(Top Banner Ad)
international bank account number
B2
noun phrase B2 Kinh tế

international bank account number

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl bæŋk əˈkaʊnt ˈnʌmbə/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl bæŋk əˈkaʊnt ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

Số tài khoản ngân hàng quốc tế Mã số tài khoản ngân hàng quốc tế Số IBAN
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier for a bank account, used in international transactions to ensure payments are directed to the correct account.

Vietnamese Meaning

Một mã định danh duy nhất cho tài khoản ngân hàng, được sử dụng trong các giao dịch quốc tế để đảm bảo các khoản thanh toán được chuyển đến đúng tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your international bank account number so we can process your payment."

    "Vui lòng cung cấp số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn để chúng tôi có thể xử lý thanh toán."

  • "You will need an international bank account number to receive funds from overseas."

    "Bạn sẽ cần một số tài khoản ngân hàng quốc tế để nhận tiền từ nước ngoài."

  • "Double-check the international bank account number before sending money to avoid errors."

    "Kiểm tra kỹ số tài khoản ngân hàng quốc tế trước khi gửi tiền để tránh sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj international thuộc về quốc tế
Adv internationally trên phạm vi quốc tế
Noun bank ngân hàng
Noun banking hoạt động ngân hàng
Verb bank gửi tiền vào ngân hàng, giao dịch với ngân hàng
Noun account tài khoản
Noun accounting kế toán
Verb account giải thích, coi là
Noun number số
Adj numerical thuộc về số
Verb number đánh số, đếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
international bank account number
English (Derived)
international
Latin
inter-
Latin
nationalis (from natio 'nation')
English (Derived)
bank
Old French
banc (bench)
Germanic
*bankiz
English (Derived)
account
Old French
aconter (to count, render account)
English (Derived)
number
Old French
nombre (number)
Latin
numerus

Lịch sử ra đời của IBAN

IBAN (International Bank Account Number) không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại. Nó được Ủy ban Tiêu chuẩn Ngân hàng Châu Âu (ECBS) và Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) phát triển vào cuối những năm 1990. Mục đích chính là để tạo ra một hệ thống nhận dạng tài khoản ngân hàng thống nhất trên toàn cầu, giúp chuẩn hóa và đơn giản hóa các giao dịch xuyên biên giới, giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ xử lý các khoản thanh toán quốc tế, đặc biệt là trong khu vực Châu Âu.

Usage Note

IBAN (International Bank Account Number) là một chuẩn quốc tế để xác định các tài khoản ngân hàng trên toàn thế giới. Nó được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho thanh toán quốc tế và giảm thiểu sai sót. IBAN bao gồm mã quốc gia, số kiểm tra và số tài khoản ngân hàng cơ bản (BBAN).

Prepositions

for in

The IBAN *for* this account is XYZ. The IBAN is used *in* international transactions.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + international bank account number
  • provide provide your international bank account number
    (cung cấp số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn)
  • require require an international bank account number
    (yêu cầu một số tài khoản ngân hàng quốc tế)
  • find find your international bank account number
    (tìm số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn)
  • verify verify the international bank account number
    (xác minh số tài khoản ngân hàng quốc tế)
  • share share your international bank account number
    (chia sẻ số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn)
Adjective + international bank account number
  • valid a valid international bank account number
    (một số tài khoản ngân hàng quốc tế hợp lệ)
  • correct the correct international bank account number
    (số tài khoản ngân hàng quốc tế chính xác)
  • recipient's the recipient's international bank account number
    (số tài khoản ngân hàng quốc tế của người nhận)
  • full your full international bank account number
    (toàn bộ số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn)

Idioms

  • What is your international bank account number?

    Số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn là gì?

    "To send you the payment, I need to know: What is your international bank account number?"

    (Để gửi khoản thanh toán cho bạn, tôi cần biết: Số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn là gì?)

  • Please provide your international bank account number.

    Vui lòng cung cấp số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn.

    "Before we can process your refund, please provide your international bank account number."

    (Trước khi chúng tôi có thể xử lý hoàn tiền cho bạn, vui lòng cung cấp số tài khoản ngân hàng quốc tế của bạn.)

  • IBAN checker/validator

    Công cụ kiểm tra/xác thực IBAN

    "Always use an online IBAN checker before initiating a cross-border transfer to avoid errors."

    (Luôn sử dụng công cụ kiểm tra IBAN trực tuyến trước khi thực hiện chuyển khoản xuyên biên giới để tránh lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international bank account number

noun phrase
Lật mặt

Một mã định danh duy nhất cho tài khoản ngân hàng, được sử dụng trong các giao dịch quốc tế để đảm bảo các khoản thanh toán được chuyển đến đúng tài khoản.

"Please provide your international bank account number so we can process your payment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international bank account number".

Tầm quan trọng của IBAN trong giao dịch quốc tế

IBAN là một yếu tố then chốt giúp chuẩn hóa và đơn giản hóa các giao dịch ngân hàng xuyên quốc gia, đặc biệt là trong khu vực SEPA (Khu vực Thanh toán Châu Âu Thống nhất). Nó đảm bảo rằng các khoản thanh toán được xử lý nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu rủi ro lỗi do thông tin không nhất quán giữa các quốc gia. Đối với người học tiếng Anh, hiểu về IBAN là rất quan trọng khi thực hiện hoặc nhận thanh toán từ nước ngoài, đặc biệt nếu họ có kế hoạch làm việc, học tập hoặc kinh doanh tại Châu Âu hay các quốc gia áp dụng IBAN.

IBAN khác SWIFT/BIC như thế nào?

Mặc dù cả IBAN và SWIFT/BIC đều liên quan đến chuyển tiền quốc tế, chúng có vai trò khác nhau. IBAN xác định một tài khoản ngân hàng cụ thể để đảm bảo tiền được gửi đến đúng nơi. Trong khi đó, mã SWIFT/BIC (Bank Identifier Code) xác định ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tham gia giao dịch. Khi thực hiện chuyển khoản quốc tế, bạn thường cần cả hai: mã SWIFT/BIC để tìm ngân hàng đích và IBAN để tìm tài khoản cụ thể trong ngân hàng đó. Điều này giống như việc bạn cần tên thành phố (SWIFT/BIC) và số nhà cụ thể (IBAN) để gửi thư.