icy giant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A giant planet composed mainly of elements heavier than hydrogen and helium, such as oxygen, carbon, nitrogen, and sulfur. In our solar system, Uranus and Neptune are icy giants.
Vietnamese Meaning
Một hành tinh khổng lồ cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tố nặng hơn hydro và heli, chẳng hạn như oxy, carbon, nitơ và lưu huỳnh. Trong hệ mặt trời của chúng ta, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương là những hành tinh băng khổng lồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uranus is considered an icy giant due to its composition."
"Sao Thiên Vương được coi là một hành tinh băng khổng lồ do thành phần cấu tạo của nó."
-
"Scientists are studying the atmospheres of icy giants to understand their formation."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu bầu khí quyển của các hành tinh băng khổng lồ để hiểu về sự hình thành của chúng."
-
"The icy giants in our solar system have distinct blue colors."
"Các hành tinh băng khổng lồ trong hệ mặt trời của chúng ta có màu xanh lam đặc trưng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'icy giant' được sử dụng trong thiên văn học để phân loại các hành tinh dựa trên thành phần cấu tạo của chúng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với 'gas giants' (hành tinh khí khổng lồ) như Sao Mộc và Sao Thổ, vốn chủ yếu cấu tạo từ hydro và heli. 'Icy' ở đây không chỉ đơn thuần là 'lạnh giá' mà còn ám chỉ sự hiện diện của các hợp chất dễ bay hơi đóng băng như nước, amoniac, và metan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant distant icy giant (hành tinh băng khổng lồ ở xa)
-
faraway faraway icy giant (hành tinh băng khổng lồ ở rất xa)
-
study study icy giant (nghiên cứu hành tinh băng khổng lồ)
-
explore explore icy giant (khám phá hành tinh băng khổng lồ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icy giant
Tính từ + Danh từMột hành tinh khổng lồ cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tố nặng hơn hydro và heli, chẳng hạn như oxy, carbon, nitơ và lưu huỳnh. Trong hệ mặt trời của chúng ta, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương là những hành tinh băng khổng lồ.
"Uranus is considered an icy giant due to its composition."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the icy giant's atmosphere in the future. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu bầu khí quyển của hành tinh băng khổng lồ trong tương lai. |
| Phủ định | The mission to the icy giant will not (won't) be easy. |
Nhiệm vụ tới hành tinh băng khổng lồ sẽ không dễ dàng. |
| Nghi vấn | Will we discover new elements on the icy giant? |
Liệu chúng ta sẽ khám phá ra các nguyên tố mới trên hành tinh băng khổng lồ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icy giant".
