I
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ được người nói sử dụng để chỉ bản thân họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am going to the store."
"Tôi đang đi đến cửa hàng."
-
"I think it's a good idea."
"Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay."
-
"He and I went to the park."
"Anh ấy và tôi đã đi đến công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | I | Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, đóng vai trò chủ ngữ (tôi, tớ, mình). |
| Pronoun | me | Dạng tân ngữ của đại từ "I", dùng khi "I" làm tân ngữ (cho tôi, với tôi, thấy tôi...). |
| Possessive Adjective | my | Tính từ sở hữu, đứng trước danh từ để chỉ sở hữu của người nói (của tôi). |
| Possessive Pronoun | mine | Đại từ sở hữu, dùng thay thế cho "my + danh từ" để chỉ "cái của tôi". |
| Reflexive Pronoun | myself | Đại từ phản thân hoặc nhấn mạnh, chỉ chính người nói (chính tôi, tự tôi). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘I’ là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, luôn được viết hoa bất kể vị trí của nó trong câu. Nó dùng để chỉ người đang nói hoặc viết. Nó có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ (trong những cấu trúc đặc biệt như 'It's I'). Trong văn phong trang trọng, 'I' đôi khi được sử dụng sau động từ 'to be' (ví dụ: 'It is I who am responsible'). Tuy nhiên, trong văn phong thông thường, 'me' thường được sử dụng thay thế ('It's me').
Collocations (Từ đi kèm)
-
I think I think (that)... (Tôi nghĩ rằng...)
-
I believe I believe (that)... (Tôi tin rằng...)
-
I know I know (that)... (Tôi biết rằng...)
-
I'm sorry I'm sorry. (Tôi xin lỗi.)
-
I'd like to I'd like to... (Tôi muốn... (dạng lịch sự của "I want to..."))
-
I have to I have to... (Tôi phải... (chỉ sự cần thiết, bắt buộc))
Idioms
-
I told you so.
Tôi đã bảo rồi/đã nói rồi mà.
"You didn't study, and now you failed the test. I told you so!"
(Cậu không học bài, giờ thì trượt bài kiểm tra rồi. Tôi đã bảo rồi mà!)
-
If I were you...
Nếu tôi là bạn thì...
"If I were you, I'd apologize to her."
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy.)
-
I'm all ears.
Tôi đang lắng nghe đây/Tôi hoàn toàn sẵn sàng lắng nghe.
"Tell me what happened. I'm all ears!"
(Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi. Tôi đang lắng nghe đây!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
I
Đại từ nhân xưngTừ được người nói sử dụng để chỉ bản thân họ.
"I am going to the store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I".
