(Top Banner Ad)
i'm okay with that
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm okay with that

UK: /ˌəʊˈkeɪ/ • US: /oʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tôi ổn với điều đó tôi thấy ổn tôi không có vấn đề gì với việc đó tôi chấp nhận được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acceptable or satisfactory.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận được hoặc thỏa đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm okay with going to the movies."

    "Tôi thấy ổn với việc đi xem phim."

  • "He suggested pizza for dinner, and I'm okay with that."

    "Anh ấy đề nghị ăn pizza cho bữa tối, và tôi thấy ổn với điều đó."

  • "If you want to leave early, I'm okay with that."

    "Nếu bạn muốn về sớm, tôi không có vấn đề gì với điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective okay ổn, được, chấp nhận được
Adverb ok được, ổn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
okay
English
with
English
that

Nguồn gốc của 'okay'

Từ 'okay' có một nguồn gốc khá thú vị. Nó bắt nguồn từ những năm 1830 ở Mỹ, khi có một trào lưu viết tắt các từ một cách hài hước. 'Okay' được cho là viết tắt của 'oll korrect', một cách viết sai chính tả hài hước của 'all correct'. Từ đó, nó trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi đến ngày nay.

Usage Note

Trong cụm từ 'I'm okay with that', 'okay' thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường là không hoàn toàn nhiệt tình nhưng không phản đối. Nó nhẹ nhàng hơn 'I agree' hoặc 'I'm happy with that'.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn cảm thấy chấp nhận được. Ví dụ: 'I'm okay with the new plan.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I'm okay with that
  • Absolutely absolutely, I'm okay with that
    (Hoàn toàn, tôi ổn với điều đó)
  • Really Really, I'm okay with that
    (Thật á, tôi ổn với điều đó)
Verb + I'm okay with that
  • Say Say you'll do it, I'm okay with that
    (Cứ nói là bạn sẽ làm đi, tôi ổn với điều đó)
  • If If that's what you want, I'm okay with that
    (Nếu đó là điều bạn muốn, tôi ổn với điều đó)

Idioms

  • I'm okay with that

    Tôi ổn với điều đó, tôi chấp nhận điều đó

    "I don't want to go to the party, but if you want to, I'm okay with that."

    (Tôi không muốn đi dự tiệc, nhưng nếu bạn muốn đi, tôi ổn với điều đó.)

  • Are you okay with that?

    Bạn có ổn với điều đó không?, Bạn có chấp nhận điều đó không?

    "I'm going to be late, are you okay with that?"

    (Tôi sẽ đến muộn, bạn có ổn với điều đó không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm okay with that

Tính từ
Lật mặt

Chấp nhận được hoặc thỏa đáng.

"I'm okay with going to the movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be okay with the new schedule.
Tôi sẽ ổn với lịch trình mới.
Phủ định
She is not going to be okay with the changes to her project.
Cô ấy sẽ không ổn với những thay đổi đối với dự án của mình.
Nghi vấn
Will they be okay with us borrowing their car?
Họ có ổn không nếu chúng ta mượn xe của họ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been feeling okay with that decision ever since I made it.
Tôi đã cảm thấy ổn với quyết định đó kể từ khi tôi đưa ra nó.
Phủ định
She hasn't been feeling okay with the new arrangement, which is why she's considering leaving.
Cô ấy đã không cảm thấy ổn với sự sắp xếp mới, đó là lý do tại sao cô ấy đang cân nhắc rời đi.
Nghi vấn
Has he been feeling okay with the workload recently, or has it been too much?
Gần đây anh ấy có cảm thấy ổn với khối lượng công việc không, hay là nó quá nhiều?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm okay with that".

Văn hóa chấp nhận

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự chấp nhận hoặc đồng ý ('I'm okay with that') thường được coi là lịch sự và tôn trọng ý kiến của người khác. Nó thể hiện sự linh hoạt và khả năng thỏa hiệp trong giao tiếp.