ax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool used for chopping wood, typically consisting of a metal blade attached to a wooden handle.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ dùng để chặt gỗ, thường bao gồm một lưỡi kim loại gắn vào cán gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He chopped the wood with an ax."
"Anh ấy chặt gỗ bằng rìu."
-
"The firefighter used an ax to break down the door."
"Người lính cứu hỏa đã dùng rìu để phá cửa."
-
"The CEO axed the marketing department."
"Giám đốc điều hành đã cắt giảm bộ phận tiếp thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ax / axe | cái rìu |
| Verb | ax / axe | chặt bằng rìu; (nghĩa bóng) sa thải, cắt giảm (ngân sách, nhân sự) |
| Noun | axman / axeman | người đốn củi, người dùng rìu |
| Noun | axhead | đầu rìu, lưỡi rìu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ax' thường được sử dụng để chỉ các loại rìu thông thường được dùng trong việc chặt gỗ hoặc đốn cây. Đôi khi nó được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự cắt giảm mạnh (thường là về tài chính hoặc nhân sự).
Prepositions
'with' được dùng để chỉ công cụ sử dụng: 'He chopped the wood with an ax.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
wield an ax (vung rìu, sử dụng rìu (một cách thành thạo hoặc đầy quyền lực))
-
swing an ax (vung rìu (để chặt))
-
sharpen an ax (mài sắc rìu)
-
bury the ax (chôn rìu (một phần của thành ngữ 'bury the hatchet' - làm hòa))
-
battle ax (rìu chiến (vũ khí thời xưa))
-
ice ax (rìu phá băng (dùng trong leo núi))
-
fire ax (rìu cứu hỏa)
-
ax handle (cán rìu, tay cầm của rìu)
-
ax blade (lưỡi rìu)
-
ax murderer (kẻ giết người bằng rìu)
Idioms
-
to have an ax to grind
có động cơ cá nhân, có ý đồ riêng (thường là để trả đũa hoặc phàn nàn về điều gì đó)
"He keeps complaining about the new manager, but everyone knows he has an ax to grind because he didn't get the promotion."
(Anh ta cứ phàn nàn về người quản lý mới, nhưng ai cũng biết anh ta có ý đồ cá nhân vì không được thăng chức.)
-
to get the ax / be given the ax
bị sa thải, bị đuổi việc
"After the merger, about 10% of the workforce was given the ax to cut costs."
(Sau vụ sáp nhập, khoảng 10% lực lượng lao động đã bị sa thải để cắt giảm chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ax
Danh từMột dụng cụ dùng để chặt gỗ, thường bao gồm một lưỡi kim loại gắn vào cán gỗ.
"He chopped the wood with an ax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ax".
