(Top Banner Ad)
ice display
B1
Noun B1 Thương mại, Nghệ thuật (tùy ngữ cảnh)

ice display

UK: /ˈaɪs dɪˈspleɪ/ • US: /ˈaɪs dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn trưng bày băng trưng bày băng nghệ thuật bày trí bằng băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement of ice, often sculpted, used for decoration or to keep food and beverages cold and presentable.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp các khối băng, thường được điêu khắc, được sử dụng để trang trí hoặc giữ cho thực phẩm và đồ uống lạnh và trình bày đẹp mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel had a stunning ice display at the entrance to the ballroom."

    "Khách sạn có một màn trưng bày băng tuyệt đẹp ở lối vào phòng khiêu vũ."

  • "The cruise ship featured an elaborate ice display in the dining room."

    "Du thuyền có một màn trưng bày băng công phu trong phòng ăn."

  • "We used a simple ice display to keep the shrimp cocktail cold at the party."

    "Chúng tôi đã sử dụng một màn trưng bày băng đơn giản để giữ món cocktail tôm lạnh tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, đá
Adjective icy đóng băng, lạnh giá
Noun icicle cột băng, dải băng treo
Verb display trưng bày, trình diễn, hiển thị
Noun display màn trưng bày, sự trình diễn, màn hình
Noun displayer người trưng bày, vật trưng bày (ví dụ: kệ trưng bày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nghệ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*isą
Old English
īs
Middle English
is
Modern English
ice
Latin
displicare
Old French
desploier
Middle English
displaien
Modern English
display
Modern English
ice display

Nguồn gốc 'Ice'

Từ 'ice' (băng) có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*isą'. Sau đó, nó phát triển thành 'īs' trong tiếng Anh cổ và 'is' trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'ice' như ngày nay. Từ này luôn liên quan đến sự lạnh giá và đông cứng.

Nguồn gốc 'Display'

Từ 'display' (trưng bày) có hành trình từ tiếng Latin 'displicare' (nghĩa là 'mở ra, trải rộng'). Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'desploier' và tiếng Anh trung đại 'displaien' với nghĩa 'mở ra, phô bày'. Ngày nay, nó mang ý nghĩa thể hiện hoặc trình diễn một thứ gì đó cho mọi người xem.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng, khách sạn, tiệc tùng hoặc các sự kiện đặc biệt. 'Ice display' nhấn mạnh vào mục đích trưng bày và làm tăng tính thẩm mỹ. So với 'ice sculpture', 'ice display' có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau, không chỉ là điêu khắc.

Prepositions

for of at

- 'Ice display for': mục đích sử dụng của màn trưng bày băng (ví dụ: 'ice display for seafood').
- 'Ice display of': mô tả nội dung của màn trưng bày băng (ví dụ: 'ice display of fruits').
- 'Ice display at': vị trí đặt màn trưng bày băng (ví dụ: 'ice display at the buffet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice display
  • stunning stunning ice display
    (màn trưng bày băng tuyệt đẹp/choáng ngợp)
  • intricate intricate ice display
    (màn trưng bày băng phức tạp/tinh xảo)
  • festive festive ice display
    (màn trưng bày băng mang không khí lễ hội)
  • grand grand ice display
    (màn trưng bày băng hoành tráng/vĩ đại)
  • magnificent magnificent ice display
    (màn trưng bày băng lộng lẫy/tráng lệ)
Verb + ice display
  • create create an ice display
    (tạo ra một màn trưng bày băng)
  • set up set up an ice display
    (dựng/thiết lập một màn trưng bày băng)
  • admire admire the ice display
    (chiêm ngưỡng màn trưng bày băng)
  • feature feature an ice display
    (có/trưng bày một màn trưng bày băng (như một điểm nổi bật))
  • showcase showcase an ice display
    (trưng bày/giới thiệu một màn trưng bày băng)

Idioms

  • a breathtaking ice display

    một màn trưng bày băng đẹp đến nghẹt thở/ngoạn mục

    "The winter festival featured a breathtaking ice display, depicting mythical creatures."

    (Lễ hội mùa đông trưng bày một màn băng ngoạn mục, khắc họa các sinh vật thần thoại.)

  • the centerpiece of the ice display

    tâm điểm/điểm nhấn chính của màn trưng bày băng

    "The giant ice dragon was the centerpiece of the entire ice display."

    (Con rồng băng khổng lồ là tâm điểm của toàn bộ màn trưng bày băng.)

  • an ephemeral ice display

    một màn trưng bày băng phù du/ngắn ngủi (nhấn mạnh tính chất tạm thời)

    "Despite its beauty, it was an ephemeral ice display, destined to melt with the spring."

    (Mặc dù đẹp, đó là một màn trưng bày băng phù du, định mệnh sẽ tan chảy cùng mùa xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice display

Noun
Lật mặt

Một sự sắp xếp các khối băng, thường được điêu khắc, được sử dụng để trang trí hoặc giữ cho thực phẩm và đồ uống lạnh và trình bày đẹp mắt.

"The hotel had a stunning ice display at the entrance to the ballroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice display".

Nghệ thuật điêu khắc băng đá

Trưng bày băng đá thường là kết quả của nghệ thuật điêu khắc băng, một hình thức nghệ thuật cổ xưa và phổ biến ở những vùng có khí hậu lạnh. Các nghệ sĩ dùng công cụ đặc biệt để tạc những khối băng thành hình thù phức tạp, từ tượng động vật, nhân vật, đến các công trình kiến trúc mini.

Lễ hội băng tuyết nổi tiếng

Các màn trưng bày băng đá là điểm nhấn của nhiều lễ hội mùa đông trên thế giới. Nổi bật nhất là Lễ hội Băng và Tuyết Cáp Nhĩ Tân (Harbin International Ice and Snow Sculpture Festival) ở Trung Quốc và Carnival Mùa đông Quebec (Quebec Winter Carnival) ở Canada, nơi du khách có thể chiêm ngưỡng những tác phẩm nghệ thuật bằng băng khổng lồ và lộng lẫy.