(Top Banner Ad)
perfectly located
B2
Adverb + Adjective B2 Chung

perfectly located

UK: /ˈpɜːfɪktli ləʊˈkeɪtɪd/ • US: /ˈpɜːrfɪktli loʊˈkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí hoàn hảo vị trí đắc địa nằm ở vị trí lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in an extremely advantageous or desirable place.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí cực kỳ thuận lợi hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment is perfectly located near the subway station."

    "Căn hộ nằm ở vị trí hoàn hảo gần ga tàu điện ngầm."

  • "The new office building is perfectly located to attract clients."

    "Tòa nhà văn phòng mới nằm ở vị trí hoàn hảo để thu hút khách hàng."

  • "This resort is perfectly located for exploring the surrounding islands."

    "Khu nghỉ dưỡng này nằm ở vị trí hoàn hảo để khám phá các hòn đảo xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn chỉnh
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adverb imperfectly một cách không hoàn hảo
Verb locate định vị, xác định vị trí
Noun location vị trí, địa điểm
Adjective (Past Participle) located được đặt, được định vị
Verb dislocate làm trật khớp, đặt sai chỗ

Synonyms

ideally situated (nằm ở vị trí lý tưởng)advantageously positioned (nằm ở vị trí có lợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfit
Middle English
parfit
English
perfectly
Latin
locus
English
locate

Nguồn gốc của 'perfectly' và 'located'

Cụm từ 'perfectly located' (có vị trí hoàn hảo/lý tưởng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Perfectly' (một cách hoàn hảo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'perfectus' (hoàn thành, làm xong), đi qua tiếng Pháp cổ ('parfit') và tiếng Anh trung đại trước khi thành hình như ngày nay. Trong khi đó, 'located' (được định vị, được đặt) có gốc từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn, địa điểm). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một địa điểm hoặc vật thể được đặt ở vị trí tối ưu, không thể tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm có vị trí đắc địa, ví dụ như gần các tiện ích, giao thông thuận tiện, hoặc có tầm nhìn đẹp. 'Perfectly' nhấn mạnh mức độ lý tưởng của vị trí. So với 'well-located', 'perfectly located' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hoàn hảo và ưu việt.

Prepositions

in for

'Located in' dùng để chỉ vị trí cụ thể của một vật thể hoặc địa điểm. Ví dụ: 'The hotel is perfectly located in the city center.' 'Located for' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ vị trí thuận lợi cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The house is perfectly located for accessing the park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả bởi 'perfectly located' (vị ngữ)
  • hotel The hotel is perfectly located.
    (Khách sạn có vị trí hoàn hảo.)
  • apartment The apartment is perfectly located.
    (Căn hộ có vị trí lý tưởng.)
  • restaurant The restaurant is perfectly located.
    (Nhà hàng có vị trí đắc địa.)
Danh từ được bổ nghĩa bởi 'perfectly located' (thuộc ngữ)
  • a property a perfectly located property
    (một bất động sản có vị trí đắc địa)
  • a venue a perfectly located venue
    (một địa điểm có vị trí hoàn hảo)
  • a house a perfectly located house
    (một ngôi nhà có vị trí lý tưởng)
Cụm giới từ mở rộng 'perfectly located'
  • for perfectly located for local attractions
    (có vị trí hoàn hảo để đến các điểm tham quan địa phương)
  • near perfectly located near public transport
    (có vị trí hoàn hảo gần phương tiện giao thông công cộng)
  • in the heart of perfectly located in the heart of the city
    (có vị trí hoàn hảo ngay trung tâm thành phố)

Idioms

  • perfectly located for amenities

    có vị trí hoàn hảo để tiện tiếp cận các tiện ích (ví dụ: cửa hàng, nhà hàng, giao thông công cộng)

    "The guesthouse is perfectly located for amenities, making it easy to find everything you need."

    (Nhà nghỉ này có vị trí hoàn hảo để tiện tiếp cận các tiện ích, giúp bạn dễ dàng tìm thấy mọi thứ mình cần.)

  • perfectly located within walking distance of...

    có vị trí hoàn hảo trong khoảng cách đi bộ đến...

    "Our office is perfectly located within walking distance of the train station, saving commute time."

    (Văn phòng của chúng tôi có vị trí hoàn hảo trong khoảng cách đi bộ đến ga tàu, giúp tiết kiệm thời gian đi lại.)

  • perfectly located to explore [a place]

    có vị trí hoàn hảo để khám phá [một địa điểm]

    "This hotel is perfectly located to explore the ancient city and its historical sites."

    (Khách sạn này có vị trí hoàn hảo để khám phá thành phố cổ và các di tích lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectly located

Adverb + Adjective
Lật mặt

Nằm ở một vị trí cực kỳ thuận lợi hoặc mong muốn.

"The apartment is perfectly located near the subway station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly located".

Tầm quan trọng của 'vị trí' trong bất động sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và du lịch, cụm từ 'perfectly located' mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh giá trị và sự thuận tiện của một địa điểm. Một vị trí 'hoàn hảo' thường đồng nghĩa với khả năng tiếp cận dễ dàng đến các dịch vụ, giao thông, trường học, bệnh viện hoặc các điểm tham quan chính, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản và chất lượng cuộc sống. Câu ngạn ngữ nổi tiếng 'Location, location, location' (Vị trí, vị trí, vị trí) thể hiện rõ tầm quan trọng tối thượng của yếu tố này.

Ưu tiên sự tiện lợi và khả năng tiếp cận trong đời sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, sự tiện lợi (convenience) và khả năng tiếp cận (accessibility) là những yếu tố được đánh giá cao. Một địa điểm được mô tả là 'perfectly located' không chỉ là nơi có phong cảnh đẹp mà còn là nơi giúp tiết kiệm thời gian và công sức di chuyển, kết nối hiệu quả với các trung tâm hoạt động và dịch vụ. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sự hiệu quả, tiện nghi và khả năng cân bằng giữa công việc - cuộc sống của cư dân đô thị và du khách ngày nay.