(Top Banner Ad)
conveniently located
B1
Adverbial Phrase (Cụm trạng từ) B1 Tổng quát (General)

conveniently located

UK: /kənˈviːniəntli ləʊˈkeɪtɪd/ • US: /kənˈviːniəntli loʊˈkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thuận lợi tọa lạc ở vị trí thuận tiện nằm ở vị trí đắc địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in a place that is easy to reach or use; easily accessible.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí thuận tiện, dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng; dễ dàng đi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is conveniently located near the airport."

    "Khách sạn nằm ở vị trí thuận tiện gần sân bay."

  • "Our office is conveniently located downtown."

    "Văn phòng của chúng tôi nằm ở vị trí thuận tiện ngay trung tâm thành phố."

  • "The apartment is conveniently located for public transportation."

    "Căn hộ nằm ở vị trí thuận tiện cho giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convenience sự tiện lợi, tiện nghi
Adjective convenient thuận tiện, tiện lợi
Adverb conveniently một cách thuận tiện
Verb locate đặt, định vị, tìm thấy
Noun location vị trí, địa điểm
Adjective local thuộc về địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire (to come together, agree, be suitable)
Old French
convenient (suitable)
English
convenient (fitting, suitable)
Latin
locus (place)
Latin
locare (to place)
English
locate (to find or establish the place of)

Nguồn gốc của 'convenient'

Từ 'convenient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenire', mang ý nghĩa 'hội tụ' hoặc 'phù hợp'. Dần dà, nó phát triển thành 'phù hợp' và 'thuận tiện' trong tiếng Anh, mô tả sự dễ dàng và tiện lợi khi sử dụng hoặc tiếp cận một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'located'

Từ 'located' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn) và động từ 'locare' (đặt, để). Trong tiếng Anh, 'locate' có nghĩa là 'xác định vị trí' hoặc 'đặt ở một nơi cụ thể'. Khi kết hợp với 'conveniently', nó nhấn mạnh việc một vật thể được đặt ở một vị trí mang lại sự thuận tiện.

Usage Note

Cụm từ 'conveniently located' thường được sử dụng để mô tả vị trí của một địa điểm nào đó, nhấn mạnh rằng địa điểm đó dễ dàng tiếp cận, gần các tiện ích, giao thông công cộng hoặc các địa điểm quan trọng khác. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy sự thuận tiện và dễ dàng cho người sử dụng.

Prepositions

near to for

Khi dùng 'near', cụm từ chỉ sự gần gũi về mặt địa lý (e.g., 'conveniently located near the subway station'). 'To' thường dùng để chỉ sự tiện lợi trong việc đi đến một địa điểm cụ thể (e.g., 'conveniently located to the airport'). 'For' được dùng để chỉ sự tiện lợi cho một mục đích cụ thể (e.g., 'conveniently located for shopping').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Intensifying 'conveniently located'
  • perfectly perfectly conveniently located
    (được đặt ở vị trí hoàn toàn thuận tiện)
  • ideally ideally conveniently located
    (được đặt ở vị trí lý tưởng thuận tiện)
  • centrally centrally conveniently located
    (được đặt ở trung tâm một cách thuận tiện)
  • strategically strategically conveniently located
    (được đặt ở vị trí chiến lược thuận tiện)
Nouns described as 'conveniently located'
  • hotel a conveniently located hotel
    (một khách sạn có vị trí thuận tiện)
  • shop a conveniently located shop
    (một cửa hàng có vị trí thuận tiện)
  • apartment a conveniently located apartment
    (một căn hộ có vị trí thuận tiện)
  • office a conveniently located office
    (một văn phòng có vị trí thuận tiện)
Verbs used with 'conveniently located'
  • is The cafe is conveniently located near the park.
    (Quán cà phê nằm ở vị trí thuận tiện gần công viên.)
  • find They want to find a conveniently located restaurant.
    (Họ muốn tìm một nhà hàng có vị trí thuận tiện.)
  • make We need to make sure the meeting room is conveniently located for all attendees.
    (Chúng ta cần đảm bảo phòng họp có vị trí thuận tiện cho tất cả những người tham dự.)

Idioms

  • be conveniently located for [something/someone]

    được đặt ở vị trí thuận tiện cho [cái gì/ai đó]

    "The school is conveniently located for families with young children."

    (Ngôi trường nằm ở vị trí thuận tiện cho các gia đình có con nhỏ.)

  • a conveniently located [noun]

    một [danh từ] có vị trí thuận tiện

    "They opened a conveniently located grocery store on the main street."

    (Họ đã mở một cửa hàng tạp hóa có vị trí thuận tiện trên phố chính.)

  • make [something] conveniently located

    đặt [cái gì đó] ở vị trí thuận tiện

    "The city council plans to make the new bus stops conveniently located for residents."

    (Hội đồng thành phố dự định đặt các trạm xe buýt mới ở vị trí thuận tiện cho cư dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conveniently located

Adverbial Phrase (Cụm trạng từ)
Lật mặt

Nằm ở một vị trí thuận tiện, dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng; dễ dàng đi đến.

"The hotel is conveniently located near the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conveniently located, the new office allows for easy access to public transportation, and employees appreciate the shorter commutes.
Nằm ở vị trí thuận tiện, văn phòng mới cho phép dễ dàng tiếp cận với phương tiện giao thông công cộng, và nhân viên đánh giá cao việc đi lại ngắn hơn.
Phủ định
Unlike the old warehouse, which was inconveniently located miles from the city center, the new facility is easily accessible.
Không giống như nhà kho cũ, nằm ở vị trí bất tiện cách xa trung tâm thành phố, cơ sở mới này dễ dàng tiếp cận.
Nghi vấn
Is the new supermarket conveniently located near your house, allowing you to quickly grab groceries, or is it a bit further away?
Siêu thị mới có nằm ở vị trí thuận tiện gần nhà bạn không, cho phép bạn nhanh chóng mua đồ tạp hóa, hay nó ở xa hơn một chút?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office will be conveniently located near the subway station.
Văn phòng mới sẽ được đặt ở vị trí thuận tiện gần ga tàu điện ngầm.
Phủ định
The new apartment won't be conveniently located if they build it in the suburbs.
Căn hộ mới sẽ không được đặt ở vị trí thuận tiện nếu họ xây nó ở vùng ngoại ô.
Nghi vấn
Will the hotel be conveniently located for tourists who want to visit the city center?
Khách sạn có được đặt ở vị trí thuận tiện cho khách du lịch muốn tham quan trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conveniently located".

Tầm quan trọng của vị trí trong bất động sản

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, câu nói 'location, location, location' (vị trí, vị trí, vị trí) đã trở thành một châm ngôn nổi tiếng. Nó nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị và sự hấp dẫn của một tài sản, thường liên quan trực tiếp đến sự 'conveniently located' (có vị trí thuận tiện) gần các tiện ích, trường học, nơi làm việc hoặc giao thông công cộng.

Giá trị của sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian

Trong xã hội hiện đại, thời gian được coi là tài sản quý giá. Việc một địa điểm 'conveniently located' (có vị trí thuận tiện) giúp mọi người tiết kiệm thời gian di chuyển, giảm căng thẳng và dễ dàng tiếp cận các dịch vụ cần thiết. Điều này phản ánh xu hướng đánh giá cao hiệu quả và sự thuận tiện trong lối sống phương Tây, nơi mọi người thường có lịch trình bận rộn.