(Top Banner Ad)
I
A1
Đại từ nhân xưng A1 Ngôn ngữ học

I

UK: /aɪ/ • US: /aɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tôi ta tao tớ mình
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The word used by a speaker to refer to himself or herself.

Vietnamese Meaning

Từ được người nói sử dụng để chỉ bản thân họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am going to the store."

    "Tôi đang đi đến cửa hàng."

  • "I think it's a good idea."

    "Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay."

  • "He and I went to the park."

    "Anh ấy và tôi đã đi đến công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun I Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, đóng vai trò chủ ngữ (tôi, tớ, mình).
Pronoun me Dạng tân ngữ của đại từ "I", dùng khi "I" làm tân ngữ (cho tôi, với tôi, thấy tôi...).
Possessive Adjective my Tính từ sở hữu, đứng trước danh từ để chỉ sở hữu của người nói (của tôi).
Possessive Pronoun mine Đại từ sở hữu, dùng thay thế cho "my + danh từ" để chỉ "cái của tôi".
Reflexive Pronoun myself Đại từ phản thân hoặc nhấn mạnh, chỉ chính người nói (chính tôi, tự tôi).

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eǵh₂om
Proto-Germanic
*ik
Old English
ic
Middle English
I, ich
Modern English
I

Nguồn gốc cổ xưa của "I"

Từ một âm tiết đơn giản trong tiếng Proto-Indo-European cổ đại (*eǵh₂om), "I" đã trải qua hàng ngàn năm và nhiều biến đổi ngôn ngữ (như *ik trong tiếng Proto-Germanic và 'ic' trong tiếng Anh cổ) để trở thành đại từ ngôi thứ nhất số ít quen thuộc mà chúng ta dùng ngày nay. Điều thú vị là dù đã qua rất nhiều thời gian, ý nghĩa cốt lõi của "I" vẫn không thay đổi: để chỉ bản thân người nói.

Usage Note

‘I’ là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, luôn được viết hoa bất kể vị trí của nó trong câu. Nó dùng để chỉ người đang nói hoặc viết. Nó có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ (trong những cấu trúc đặc biệt như 'It's I'). Trong văn phong trang trọng, 'I' đôi khi được sử dụng sau động từ 'to be' (ví dụ: 'It is I who am responsible'). Tuy nhiên, trong văn phong thông thường, 'me' thường được sử dụng thay thế ('It's me').

Collocations (Từ đi kèm)

I + Verb/Auxiliary
  • I think I think (that)...
    (Tôi nghĩ rằng...)
  • I believe I believe (that)...
    (Tôi tin rằng...)
  • I know I know (that)...
    (Tôi biết rằng...)
  • I'm sorry I'm sorry.
    (Tôi xin lỗi.)
  • I'd like to I'd like to...
    (Tôi muốn... (dạng lịch sự của "I want to..."))
  • I have to I have to...
    (Tôi phải... (chỉ sự cần thiết, bắt buộc))

Idioms

  • I told you so.

    Tôi đã bảo rồi/đã nói rồi mà.

    "You didn't study, and now you failed the test. I told you so!"

    (Cậu không học bài, giờ thì trượt bài kiểm tra rồi. Tôi đã bảo rồi mà!)

  • If I were you...

    Nếu tôi là bạn thì...

    "If I were you, I'd apologize to her."

    (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy.)

  • I'm all ears.

    Tôi đang lắng nghe đây/Tôi hoàn toàn sẵn sàng lắng nghe.

    "Tell me what happened. I'm all ears!"

    (Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi. Tôi đang lắng nghe đây!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

I

Đại từ nhân xưng
Lật mặt

Từ được người nói sử dụng để chỉ bản thân họ.

"I am going to the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I".

Vì sao chữ "I" luôn được viết hoa?

Trong tiếng Anh, "I" là đại từ duy nhất luôn được viết hoa, dù nó đứng ở bất cứ đâu trong câu. Truyền thống này bắt nguồn từ thời Trung cổ, khi các chữ cái nhỏ thường bị nhầm lẫn hoặc khó đọc. Việc viết hoa giúp "I" nổi bật và dễ nhận biết hơn, đồng thời cũng thể hiện tầm quan trọng của chủ thể người nói.

"I" - Tiếng nói của cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng "I" thường xuyên phản ánh sự nhấn mạnh vào cá nhân, quan điểm riêng và trải nghiệm chủ quan. Ngôn ngữ khuyến khích người nói thể hiện "tôi nghĩ", "tôi cảm thấy" để bày tỏ chính kiến, điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa tập thể hơn.