(Top Banner Ad)
I beg your pardon
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp xã hội

I beg your pardon

UK: /aɪ beɡ jɔː ˈpɑːdn/ • US: /aɪ beɡ jər ˈpɑːrdn/

Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi? Bạn nói gì? Tôi xin lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used to ask someone to repeat something or to express surprise or disagreement.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I beg your pardon, did you say you're moving to Alaska?""

    ""Xin lỗi, bạn có nói là bạn sẽ chuyển đến Alaska phải không?""

  • ""I beg your pardon, but I think you're mistaken.""

    ""Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ bạn nhầm rồi.""

  • ""I beg your pardon? I didn't quite catch that.""

    ""Xin lỗi? Tôi không nghe rõ lắm.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pardon sự tha thứ, ân xá
Verb pardon tha thứ, ân xá
Adjective pardonable có thể tha thứ được
Noun pardoner người tha thứ, người ân xá (thường trong lịch sử, chỉ người bán thư xá tội)
Verb beg ăn xin, cầu xin
Noun beggar người ăn xin

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perdonare
Old French
pardon
Middle English
pardoun
Old Norse/Old English
beggja/bedecian
Middle English
beggen
Modern English
I beg your pardon

Nguồn gốc của sự lịch thiệp

Cụm từ 'I beg your pardon' xuất hiện từ khoảng thế kỷ 17-18, là một cách rất trang trọng và lịch sự để xin lỗi hoặc yêu cầu người khác lặp lại điều họ vừa nói. Từ 'pardon' (tha thứ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perdonare' (tha thứ hoàn toàn), sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi nói 'I beg your pardon', bạn đang 'cầu xin sự tha thứ' của người đối diện, thể hiện một mức độ tôn trọng và nhún nhường cao, vốn là một hình thức biểu đạt trang trọng trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Nó có thể được sử dụng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó mà bạn không nghe rõ. Nó cũng có thể được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý với điều gì đó mà ai đó đã nói. Sắc thái của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Ví dụ: 'Excuse me?' thường được dùng khi không nghe rõ, trong khi 'I beg your pardon!' (nhấn mạnh vào 'I') có thể thể hiện sự phẫn nộ hoặc không đồng ý một cách lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Sử dụng khi xin lỗi
  • Oh, Oh, I beg your pardon.
    (Ôi, tôi xin lỗi (thường cho một lỗi nhỏ, không chủ ý).)
  • I'm so sorry, but I'm so sorry, but I beg your pardon.
    (Tôi rất xin lỗi, nhưng tôi xin lỗi (vì đã làm phiền/gây ra lỗi).)
Sử dụng khi yêu cầu lặp lại
  • Excuse me, Excuse me, I beg your pardon?
    (Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? (Thường với ngữ điệu lên giọng).)
  • What did you say? I beg your pardon? What did you say?
    (Bạn vừa nói gì? (Yêu cầu nhắc lại một cách lịch sự).)
Sử dụng khi không đồng tình một cách lịch sự
  • But I beg your pardon, but I think you're mistaken.
    (Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ bạn đã nhầm lẫn.)
  • Really? I beg your pardon, really?
    (Tôi xin lỗi (nhưng tôi ngạc nhiên/không tin), thật ư?)

Idioms

  • I beg your pardon.

    Tôi xin lỗi. (Dùng để xin lỗi khi bạn đã làm sai điều gì đó nhỏ hoặc không chủ ý, hoặc khi bạn lỡ va phải ai đó.)

    "Oh, I beg your pardon. I didn't see you standing there."

    (Ôi, tôi xin lỗi. Tôi đã không nhìn thấy bạn đứng đó.)

  • I beg your pardon?

    Bạn vừa nói gì? (Dùng để yêu cầu người nói lặp lại lời nói vì bạn không nghe rõ hoặc không hiểu, thường với ngữ điệu lên giọng.)

    "I beg your pardon? Could you please repeat that last part?"

    (Bạn vừa nói gì? Bạn có thể vui lòng nhắc lại phần cuối không?)

  • I beg your pardon, but...

    Xin lỗi, nhưng... (Dùng để thể hiện sự bất đồng, không đồng ý, hoặc sửa chữa một ý kiến/thông tin một cách rất lịch sự và trang trọng.)

    "I beg your pardon, but the train leaves at 7:00, not 7:30."

    (Xin lỗi, nhưng chuyến tàu khởi hành lúc 7 giờ, chứ không phải 7 rưỡi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

I beg your pardon

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.

""I beg your pardon, did you say you're moving to Alaska?""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Excuse me, I beg your pardon, but I believe you're in my seat.
Xin lỗi, xin thứ lỗi, nhưng tôi nghĩ bạn đang ngồi nhầm chỗ của tôi.
Phủ định
No, I don't beg your pardon; I clearly stated my opinion.
Không, tôi không xin lỗi; tôi đã nói rõ ý kiến của mình.
Nghi vấn
I beg your pardon, sir, but are you questioning my integrity?
Xin lỗi, thưa ngài, nhưng ngài đang nghi ngờ sự chính trực của tôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I beg your pardon".

Sắc thái trang trọng và lịch sự

Trong tiếng Anh, 'I beg your pardon' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn nhiều so với 'sorry' hay 'excuse me'. Nó thường được dùng trong các tình huống cần sự tôn kính, hoặc khi muốn thể hiện sự hối lỗi sâu sắc hơn, hoặc sự ngạc nhiên lịch sự khi bạn cảm thấy một điều gì đó được nói ra là không thể chấp nhận được.

Sử dụng trong tiếng Anh-Anh

Cụm từ này phổ biến và được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh-Anh (British English) so với tiếng Anh-Mỹ (American English), nơi 'Excuse me?' hoặc 'Sorry?' thường được ưa dùng hơn cho cùng mục đích yêu cầu lặp lại hoặc xin lỗi.