(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ices
A2

ices

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

đá kem bánh phủ kem
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ices'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'ice': nước đá; các món tráng miệng như kem hoặc bánh phủ đường.

Definition (English Meaning)

Plural of ice: frozen water; desserts such as ice cream or iced cakes.

Ví dụ Thực tế với 'Ices'

  • "We had ices for dessert after dinner."

    "Chúng tôi đã ăn kem tráng miệng sau bữa tối."

  • "The river ices over in the winter."

    "Con sông đóng băng vào mùa đông."

  • "He loves ices on a hot day."

    "Anh ấy thích ăn kem vào một ngày nóng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ices'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: Có (ít phổ biến hơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Khí tượng học

Ghi chú Cách dùng 'Ices'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là số nhiều của 'ice', 'ices' chỉ các khối băng, tảng băng hoặc một lượng băng nói chung. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ các loại kem hoặc đồ ngọt lạnh khác. Sự khác biệt ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu nghĩa chính xác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

Ví dụ: 'ices on the river' (băng trên sông), 'cakes with ices' (bánh có phủ kem).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ices'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grocery store ices its produce to keep it fresh.
Cửa hàng tạp hóa ướp đá rau quả của họ để giữ cho chúng tươi.
Phủ định
The bakery doesn't ice their cakes in the summer because the frosting melts too quickly.
Tiệm bánh không phủ kem bánh của họ vào mùa hè vì lớp kem tan chảy quá nhanh.
Nghi vấn
Does the bartender ice the glasses before pouring the drinks?
Người pha chế có ướp đá ly trước khi rót đồ uống không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)