(Top Banner Ad)
i mind
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

i mind

UK: /maɪnd/ • US: /maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

phiền ngại khó chịu bận tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be annoyed or bothered by something; to object to something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy phiền toái hoặc khó chịu bởi điều gì đó; phản đối điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do you mind if I open the window?"

    "Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?"

  • "I don't mind helping you."

    "Tôi không ngại giúp bạn đâu."

  • "I mind that he's always late."

    "Tôi thấy phiền vì anh ta luôn đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, trí tuệ
Adjective mindful Chú tâm, lưu tâm
Adverb mindfully Một cách chú tâm
Adjective mindless Vô tâm, không suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mindiz
Old English
gemynd

Nguồn gốc của 'mind'

Từ 'mind' trong tiếng Anh cổ 'gemynd' có nghĩa là 'trí nhớ, tâm trí'. Nó liên quan đến khả năng suy nghĩ và nhận thức. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả ý nghĩa 'quan tâm' hoặc 'bận tâm'. Thật thú vị khi một từ liên quan đến trí tuệ lại có thể diễn tả cả sự lo lắng và sự chú ý.

Usage Note

"I mind" thường được dùng trong câu hỏi để hỏi ý kiến người khác về việc họ có phiền không, hoặc trong câu khẳng định/phủ định để thể hiện sự phiền lòng/không phiền lòng. Sắc thái thể hiện sự lịch sự, không trực tiếp từ chối một cách gay gắt. Khác với "I don't like", "I mind" nhấn mạnh đến việc gây phiền toái, ảnh hưởng đến người nói.

Prepositions

if

Khi dùng với "if", thường nằm trong một câu hỏi mang tính lịch sự để hỏi xem người khác có phiền nếu mình làm gì đó hay không. Ví dụ: "Do you mind if I...?"

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + I mind
  • Do Do I mind?
    (Tôi có phiền không?)
  • Would Would I mind?
    (Tôi có phiền không? (lịch sự hơn))
If + I mind
  • If If I mind
    (Nếu tôi phiền)
Preposition + I mind
  • Before Before I mind
    (Trước khi tôi để ý/bận tâm)

Idioms

  • Mind your own business

    Lo chuyện của bạn đi

    "He always interferes in other people's affairs. I wish he would just mind his own business."

    (Anh ta luôn can thiệp vào chuyện của người khác. Tôi ước anh ta chỉ lo chuyện của mình thôi.)

  • Never mind

    Đừng bận tâm

    ""I forgot to bring your book." "Never mind, I can get it later.""

    ("Tôi quên mang sách của bạn rồi." "Đừng bận tâm, tôi có thể lấy sau.")

  • Out of your mind

    Mất trí, điên rồ

    "You're out of your mind if you think you can climb that mountain without any training."

    (Bạn bị điên à nếu bạn nghĩ bạn có thể leo ngọn núi đó mà không cần luyện tập gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i mind

Động từ
Lật mặt

Cảm thấy phiền toái hoặc khó chịu bởi điều gì đó; phản đối điều gì đó.

"Do you mind if I open the window?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she didn't mind the noise.
Cô ấy nói rằng cô ấy không bận tâm đến tiếng ồn.
Phủ định
He said that he did mind the interruption.
Anh ấy nói rằng anh ấy thực sự bận tâm đến sự gián đoạn.
Nghi vấn
They asked if I minded waiting a few minutes.
Họ hỏi liệu tôi có phiền khi đợi vài phút không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i mind".

Sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, việc hỏi 'Do you mind...?' là một cách lịch sự để xin phép hoặc kiểm tra xem ai đó có thấy phiền không. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với không gian cá nhân và quyền tự do của người khác.

Chấp nhận lời xin lỗi

Cụm 'Never mind' thường được sử dụng để đáp lại một lời xin lỗi nhỏ, có nghĩa là 'không sao đâu' hoặc 'đừng bận tâm về nó'. Điều này giúp làm giảm sự căng thẳng trong giao tiếp.