ice display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement of ice, often sculpted, used for decoration or to keep food and beverages cold and presentable.
Vietnamese Meaning
Một sự sắp xếp các khối băng, thường được điêu khắc, được sử dụng để trang trí hoặc giữ cho thực phẩm và đồ uống lạnh và trình bày đẹp mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel had a stunning ice display at the entrance to the ballroom."
"Khách sạn có một màn trưng bày băng tuyệt đẹp ở lối vào phòng khiêu vũ."
-
"The cruise ship featured an elaborate ice display in the dining room."
"Du thuyền có một màn trưng bày băng công phu trong phòng ăn."
-
"We used a simple ice display to keep the shrimp cocktail cold at the party."
"Chúng tôi đã sử dụng một màn trưng bày băng đơn giản để giữ món cocktail tôm lạnh tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng, khách sạn, tiệc tùng hoặc các sự kiện đặc biệt. 'Ice display' nhấn mạnh vào mục đích trưng bày và làm tăng tính thẩm mỹ. So với 'ice sculpture', 'ice display' có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau, không chỉ là điêu khắc.
Prepositions
- 'Ice display for': mục đích sử dụng của màn trưng bày băng (ví dụ: 'ice display for seafood').
- 'Ice display of': mô tả nội dung của màn trưng bày băng (ví dụ: 'ice display of fruits').
- 'Ice display at': vị trí đặt màn trưng bày băng (ví dụ: 'ice display at the buffet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning ice display (màn trưng bày băng tuyệt đẹp/choáng ngợp)
-
intricate intricate ice display (màn trưng bày băng phức tạp/tinh xảo)
-
festive festive ice display (màn trưng bày băng mang không khí lễ hội)
-
grand grand ice display (màn trưng bày băng hoành tráng/vĩ đại)
-
magnificent magnificent ice display (màn trưng bày băng lộng lẫy/tráng lệ)
-
create create an ice display (tạo ra một màn trưng bày băng)
-
set up set up an ice display (dựng/thiết lập một màn trưng bày băng)
-
admire admire the ice display (chiêm ngưỡng màn trưng bày băng)
-
feature feature an ice display (có/trưng bày một màn trưng bày băng (như một điểm nổi bật))
-
showcase showcase an ice display (trưng bày/giới thiệu một màn trưng bày băng)
Idioms
-
a breathtaking ice display
một màn trưng bày băng đẹp đến nghẹt thở/ngoạn mục
"The winter festival featured a breathtaking ice display, depicting mythical creatures."
(Lễ hội mùa đông trưng bày một màn băng ngoạn mục, khắc họa các sinh vật thần thoại.)
-
the centerpiece of the ice display
tâm điểm/điểm nhấn chính của màn trưng bày băng
"The giant ice dragon was the centerpiece of the entire ice display."
(Con rồng băng khổng lồ là tâm điểm của toàn bộ màn trưng bày băng.)
-
an ephemeral ice display
một màn trưng bày băng phù du/ngắn ngủi (nhấn mạnh tính chất tạm thời)
"Despite its beauty, it was an ephemeral ice display, destined to melt with the spring."
(Mặc dù đẹp, đó là một màn trưng bày băng phù du, định mệnh sẽ tan chảy cùng mùa xuân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice display
NounMột sự sắp xếp các khối băng, thường được điêu khắc, được sử dụng để trang trí hoặc giữ cho thực phẩm và đồ uống lạnh và trình bày đẹp mắt.
"The hotel had a stunning ice display at the entrance to the ballroom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice display".
