winter storm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A storm occurring in winter that is characterized by snow, ice, and/or freezing rain, often accompanied by strong winds.
Vietnamese Meaning
Một cơn bão xảy ra vào mùa đông, đặc trưng bởi tuyết, băng và/hoặc mưa đóng băng, thường đi kèm với gió mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The winter storm caused widespread power outages and travel disruptions."
"Cơn bão mùa đông gây ra tình trạng mất điện trên diện rộng và gián đoạn giao thông."
-
"The news warned residents to prepare for a severe winter storm."
"Tin tức cảnh báo người dân chuẩn bị cho một cơn bão mùa đông nghiêm trọng."
-
"Many schools were closed due to the impending winter storm."
"Nhiều trường học đã đóng cửa do cơn bão mùa đông sắp tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hiện tượng thời tiết khắc nghiệt xảy ra vào mùa đông. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những cơn bão tuyết nhỏ đến những trận bão tuyết lớn gây tê liệt cả khu vực. Thường được sử dụng để cảnh báo về những điều kiện nguy hiểm và khuyến cáo mọi người nên ở trong nhà.
Prepositions
- 'during': Diễn tả điều gì đó xảy ra trong suốt thời gian của cơn bão (ví dụ: 'Visibility was poor during the winter storm').
- 'after': Diễn tả điều gì đó xảy ra sau khi cơn bão kết thúc (ví dụ: 'The city began clearing roads after the winter storm').
- 'before': Diễn tả những sự chuẩn bị được thực hiện trước khi cơn bão xảy ra (ví dụ: 'We stocked up on supplies before the winter storm').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe a severe winter storm (một trận bão mùa đông dữ dội)
-
heavy a heavy winter storm (một trận bão mùa đông lớn (thường chỉ lượng tuyết/mưa lớn))
-
major a major winter storm (một trận bão mùa đông nghiêm trọng/lớn)
-
crippling a crippling winter storm (một trận bão mùa đông gây tê liệt (giao thông, hoạt động))
-
brace for brace for a winter storm (chuẩn bị tinh thần/đối phó với một trận bão mùa đông)
-
prepare for prepare for a winter storm (chuẩn bị cho một trận bão mùa đông)
-
weather weather a winter storm (chịu đựng/vượt qua một trận bão mùa đông)
-
be hit by be hit by a winter storm (bị một trận bão mùa đông tấn công/ảnh hưởng)
Idioms
-
winter storm warning
cảnh báo bão mùa đông (do cơ quan khí tượng đưa ra)
"The National Weather Service issued a winter storm warning for the entire region."
(Cơ quan Khí tượng Quốc gia đã ban hành cảnh báo bão mùa đông cho toàn bộ khu vực.)
-
winter storm advisory
khuyến cáo bão mùa đông (mức độ cảnh báo nhẹ hơn)
"A winter storm advisory is in effect, urging drivers to be cautious."
(Một khuyến cáo bão mùa đông đang có hiệu lực, kêu gọi các tài xế nên thận trọng.)
-
whiteout conditions
điều kiện tuyết trắng xóa, tầm nhìn bằng 0 (thường xảy ra trong bão mùa đông)
"The blizzard caused whiteout conditions, making driving impossible."
(Trận bão tuyết gây ra điều kiện tuyết trắng xóa, khiến việc lái xe trở nên bất khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winter storm
Danh từMột cơn bão xảy ra vào mùa đông, đặc trưng bởi tuyết, băng và/hoặc mưa đóng băng, thường đi kèm với gió mạnh.
"The winter storm caused widespread power outages and travel disruptions."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the winter storm caused widespread power outages is undeniable. |
Việc cơn bão mùa đông gây ra mất điện trên diện rộng là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the winter storm will hit our city is not yet known. |
Liệu cơn bão mùa đông có tấn công thành phố của chúng ta hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What the winter storm brought was heavy snow and strong winds. |
Những gì cơn bão mùa đông mang đến là tuyết rơi dày và gió lớn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter storm".
