I beg your pardon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite expression used to ask someone to repeat something or to express surprise or disagreement.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt lịch sự dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I beg your pardon, did you say you're moving to Alaska?""
""Xin lỗi, bạn có nói là bạn sẽ chuyển đến Alaska phải không?""
-
""I beg your pardon, but I think you're mistaken.""
""Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ bạn nhầm rồi.""
-
""I beg your pardon? I didn't quite catch that.""
""Xin lỗi? Tôi không nghe rõ lắm.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pardon | sự tha thứ, ân xá |
| Verb | pardon | tha thứ, ân xá |
| Adjective | pardonable | có thể tha thứ được |
| Noun | pardoner | người tha thứ, người ân xá (thường trong lịch sử, chỉ người bán thư xá tội) |
| Verb | beg | ăn xin, cầu xin |
| Noun | beggar | người ăn xin |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Nó có thể được sử dụng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó mà bạn không nghe rõ. Nó cũng có thể được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý với điều gì đó mà ai đó đã nói. Sắc thái của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Ví dụ: 'Excuse me?' thường được dùng khi không nghe rõ, trong khi 'I beg your pardon!' (nhấn mạnh vào 'I') có thể thể hiện sự phẫn nộ hoặc không đồng ý một cách lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh, Oh, I beg your pardon. (Ôi, tôi xin lỗi (thường cho một lỗi nhỏ, không chủ ý).)
-
I'm so sorry, but I'm so sorry, but I beg your pardon. (Tôi rất xin lỗi, nhưng tôi xin lỗi (vì đã làm phiền/gây ra lỗi).)
-
Excuse me, Excuse me, I beg your pardon? (Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? (Thường với ngữ điệu lên giọng).)
-
What did you say? I beg your pardon? What did you say? (Bạn vừa nói gì? (Yêu cầu nhắc lại một cách lịch sự).)
-
But I beg your pardon, but I think you're mistaken. (Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ bạn đã nhầm lẫn.)
-
Really? I beg your pardon, really? (Tôi xin lỗi (nhưng tôi ngạc nhiên/không tin), thật ư?)
Idioms
-
I beg your pardon.
Tôi xin lỗi. (Dùng để xin lỗi khi bạn đã làm sai điều gì đó nhỏ hoặc không chủ ý, hoặc khi bạn lỡ va phải ai đó.)
"Oh, I beg your pardon. I didn't see you standing there."
(Ôi, tôi xin lỗi. Tôi đã không nhìn thấy bạn đứng đó.)
-
I beg your pardon?
Bạn vừa nói gì? (Dùng để yêu cầu người nói lặp lại lời nói vì bạn không nghe rõ hoặc không hiểu, thường với ngữ điệu lên giọng.)
"I beg your pardon? Could you please repeat that last part?"
(Bạn vừa nói gì? Bạn có thể vui lòng nhắc lại phần cuối không?)
-
I beg your pardon, but...
Xin lỗi, nhưng... (Dùng để thể hiện sự bất đồng, không đồng ý, hoặc sửa chữa một ý kiến/thông tin một cách rất lịch sự và trang trọng.)
"I beg your pardon, but the train leaves at 7:00, not 7:30."
(Xin lỗi, nhưng chuyến tàu khởi hành lúc 7 giờ, chứ không phải 7 rưỡi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
I beg your pardon
Cụm từMột cách diễn đạt lịch sự dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.
""I beg your pardon, did you say you're moving to Alaska?""
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Excuse me, I beg your pardon, but I believe you're in my seat. |
Xin lỗi, xin thứ lỗi, nhưng tôi nghĩ bạn đang ngồi nhầm chỗ của tôi. |
| Phủ định | No, I don't beg your pardon; I clearly stated my opinion. |
Không, tôi không xin lỗi; tôi đã nói rõ ý kiến của mình. |
| Nghi vấn | I beg your pardon, sir, but are you questioning my integrity? |
Xin lỗi, thưa ngài, nhưng ngài đang nghi ngờ sự chính trực của tôi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I beg your pardon".
