhận ra tình trạng của bệnh nhân là rối loạn chuyển đổi.
Nghi vấn
Can stress trigger a conversion disorder?
Liệu căng thẳng có thể gây ra rối loạn chuyển đổi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors suspect a conversion disorder when neurological symptoms appear without a clear medical explanation.
Các bác sĩ nghi ngờ rối loạn chuyển đổi khi các triệu chứng thần kinh xuất hiện mà không có lời giải thích y tế rõ ràng.
Phủ định
The patient doesn't have a conversion disorder, according to the neurologist's thorough examination.
Bệnh nhân không bị rối loạn chuyển đổi, theo kết quả kiểm tra kỹ lưỡng của bác sĩ thần kinh.
Nghi vấn
What factors contribute to the development of a conversion disorder?
Những yếu tố nào góp phần vào sự phát triển của rối loạn chuyển đổi?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new diagnostic criteria are released, doctors will have been debating the nuances of conversion disorder for decades.
Đến thời điểm các tiêu chí chẩn đoán mới được công bố, các bác sĩ sẽ đã tranh luận về các sắc thái của rối loạn chuyển đổi trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The patient won't have been faking their symptoms; they will have been genuinely experiencing the neurological manifestations of conversion disorder.
Bệnh nhân sẽ không giả vờ các triệu chứng của họ; họ sẽ đã thực sự trải qua các biểu hiện thần kinh của rối loạn chuyển đổi.
Nghi vấn
Will the research team have been exploring the link between childhood trauma and conversion disorder long enough to produce conclusive results by next year?
Liệu nhóm nghiên cứu có đã khám phá mối liên hệ giữa chấn thương thời thơ ấu và rối loạn chuyển đổi đủ lâu để đưa ra kết quả thuyết phục vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will consider the possibility of conversion disorder if the symptoms are unexplained.
Bác sĩ sẽ xem xét khả năng rối loạn chuyển đổi nếu các triệu chứng không giải thích được.
Phủ định
They are not going to diagnose conversion disorder without a thorough neurological examination.
Họ sẽ không chẩn đoán rối loạn chuyển đổi nếu không có một cuộc kiểm tra thần kinh kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the patient develop a conversion disorder after experiencing such a traumatic event?
Liệu bệnh nhân có phát triển rối loạn chuyển đổi sau khi trải qua một sự kiện đau thương như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversion disorder".

Sự thay đổi từ 'Hysteria'

Trong thời kỳ Victoria, căn bệnh này thường được gọi là 'Hysteria' (chứng âu lo/kích động) và bị coi là bệnh chỉ xảy ra ở phụ nữ. Văn hóa hiện đại đã thay đổi cách nhìn này, công nhận đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần thực sự có thể ảnh hưởng đến bất kỳ giới tính nào, dẫn đến việc đổi tên thành 'conversion disorder'.

Ảnh hưởng của Stress trong văn hóa hiện đại

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, rối loạn chuyển đổi thường được thảo luận trong bối cảnh các quân nhân bị sốc sau chiến tranh hoặc những người chịu áp lực công việc quá lớn, cho thấy tâm trí có thể điều khiển cơ thể theo những cách tiêu cực khi gặp áp lực không thể chịu đựng.