freezing rain event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence of freezing rain, which is rain that falls in liquid form but freezes upon impact to a surface.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện mưa đóng băng, tức là mưa rơi ở dạng lỏng nhưng đóng băng khi chạm vào bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The freezing rain event caused widespread power outages and hazardous driving conditions."
"Sự kiện mưa đóng băng đã gây ra mất điện trên diện rộng và điều kiện lái xe nguy hiểm."
-
"The city issued a warning about the upcoming freezing rain event."
"Thành phố đã đưa ra cảnh báo về sự kiện mưa đóng băng sắp tới."
-
"Scientists are studying the frequency and intensity of freezing rain events due to climate change."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tần suất và cường độ của các sự kiện mưa đóng băng do biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | freeze | đóng băng, đông cứng |
| Adjective | frozen | bị đóng băng, đông lạnh |
| Noun | freezer | tủ đông, máy làm đông |
| Noun | frost | sương giá, băng giá |
| Noun | rain | mưa |
| Adjective | rainy | có mưa |
| Noun | rainbow | cầu vồng |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | có nhiều sự kiện, đầy biến cố |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, cảnh báo về các hiện tượng thời tiết nguy hiểm và các nghiên cứu khoa học liên quan đến khí tượng học. Nó nhấn mạnh tính chất sự kiện cụ thể, không chỉ đơn thuần là 'freezing rain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe a severe freezing rain event (một sự kiện mưa đóng băng nghiêm trọng)
-
major a major freezing rain event (một sự kiện mưa đóng băng lớn)
-
significant a significant freezing rain event (một sự kiện mưa đóng băng đáng kể)
-
predict predict a freezing rain event (dự đoán một sự kiện mưa đóng băng)
-
warn of warn of a freezing rain event (cảnh báo về một sự kiện mưa đóng băng)
-
prepare for prepare for a freezing rain event (chuẩn bị cho một sự kiện mưa đóng băng)
-
experience experience a freezing rain event (trải qua một sự kiện mưa đóng băng)
-
impact the impact of a freezing rain event (tác động của một sự kiện mưa đóng băng)
-
aftermath the aftermath of a freezing rain event (hậu quả của một sự kiện mưa đóng băng)
Idioms
-
Weather advisory for a freezing rain event
Bản tin cảnh báo thời tiết về một sự kiện mưa đóng băng
"The national weather service issued a weather advisory for a freezing rain event, urging residents to stay indoors."
(Cơ quan khí tượng quốc gia đã đưa ra bản tin cảnh báo thời tiết về một sự kiện mưa đóng băng, kêu gọi người dân ở trong nhà.)
-
Brace for a freezing rain event
Chuẩn bị tinh thần/ứng phó cho một sự kiện mưa đóng băng
"Authorities advised citizens to brace for a freezing rain event expected overnight."
(Giới chức khuyên công dân nên chuẩn bị ứng phó cho một sự kiện mưa đóng băng dự kiến diễn ra vào đêm.)
-
Power outages due to a freezing rain event
Mất điện do một sự kiện mưa đóng băng
"Thousands experienced power outages due to a severe freezing rain event that coated power lines in ice."
(Hàng ngàn người đã bị mất điện do một sự kiện mưa đóng băng nghiêm trọng khiến dây điện bị phủ băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freezing rain event
Danh từMột sự kiện mưa đóng băng, tức là mưa rơi ở dạng lỏng nhưng đóng băng khi chạm vào bề mặt.
"The freezing rain event caused widespread power outages and hazardous driving conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freezing rain event".
