i mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy phiền toái hoặc khó chịu bởi điều gì đó; phản đối điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Do you mind if I open the window?"
"Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?"
-
"I don't mind helping you."
"Tôi không ngại giúp bạn đâu."
-
"I mind that he's always late."
"Tôi thấy phiền vì anh ta luôn đến muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"I mind" thường được dùng trong câu hỏi để hỏi ý kiến người khác về việc họ có phiền không, hoặc trong câu khẳng định/phủ định để thể hiện sự phiền lòng/không phiền lòng. Sắc thái thể hiện sự lịch sự, không trực tiếp từ chối một cách gay gắt. Khác với "I don't like", "I mind" nhấn mạnh đến việc gây phiền toái, ảnh hưởng đến người nói.
Prepositions
Khi dùng với "if", thường nằm trong một câu hỏi mang tính lịch sự để hỏi xem người khác có phiền nếu mình làm gì đó hay không. Ví dụ: "Do you mind if I...?"
Collocations (Từ đi kèm)
-
Do Do I mind? (Tôi có phiền không?)
-
Would Would I mind? (Tôi có phiền không? (lịch sự hơn))
-
If If I mind (Nếu tôi phiền)
-
Before Before I mind (Trước khi tôi để ý/bận tâm)
Idioms
-
Mind your own business
Lo chuyện của bạn đi
"He always interferes in other people's affairs. I wish he would just mind his own business."
(Anh ta luôn can thiệp vào chuyện của người khác. Tôi ước anh ta chỉ lo chuyện của mình thôi.)
-
Never mind
Đừng bận tâm
""I forgot to bring your book." "Never mind, I can get it later.""
("Tôi quên mang sách của bạn rồi." "Đừng bận tâm, tôi có thể lấy sau.")
-
Out of your mind
Mất trí, điên rồ
"You're out of your mind if you think you can climb that mountain without any training."
(Bạn bị điên à nếu bạn nghĩ bạn có thể leo ngọn núi đó mà không cần luyện tập gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i mind
Động từCảm thấy phiền toái hoặc khó chịu bởi điều gì đó; phản đối điều gì đó.
"Do you mind if I open the window?"
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she didn't mind the noise. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không bận tâm đến tiếng ồn. |
| Phủ định | He said that he did mind the interruption. |
Anh ấy nói rằng anh ấy thực sự bận tâm đến sự gián đoạn. |
| Nghi vấn | They asked if I minded waiting a few minutes. |
Họ hỏi liệu tôi có phiền khi đợi vài phút không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i mind".
