(Top Banner Ad)
freezing rain event
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

freezing rain event

UK: /ˈfriːzɪŋ reɪn ɪˈvɛnt/ • US: /ˈfriːzɪŋ reɪn ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện mưa đóng băng đợt mưa đóng băng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence of freezing rain, which is rain that falls in liquid form but freezes upon impact to a surface.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện mưa đóng băng, tức là mưa rơi ở dạng lỏng nhưng đóng băng khi chạm vào bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freezing rain event caused widespread power outages and hazardous driving conditions."

    "Sự kiện mưa đóng băng đã gây ra mất điện trên diện rộng và điều kiện lái xe nguy hiểm."

  • "The city issued a warning about the upcoming freezing rain event."

    "Thành phố đã đưa ra cảnh báo về sự kiện mưa đóng băng sắp tới."

  • "Scientists are studying the frequency and intensity of freezing rain events due to climate change."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tần suất và cường độ của các sự kiện mưa đóng băng do biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, đông cứng
Adjective frozen bị đóng băng, đông lạnh
Noun freezer tủ đông, máy làm đông
Noun frost sương giá, băng giá
Noun rain mưa
Adjective rainy có mưa
Noun rainbow cầu vồng
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful có nhiều sự kiện, đầy biến cố
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Related Words

ice storm (bão băng)sleet (mưa tuyết)winter weather (thời tiết mùa đông)

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*freusaną
Old English
frēosan
Middle English
fresen
Modern English
freeze
Proto-Germanic
*regną
Old English
regn
Modern English
rain
Latin
eventus
Old French
événement
Middle English
event
Modern English
event
Modern English
freezing rain event (compound term)

Nguồn gốc của "Mưa đóng băng"

Cụm từ "freezing rain event" là một thuật ngữ khí tượng hiện đại, dùng để mô tả hiện tượng mưa rơi xuống và đóng băng ngay lập tức khi chạm vào bề mặt. Từ "freezing" (đóng băng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "frēosan", chỉ quá trình chất lỏng hóa rắn do lạnh. "Rain" (mưa) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ "regn". Còn "event" (sự kiện) đến từ tiếng Latin "eventus", có nghĩa là một kết quả hoặc sự việc xảy ra. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả chính xác một sự kiện thời tiết đặc biệt nguy hiểm khi mưa chuyển thành băng, gây ra nhiều khó khăn và thiệt hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, cảnh báo về các hiện tượng thời tiết nguy hiểm và các nghiên cứu khoa học liên quan đến khí tượng học. Nó nhấn mạnh tính chất sự kiện cụ thể, không chỉ đơn thuần là 'freezing rain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freezing rain event
  • severe a severe freezing rain event
    (một sự kiện mưa đóng băng nghiêm trọng)
  • major a major freezing rain event
    (một sự kiện mưa đóng băng lớn)
  • significant a significant freezing rain event
    (một sự kiện mưa đóng băng đáng kể)
Verb + freezing rain event
  • predict predict a freezing rain event
    (dự đoán một sự kiện mưa đóng băng)
  • warn of warn of a freezing rain event
    (cảnh báo về một sự kiện mưa đóng băng)
  • prepare for prepare for a freezing rain event
    (chuẩn bị cho một sự kiện mưa đóng băng)
  • experience experience a freezing rain event
    (trải qua một sự kiện mưa đóng băng)
Noun + of + freezing rain event
  • impact the impact of a freezing rain event
    (tác động của một sự kiện mưa đóng băng)
  • aftermath the aftermath of a freezing rain event
    (hậu quả của một sự kiện mưa đóng băng)

Idioms

  • Weather advisory for a freezing rain event

    Bản tin cảnh báo thời tiết về một sự kiện mưa đóng băng

    "The national weather service issued a weather advisory for a freezing rain event, urging residents to stay indoors."

    (Cơ quan khí tượng quốc gia đã đưa ra bản tin cảnh báo thời tiết về một sự kiện mưa đóng băng, kêu gọi người dân ở trong nhà.)

  • Brace for a freezing rain event

    Chuẩn bị tinh thần/ứng phó cho một sự kiện mưa đóng băng

    "Authorities advised citizens to brace for a freezing rain event expected overnight."

    (Giới chức khuyên công dân nên chuẩn bị ứng phó cho một sự kiện mưa đóng băng dự kiến diễn ra vào đêm.)

  • Power outages due to a freezing rain event

    Mất điện do một sự kiện mưa đóng băng

    "Thousands experienced power outages due to a severe freezing rain event that coated power lines in ice."

    (Hàng ngàn người đã bị mất điện do một sự kiện mưa đóng băng nghiêm trọng khiến dây điện bị phủ băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freezing rain event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện mưa đóng băng, tức là mưa rơi ở dạng lỏng nhưng đóng băng khi chạm vào bề mặt.

"The freezing rain event caused widespread power outages and hazardous driving conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezing rain event".

Tác động của mưa đóng băng ở các vùng khí hậu lạnh

Ở các quốc gia có mùa đông lạnh giá như Canada, Mỹ hoặc một số vùng ở Châu Âu, "freezing rain event" là một hiện tượng thời tiết nguy hiểm và thường gặp. Nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như làm đóng băng đường sá, cây cối, và dây điện, dẫn đến mất điện trên diện rộng, gián đoạn giao thông, và tai nạn. Người dân ở những vùng này thường phải có kế hoạch chuẩn bị kỹ lưỡng cho mùa đông, bao gồm việc dự trữ thực phẩm, chuẩn bị máy phát điện dự phòng, và trang bị lốp xe mùa đông để đảm bảo an toàn.

Mối liên hệ với "bão băng" (ice storm)

Một "freezing rain event" kéo dài hoặc đặc biệt nghiêm trọng thường được gọi là "ice storm" (bão băng). Bão băng không chỉ là một sự kiện thời tiết mà còn là một khái niệm quen thuộc trong văn hóa của các vùng lạnh, thường gắn liền với hình ảnh cây cối gãy đổ, cành cây phủ đầy băng lấp lánh nhưng nguy hiểm, và những câu chuyện về sự đoàn kết cộng đồng trong việc khắc phục hậu quả mất điện kéo dài.