(Top Banner Ad)
me
A1
Đại từ (Pronoun) A1 Ngôn ngữ học

me

UK: /miː/ • US: /miː/

Nghĩa tiếng Việt

tôi (tân ngữ) tao (tân ngữ - thân mật, suồng sã)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The objective case of I.

Vietnamese Meaning

Tôi (dạng tân ngữ). Dùng khi 'tôi' là đối tượng của hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave the book to me."

    "Anh ấy đã đưa quyển sách cho tôi."

  • "Call me later."

    "Gọi cho tôi sau nhé."

  • "She looked at me."

    "Cô ấy nhìn tôi."

  • "He told me a story."

    "Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun my của tôi
Pronoun mine của tôi (dùng độc lập)
Pronoun myself bản thân tôi

Synonyms

myself (bản thân tôi (nhấn mạnh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁éǵʰóm
Proto-Germanic
*mek
Old English

Nguồn gốc từ 'me'

Từ 'me' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau, từ Proto-Germanic đến Old English, trước khi trở thành 'me' mà chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa các ngôn ngữ Ấn-Âu.

Usage Note

‘Me’ được sử dụng khi người nói (tôi) là đối tượng trực tiếp hoặc gián tiếp của một động từ, hoặc là đối tượng của một giới từ. Quan trọng là phải phân biệt với ‘I’ (chủ ngữ) và ‘my/mine’ (tính từ/đại từ sở hữu). 'Me' luôn đứng sau động từ hoặc giới từ.

Prepositions

to for with at

‘to me’ (cho tôi, đối với tôi - chỉ người nhận), ‘for me’ (cho tôi - chỉ lợi ích), ‘with me’ (với tôi - đi cùng, đồng hành), ‘at me’ (vào tôi - hướng tới, tấn công). Cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + me
  • poor poor me
    (tội nghiệp tôi)
  • lucky lucky me
    (tôi thật may mắn)
  • hard hard on me
    (khó khăn cho tôi)
Verb + me
  • help help me
    (giúp tôi)
  • tell tell me
    (nói cho tôi biết)
  • forgive forgive me
    (tha thứ cho tôi)

Idioms

  • It's all Greek to me

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả

    "This computer manual is all Greek to me."

    (Quyển hướng dẫn sử dụng máy tính này tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)

  • Between you and me

    Nói nhỏ thôi nhé (giữa chúng ta thôi)

    "Between you and me, I don't think he's right for the job."

    (Nói nhỏ thôi nhé, tôi không nghĩ anh ta phù hợp với công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

me

Đại từ (Pronoun)
Lật mặt

Tôi (dạng tân ngữ). Dùng khi 'tôi' là đối tượng của hành động.

"He gave the book to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "me".

Sự quan trọng của 'I' và 'me' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'I' và 'me' thể hiện sự cá nhân và tự chủ. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý sự cân bằng với việc tôn trọng người khác và tránh sự tự cao.