(Top Banner Ad)
ideally situated
B2
Adjective Phrase B2 Tổng quát (thường dùng trong mô tả bất động sản, địa điểm)

ideally situated

UK: /aɪˈdɪəli ˈsɪtjueɪtɪd/ • US: /aɪˈdiːəli ˈsɪtʃueɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí lý tưởng vị trí hoàn hảo tọa lạc ở vị trí lý tưởng nằm ở vị trí đắc địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in the perfect or most suitable place.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí hoàn hảo hoặc phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is ideally situated for exploring the historic city center."

    "Khách sạn nằm ở một vị trí lý tưởng để khám phá trung tâm thành phố lịch sử."

  • "The apartment is ideally situated near the park and public transportation."

    "Căn hộ nằm ở vị trí lý tưởng gần công viên và phương tiện giao thông công cộng."

  • "Our office is ideally situated to serve clients across the region."

    "Văn phòng của chúng tôi có một vị trí lý tưởng để phục vụ khách hàng trên toàn khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal lý tưởng, hình mẫu
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Adverb ideally một cách lý tưởng, lý tưởng mà nói
Noun idealism chủ nghĩa lý tưởng
Verb idealize lý tưởng hóa
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Noun situation tình huống, vị trí
Adjective situated tọa lạc, nằm ở, được đặt ở

Synonyms

perfectly located (nằm ở vị trí hoàn hảo)ideally located (vị trí lý tưởng)ideally placed (đặt ở vị trí lý tưởng)

Antonyms

Related Words

conveniently located (vị trí thuận tiện)centrally located (vị trí trung tâm)

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong mô tả bất động sản, địa điểm)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰδέα (idéa)
Late Latin
idealis
Old French
idéal
English
ideal
Old English
-lice
English
ideally
Latin
situs
Medieval Latin
situare
English
situate
English
situated

Nguồn gốc của 'ideally situated'

Cụm từ 'ideally situated' ghép từ hai phần: 'ideally' (một cách lý tưởng, hoàn hảo) và 'situated' (được đặt, tọa lạc). 'Ideal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'idea', nghĩa là hình mẫu hoặc ý tưởng hoàn hảo. 'Situated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', nghĩa là vị trí hay địa điểm. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'được đặt ở một vị trí hoàn hảo', nơi mọi thứ đều tối ưu hoặc thuận lợi nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một địa điểm có những ưu điểm vượt trội so với các địa điểm khác. 'Ideally' thể hiện sự hoàn hảo, lý tưởng. Cần phân biệt với 'well-situated' (nằm ở vị trí tốt) - 'ideally situated' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, cho thấy vị trí gần như không thể tốt hơn.

Prepositions

for to

'Ideally situated for' dùng để chỉ sự phù hợp cho một mục đích cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The hotel is ideally situated for visiting the city's attractions'. 'Ideally situated to' thường dùng để chỉ sự thuận tiện cho việc tiếp cận hoặc thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'The house is ideally situated to the train station'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "ideally situated"
  • is The restaurant is ideally situated in the heart of the city.
    (Nhà hàng tọa lạc ở vị trí lý tưởng ngay trung tâm thành phố.)
  • be To be ideally situated for the best views, choose a room on the top floor.
    (Để có vị trí lý tưởng với tầm nhìn đẹp nhất, hãy chọn phòng ở tầng cao nhất.)
"ideally situated" + Prepositional Phrase / Infinitive
  • for Our office is ideally situated for public transport.
    (Văn phòng của chúng tôi có vị trí lý tưởng gần các phương tiện giao thông công cộng.)
  • to The company is ideally situated to expand into new markets.
    (Công ty đang ở vị trí lý tưởng để mở rộng sang các thị trường mới.)

Idioms

  • ideally situated for something

    Ở vị trí hoàn hảo/thuận lợi cho một mục đích hoặc lợi ích cụ thể.

    "The new store is ideally situated for attracting passing trade."

    (Cửa hàng mới có vị trí lý tưởng để thu hút khách vãng lai.)

  • ideally situated to do something

    Ở vị trí hoàn hảo/thuận lợi để làm điều gì đó.

    "With their experience, they are ideally situated to lead the project."

    (Với kinh nghiệm của họ, họ đang ở vị trí lý tưởng để lãnh đạo dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideally situated

Adjective Phrase
Lật mặt

Nằm ở một vị trí hoàn hảo hoặc phù hợp nhất.

"The hotel is ideally situated for exploring the historic city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideally situated".

Tầm quan trọng của vị trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và kinh doanh, cụm từ 'location, location, location' (vị trí, vị trí, vị trí) là một câu thần chú phổ biến. 'Ideally situated' phản ánh giá trị cao mà người ta đặt vào việc có một vị trí chiến lược – dù là cho một ngôi nhà gần trường học tốt hay một cửa hàng ở khu vực đông dân cư. Một vị trí lý tưởng thường đồng nghĩa với sự thành công, tiện lợi và tiềm năng phát triển.

Cơ hội đến đúng lúc, đúng chỗ

Ngoài ý nghĩa vật lý về địa điểm, 'ideally situated' còn có thể ám chỉ việc một người hoặc một tổ chức đang ở trong một hoàn cảnh thuận lợi hoặc có những điều kiện cần thiết để đạt được thành công. Nó gợi lên hình ảnh 'thiên thời địa lợi nhân hòa', nơi các yếu tố khách quan và chủ quan kết hợp hoàn hảo để tạo ra cơ hội tốt nhất, mang lại lợi thế cạnh tranh.