i'm okay with that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Chấp nhận được hoặc thỏa đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm okay with going to the movies."
"Tôi thấy ổn với việc đi xem phim."
-
"He suggested pizza for dinner, and I'm okay with that."
"Anh ấy đề nghị ăn pizza cho bữa tối, và tôi thấy ổn với điều đó."
-
"If you want to leave early, I'm okay with that."
"Nếu bạn muốn về sớm, tôi không có vấn đề gì với điều đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'I'm okay with that', 'okay' thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường là không hoàn toàn nhiệt tình nhưng không phản đối. Nó nhẹ nhàng hơn 'I agree' hoặc 'I'm happy with that'.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn cảm thấy chấp nhận được. Ví dụ: 'I'm okay with the new plan.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely absolutely, I'm okay with that (Hoàn toàn, tôi ổn với điều đó)
-
Really Really, I'm okay with that (Thật á, tôi ổn với điều đó)
-
Say Say you'll do it, I'm okay with that (Cứ nói là bạn sẽ làm đi, tôi ổn với điều đó)
-
If If that's what you want, I'm okay with that (Nếu đó là điều bạn muốn, tôi ổn với điều đó)
Idioms
-
I'm okay with that
Tôi ổn với điều đó, tôi chấp nhận điều đó
"I don't want to go to the party, but if you want to, I'm okay with that."
(Tôi không muốn đi dự tiệc, nhưng nếu bạn muốn đi, tôi ổn với điều đó.)
-
Are you okay with that?
Bạn có ổn với điều đó không?, Bạn có chấp nhận điều đó không?
"I'm going to be late, are you okay with that?"
(Tôi sẽ đến muộn, bạn có ổn với điều đó không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm okay with that
Tính từChấp nhận được hoặc thỏa đáng.
"I'm okay with going to the movies."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be okay with the new schedule. |
Tôi sẽ ổn với lịch trình mới. |
| Phủ định | She is not going to be okay with the changes to her project. |
Cô ấy sẽ không ổn với những thay đổi đối với dự án của mình. |
| Nghi vấn | Will they be okay with us borrowing their car? |
Họ có ổn không nếu chúng ta mượn xe của họ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been feeling okay with that decision ever since I made it. |
Tôi đã cảm thấy ổn với quyết định đó kể từ khi tôi đưa ra nó. |
| Phủ định | She hasn't been feeling okay with the new arrangement, which is why she's considering leaving. |
Cô ấy đã không cảm thấy ổn với sự sắp xếp mới, đó là lý do tại sao cô ấy đang cân nhắc rời đi. |
| Nghi vấn | Has he been feeling okay with the workload recently, or has it been too much? |
Gần đây anh ấy có cảm thấy ổn với khối lượng công việc không, hay là nó quá nhiều? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm okay with that".
