ices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'ice': nước đá; các món tráng miệng như kem hoặc bánh phủ đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had ices for dessert after dinner."
"Chúng tôi đã ăn kem tráng miệng sau bữa tối."
-
"The river ices over in the winter."
"Con sông đóng băng vào mùa đông."
-
"He loves ices on a hot day."
"Anh ấy thích ăn kem vào một ngày nóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là số nhiều của 'ice', 'ices' chỉ các khối băng, tảng băng hoặc một lượng băng nói chung. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ các loại kem hoặc đồ ngọt lạnh khác. Sự khác biệt ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu nghĩa chính xác.
Prepositions
Ví dụ: 'ices on the river' (băng trên sông), 'cakes with ices' (bánh có phủ kem).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin ices (lớp băng mỏng)
-
thick ices (lớp băng dày)
-
black ices (băng đen (băng trong suốt khó nhìn thấy))
-
skate on ices (trượt băng)
-
break the ices (phá băng (trong giao tiếp, làm cho không khí bớt căng thẳng))
-
put something on ices (ướp lạnh cái gì đó)
Idioms
-
to break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen
"He told a joke to break the ice."
(Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng.)
-
on thin ice
trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối
"He's on thin ice with his boss after being late so many times."
(Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi đi làm muộn nhiều lần.)
-
as cold as ice
lạnh lùng, vô cảm
"She gave him a look as cold as ice."
(Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt lạnh lùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ices
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của 'ice': nước đá; các món tráng miệng như kem hoặc bánh phủ đường.
"We had ices for dessert after dinner."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grocery store ices its produce to keep it fresh. |
Cửa hàng tạp hóa ướp đá rau quả của họ để giữ cho chúng tươi. |
| Phủ định | The bakery doesn't ice their cakes in the summer because the frosting melts too quickly. |
Tiệm bánh không phủ kem bánh của họ vào mùa hè vì lớp kem tan chảy quá nhanh. |
| Nghi vấn | Does the bartender ice the glasses before pouring the drinks? |
Người pha chế có ướp đá ly trước khi rót đồ uống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ices".
