(Top Banner Ad)
badly located
B1
Adjective Phrase B1 Địa lý, Bất động sản, Kinh doanh

badly located

UK: /ˈbædli ləʊˈkeɪtɪd/ • US: /ˈbædli loʊˈkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí không thuận lợi ở một vị trí tồi đặt ở vị trí dở tệ vị trí không đắc địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in a poor or unfavorable place; having a poor or disadvantageous location.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí tồi tệ hoặc bất lợi; có một vị trí kém hoặc bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant failed because it was badly located, far from the main road and with limited parking."

    "Nhà hàng thất bại vì nó nằm ở một vị trí tồi tệ, cách xa đường chính và có chỗ đậu xe hạn chế."

  • "The store was badly located, so it never attracted many customers."

    "Cửa hàng nằm ở một vị trí tồi tệ, vì vậy nó không bao giờ thu hút được nhiều khách hàng."

  • "A factory badly located near residential areas can cause pollution problems."

    "Một nhà máy nằm ở vị trí tồi tệ gần khu dân cư có thể gây ra các vấn đề ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb badly Một cách tồi tệ, tệ hại
Noun badness Sự tồi tệ, sự xấu xa
Verb locate Định vị, xác định vị trí
Noun location Vị trí, địa điểm
Adjective mislocated Bị đặt sai vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bất động sản, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus (place)
Old English
bæddel (bad)
Middle English
badde (bad, baddeley)
English (17th C.)
locate
Modern English
badly located

Nguồn gốc của 'Bad'

Phần 'bad' (tồi tệ) có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ với ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến sự yếu đuối, kém cỏi. Đến thời Trung đại, nó mới mang ý nghĩa tiêu cực phổ biến như hiện nay, đối lập hoàn toàn với 'good'.

Nguồn gốc của 'Located'

Phần 'located' (được đặt) xuất phát từ từ 'locus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một nơi' hoặc 'một địa điểm'. Động từ 'locare' ra đời sau đó mang nghĩa là 'đặt vào một nơi'. Khi kết hợp với 'badly', nó nhấn mạnh rằng vị trí được chọn là không hề thuận lợi hoặc tồi tệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm mà khó tiếp cận, không thuận tiện cho việc kinh doanh, hoặc có các yếu tố tiêu cực xung quanh (ví dụ: tiếng ồn, ô nhiễm). Nó thường ám chỉ rằng vị trí là một điểm yếu đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Things that are badly located)
  • store The store is badly located.
    (Cửa hàng này nằm ở vị trí tồi.)
  • facility The facility is badly located for public transport.
    (Cơ sở vật chất này nằm ở vị trí không thuận lợi cho giao thông công cộng.)
  • office Our office is badly located, leading to fewer walk-in clients.
    (Văn phòng của chúng tôi nằm ở vị trí không đẹp, dẫn đến ít khách vãng lai.)
Adverbs (Intensifiers)
  • terribly terribly badly located
    (Nằm ở vị trí cực kỳ tồi tệ)
  • desperately desperately badly located
    (Nằm ở vị trí tồi tệ đến mức tuyệt vọng (rất tệ))
Verbs (State of being/Judgment)
  • considered The house was considered badly located.
    (Ngôi nhà bị coi là nằm ở vị trí không tốt.)
  • is/was The site was badly located for expansion.
    (Địa điểm này có vị trí tồi cho việc mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly located

Adjective Phrase
Lật mặt

Nằm ở một vị trí tồi tệ hoặc bất lợi; có một vị trí kém hoặc bất lợi.

"The restaurant failed because it was badly located, far from the main road and with limited parking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have been locating its new factory badly in a remote area, causing logistical nightmares.
Đến năm sau, công ty sẽ đã và đang đặt vị trí nhà máy mới một cách tồi tệ ở một khu vực hẻo lánh, gây ra những cơn ác mộng về mặt hậu cần.
Phủ định
The city council won't have been locating businesses badly for long if the new zoning laws are implemented.
Hội đồng thành phố sẽ không còn đặt vị trí các doanh nghiệp một cách tồi tệ trong thời gian dài nữa nếu luật quy hoạch mới được thực thi.
Nghi vấn
Will the developer have been locating the residential complex badly, resulting in low sales?
Liệu nhà phát triển có đã và đang đặt vị trí khu dân cư một cách tồi tệ, dẫn đến doanh số bán hàng thấp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory used to be badly located, far from any major roads.
Nhà máy cũ từng ở một vị trí tồi tệ, cách xa các con đường lớn.
Phủ định
The new supermarket didn't use to be located so badly; it used to be right in the town center.
Siêu thị mới không từng tọa lạc ở một vị trí tồi tệ như vậy; nó từng nằm ngay trung tâm thị trấn.
Nghi vấn
Did the restaurant use to be located badly, making it hard for customers to find?
Nhà hàng đã từng ở một vị trí tồi tệ, khiến khách hàng khó tìm thấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly located".