(Top Banner Ad)
winter storm
B1
Danh từ B1 Khí tượng học

winter storm

UK: /ˈwɪntə stɔːm/ • US: /ˈwɪntər stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão mùa đông áp thấp lạnh cơn bão tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A storm occurring in winter that is characterized by snow, ice, and/or freezing rain, often accompanied by strong winds.

Vietnamese Meaning

Một cơn bão xảy ra vào mùa đông, đặc trưng bởi tuyết, băng và/hoặc mưa đóng băng, thường đi kèm với gió mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winter storm caused widespread power outages and travel disruptions."

    "Cơn bão mùa đông gây ra tình trạng mất điện trên diện rộng và gián đoạn giao thông."

  • "The news warned residents to prepare for a severe winter storm."

    "Tin tức cảnh báo người dân chuẩn bị cho một cơn bão mùa đông nghiêm trọng."

  • "Many schools were closed due to the impending winter storm."

    "Nhiều trường học đã đóng cửa do cơn bão mùa đông sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter mùa đông
Adjective wintry thuộc về mùa đông, giá rét
Verb winterize chuẩn bị (xe, nhà cửa) cho mùa đông
Noun storm bão, giông bão
Verb storm xông vào, ào ạt
Adjective stormy có bão, giông bão

Synonyms

Antonyms

Related Words

blizzard (bão tuyết lớn)arctic blast (đợt gió lạnh từ Bắc Cực)freezing rain (mưa đóng băng)

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wendʰ- (winter)
Proto-Germanic
*wintruz (winter)
Old English
winter
Proto-Indo-European
*stur- (storm)
Proto-Germanic
*sturmaz (storm)
Old English
storm
Modern English
winter storm

Nguồn gốc của "Winter" và "Storm"

Từ "winter" (mùa đông) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "winter", xuất phát từ các ngôn ngữ German xa xưa, liên quan đến ý nghĩa về 'mùa ẩm ướt' hoặc 'mùa có nước'. Từ "storm" (bão) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "storm", mang ý nghĩa 'sự náo động' hay 'sự xáo trộn'. Khi ghép lại, "winter storm" mô tả một hiện tượng thời tiết đặc trưng của mùa đông, thường đi kèm với tuyết, băng, mưa đóng băng và gió mạnh.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hiện tượng thời tiết khắc nghiệt xảy ra vào mùa đông. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những cơn bão tuyết nhỏ đến những trận bão tuyết lớn gây tê liệt cả khu vực. Thường được sử dụng để cảnh báo về những điều kiện nguy hiểm và khuyến cáo mọi người nên ở trong nhà.

Prepositions

during after before

- 'during': Diễn tả điều gì đó xảy ra trong suốt thời gian của cơn bão (ví dụ: 'Visibility was poor during the winter storm').
- 'after': Diễn tả điều gì đó xảy ra sau khi cơn bão kết thúc (ví dụ: 'The city began clearing roads after the winter storm').
- 'before': Diễn tả những sự chuẩn bị được thực hiện trước khi cơn bão xảy ra (ví dụ: 'We stocked up on supplies before the winter storm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter storm
  • severe a severe winter storm
    (một trận bão mùa đông dữ dội)
  • heavy a heavy winter storm
    (một trận bão mùa đông lớn (thường chỉ lượng tuyết/mưa lớn))
  • major a major winter storm
    (một trận bão mùa đông nghiêm trọng/lớn)
  • crippling a crippling winter storm
    (một trận bão mùa đông gây tê liệt (giao thông, hoạt động))
Verb + winter storm
  • brace for brace for a winter storm
    (chuẩn bị tinh thần/đối phó với một trận bão mùa đông)
  • prepare for prepare for a winter storm
    (chuẩn bị cho một trận bão mùa đông)
  • weather weather a winter storm
    (chịu đựng/vượt qua một trận bão mùa đông)
  • be hit by be hit by a winter storm
    (bị một trận bão mùa đông tấn công/ảnh hưởng)

Idioms

  • winter storm warning

    cảnh báo bão mùa đông (do cơ quan khí tượng đưa ra)

    "The National Weather Service issued a winter storm warning for the entire region."

    (Cơ quan Khí tượng Quốc gia đã ban hành cảnh báo bão mùa đông cho toàn bộ khu vực.)

  • winter storm advisory

    khuyến cáo bão mùa đông (mức độ cảnh báo nhẹ hơn)

    "A winter storm advisory is in effect, urging drivers to be cautious."

    (Một khuyến cáo bão mùa đông đang có hiệu lực, kêu gọi các tài xế nên thận trọng.)

  • whiteout conditions

    điều kiện tuyết trắng xóa, tầm nhìn bằng 0 (thường xảy ra trong bão mùa đông)

    "The blizzard caused whiteout conditions, making driving impossible."

    (Trận bão tuyết gây ra điều kiện tuyết trắng xóa, khiến việc lái xe trở nên bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter storm

Danh từ
Lật mặt

Một cơn bão xảy ra vào mùa đông, đặc trưng bởi tuyết, băng và/hoặc mưa đóng băng, thường đi kèm với gió mạnh.

"The winter storm caused widespread power outages and travel disruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the winter storm caused widespread power outages is undeniable.
Việc cơn bão mùa đông gây ra mất điện trên diện rộng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the winter storm will hit our city is not yet known.
Liệu cơn bão mùa đông có tấn công thành phố của chúng ta hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What the winter storm brought was heavy snow and strong winds.
Những gì cơn bão mùa đông mang đến là tuyết rơi dày và gió lớn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter storm".

Ngày tuyết rơi (Snow Day)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, khi một trận bão mùa đông mang theo lượng tuyết quá lớn, các trường học thường phải đóng cửa vì lý do an toàn. Ngày này được gọi là 'Snow Day', và đó là một ngày được trẻ em rất mong chờ vì chúng được nghỉ học đột xuất để vui chơi với tuyết.

Ảnh hưởng đến giao thông và cơ sở hạ tầng

Bão mùa đông thường gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng cho giao thông, bao gồm hủy chuyến bay, đóng cửa đường cao tốc và làm tê liệt các dịch vụ công cộng. Chính quyền phải huy động các đội dọn tuyết và băng, đồng thời kêu gọi người dân hạn chế di chuyển để đảm bảo an toàn và cho phép các đội cứu hộ làm việc.