(Top Banner Ad)
ice storm
B1
Danh từ B1 Khí tượng học

ice storm

UK: /ˈaɪs stɔːm/ • US: /ˈaɪs stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão băng trận mưa băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of winter storm characterized by freezing rain, which creates a coating of ice on exposed surfaces.

Vietnamese Meaning

Một loại bão mùa đông đặc trưng bởi mưa đóng băng, tạo ra một lớp băng phủ trên các bề mặt lộ thiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice storm caused widespread power outages."

    "Trận bão băng đã gây ra mất điện trên diện rộng."

  • "The trees were coated in a thick layer of ice after the ice storm."

    "Cây cối được phủ một lớp băng dày sau trận bão băng."

  • "Driving was treacherous due to the ice storm."

    "Việc lái xe trở nên nguy hiểm do bão băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Verb ice (over) phủ băng
Adjective icy băng giá, lạnh giá
Noun storm bão
Adjective stormy có bão, giông bão

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Nguồn gốc của 'ice storm'

Cụm từ 'ice storm' khá đơn giản: 'ice' có nghĩa là băng, và 'storm' có nghĩa là bão. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng ta có 'ice storm', có nghĩa là một cơn bão băng, một hiện tượng thời tiết nguy hiểm khi mưa đóng băng ngay khi chạm đất.

Usage Note

Thuật ngữ 'ice storm' dùng để chỉ một hiện tượng thời tiết cụ thể, khác với tuyết (snow) hay mưa đá (hail). 'Freezing rain' là yếu tố chính tạo nên 'ice storm', khi mưa rơi ở dạng lỏng nhưng đóng băng ngay khi chạm vào bề mặt có nhiệt độ dưới 0 độ C.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice storm
  • severe ice storm
    (cơn bão băng nghiêm trọng)
  • major ice storm
    (cơn bão băng lớn)
  • damaging ice storm
    (cơn bão băng gây thiệt hại)
Verb + ice storm
  • experience an ice storm
    (trải qua một cơn bão băng)
  • forecast an ice storm
    (dự báo một cơn bão băng)
  • prepare for an ice storm
    (chuẩn bị cho một cơn bão băng)

Idioms

  • weather the storm

    vượt qua khó khăn

    "The company managed to weather the storm of the financial crisis."

    (Công ty đã cố gắng vượt qua cơn bão của cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • a perfect storm

    một tình huống tồi tệ do nhiều yếu tố tiêu cực kết hợp

    "The closing of the factory and the rise in unemployment created a perfect storm for the town."

    (Việc đóng cửa nhà máy và sự gia tăng thất nghiệp đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo cho thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice storm

Danh từ
Lật mặt

Một loại bão mùa đông đặc trưng bởi mưa đóng băng, tạo ra một lớp băng phủ trên các bề mặt lộ thiên.

"The ice storm caused widespread power outages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the ice storm hadn't damaged my car last winter.
Tôi ước rằng trận bão băng đã không làm hỏng xe của tôi vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
If only there wouldn't be an ice storm this year; I'm tired of the power outages.
Giá như không có bão băng năm nay; Tôi mệt mỏi với việc mất điện rồi.
Nghi vấn
Do you wish the ice storm hadn't caused so much damage to the trees?
Bạn có ước rằng trận bão băng đã không gây ra quá nhiều thiệt hại cho cây cối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice storm".

Ảnh hưởng của bão băng

Bão băng có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho cây cối và cơ sở hạ tầng. Lớp băng dày có thể làm gãy cành cây, đổ cột điện và gây mất điện trên diện rộng. Ở những vùng thường xuyên có bão băng, người dân thường phải chuẩn bị sẵn sàng với nguồn cung cấp điện dự phòng và thực phẩm.