me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tôi (dạng tân ngữ). Dùng khi 'tôi' là đối tượng của hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave the book to me."
"Anh ấy đã đưa quyển sách cho tôi."
-
"Call me later."
"Gọi cho tôi sau nhé."
-
"She looked at me."
"Cô ấy nhìn tôi."
-
"He told me a story."
"Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Me’ được sử dụng khi người nói (tôi) là đối tượng trực tiếp hoặc gián tiếp của một động từ, hoặc là đối tượng của một giới từ. Quan trọng là phải phân biệt với ‘I’ (chủ ngữ) và ‘my/mine’ (tính từ/đại từ sở hữu). 'Me' luôn đứng sau động từ hoặc giới từ.
Prepositions
‘to me’ (cho tôi, đối với tôi - chỉ người nhận), ‘for me’ (cho tôi - chỉ lợi ích), ‘with me’ (với tôi - đi cùng, đồng hành), ‘at me’ (vào tôi - hướng tới, tấn công). Cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor me (tội nghiệp tôi)
-
lucky lucky me (tôi thật may mắn)
-
hard hard on me (khó khăn cho tôi)
-
help help me (giúp tôi)
-
tell tell me (nói cho tôi biết)
-
forgive forgive me (tha thứ cho tôi)
Idioms
-
It's all Greek to me
Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả
"This computer manual is all Greek to me."
(Quyển hướng dẫn sử dụng máy tính này tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)
-
Between you and me
Nói nhỏ thôi nhé (giữa chúng ta thôi)
"Between you and me, I don't think he's right for the job."
(Nói nhỏ thôi nhé, tôi không nghĩ anh ta phù hợp với công việc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
me
Đại từ (Pronoun)Tôi (dạng tân ngữ). Dùng khi 'tôi' là đối tượng của hành động.
"He gave the book to me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "me".
