(Top Banner Ad)
tray
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

tray

UK: /treɪ/ • US: /treɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khay mâm (nhưng mâm thường tròn và lớn hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, shallow container with a raised rim, typically used for carrying food and drinks.

Vietnamese Meaning

Một vật đựng phẳng, nông có viền, thường được dùng để đựng thức ăn và đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried the glasses on a tray."

    "Cô ấy bưng những chiếc ly trên một cái khay."

  • "The waiter brought our drinks on a tray."

    "Người phục vụ mang đồ uống của chúng tôi trên một cái khay."

  • "I put the breakfast things on a tray and took them upstairs."

    "Tôi đặt đồ ăn sáng lên khay và mang chúng lên lầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tray cái khay, cái mâm
Noun trayful một khay đầy (lượng đồ vật vừa đủ lấp đầy một cái khay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēg
Proto-Germanic
*traujaz

Nguồn Gốc Từ Gỗ

Từ 'tray' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēg', nghĩa là một cái thớt hoặc cái mâm gỗ. Từ này lại xuất phát từ Proto-Germanic '*traujaz', mang ý nghĩa tương tự và có liên quan đến từ chỉ 'cây gỗ' hoặc 'gỗ'. Điều này cho thấy 'tray' ban đầu là một vật dụng làm từ gỗ và được dùng để đựng hoặc mang đồ.

Usage Note

Khay là một vật dụng phổ biến trong gia đình, nhà hàng, và quán cà phê. Nó được sử dụng để dễ dàng vận chuyển nhiều đồ vật cùng một lúc. Sự khác biệt giữa 'tray' và 'platter' là 'tray' thường có viền cao hơn để tránh đổ, trong khi 'platter' thường lớn hơn và phẳng hơn, thích hợp để bày biện thức ăn.

Prepositions

on with

'On a tray': đặt vật gì đó lên khay. 'With a tray': mang theo khay có vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tray
  • empty empty tray
    (khay rỗng)
  • full full tray
    (khay đầy)
  • serving serving tray
    (khay phục vụ, mâm bưng)
  • plastic plastic tray
    (khay nhựa)
Verb + tray
  • carry carry a tray
    (mang khay)
  • clear clear a tray
    (dọn khay (dọn đồ trên khay đi))
  • load load a tray
    (chất đồ lên khay)
Tray + Preposition/Noun
  • on on a tray
    (trên một cái khay)
  • of a tray of food
    (một khay thức ăn)

Idioms

  • on a silver platter

    được trao cho một cách dễ dàng, không cần nỗ lực (như thể trên một chiếc đĩa bạc)

    "He expects success to be handed to him on a silver platter."

    (Anh ta mong thành công được trao cho mình trên một chiếc đĩa bạc (một cách dễ dàng).)

  • meal tray

    khay đựng bữa ăn (thường dùng trong bệnh viện, máy bay, hoặc các dịch vụ khác)

    "The flight attendant brought us our meal trays."

    (Tiếp viên hàng không mang cho chúng tôi khay đựng bữa ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tray

Danh từ
Lật mặt

Một vật đựng phẳng, nông có viền, thường được dùng để đựng thức ăn và đồ uống.

"She carried the glasses on a tray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tray".

Khay phục vụ trong ngành dịch vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành khách sạn và nhà hàng, khay (tray) là một vật dụng thiết yếu để phục vụ đồ ăn, thức uống một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi và trình bày gọn gàng.

Khay đựng đồ ăn cá nhân

Khay đựng đồ ăn cũng thường được dùng cho bữa ăn cá nhân trong các tình huống cụ thể như trên máy bay, trong bệnh viện, hoặc đôi khi ở nhà khi xem TV ('TV dinner tray'), mang lại sự gọn gàng và tiện lợi cho người sử dụng.