poorly situated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located in an undesirable or disadvantageous place or position.
Vietnamese Meaning
Nằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new hospital is poorly situated, far from any major transportation hubs."
"Bệnh viện mới nằm ở một vị trí không thuận tiện, cách xa các trung tâm giao thông lớn."
-
"The refugee camp was poorly situated, making the delivery of supplies difficult."
"Trại tị nạn nằm ở một vị trí tồi tệ, gây khó khăn cho việc cung cấp hàng hóa."
-
"The town, poorly situated in a flood plain, suffers frequent flooding."
"Thị trấn, nằm ở vị trí không thuận lợi trên một vùng đồng bằng ngập lũ, thường xuyên bị ngập lụt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả địa điểm có vị trí không tốt do các yếu tố như giao thông, môi trường xung quanh, hoặc thiếu các tiện ích cần thiết. Nó nhấn mạnh sự bất tiện hoặc khó khăn do vị trí gây ra. So sánh với "badly located" hoặc "in a poor location", "poorly situated" có sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Prepositions
'Poorly situated for' nhấn mạnh sự không phù hợp với một mục đích cụ thể. 'Poorly situated in' nhấn mạnh vị trí vật lý không thuận lợi trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The house is poorly situated for accessing public transport.' (Ngôi nhà nằm ở vị trí không thuận tiện để tiếp cận phương tiện giao thông công cộng.) 'The factory is poorly situated in an industrial zone with limited resources.' (Nhà máy nằm ở vị trí không thuận lợi trong một khu công nghiệp với nguồn lực hạn chế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely poorly situated (có vị trí cực kỳ bất lợi)
-
geographically geographically poorly situated (có vị trí địa lý kém thuận lợi)
-
acoustically acoustically poorly situated (có vị trí không tốt về mặt âm học (gây tiếng ồn))
-
is is poorly situated (nằm ở vị trí không thuận lợi)
-
becomes becomes poorly situated (trở nên có vị trí bất lợi)
-
find oneself find oneself poorly situated (thấy mình ở vào thế bất lợi)
-
a house a house poorly situated (một ngôi nhà có vị trí không tốt)
-
an office an office poorly situated (một văn phòng có vị trí kém)
-
a business a business poorly situated (một doanh nghiệp có vị trí (kinh doanh) bất lợi)
Idioms
-
be poorly situated for something
có vị trí bất lợi hoặc không thuận tiện cho việc gì đó
"Our new factory is poorly situated for accessing major transport routes."
(Nhà máy mới của chúng tôi có vị trí bất lợi cho việc tiếp cận các tuyến đường giao thông chính.)
-
find oneself poorly situated
thấy mình ở vào một tình thế hoặc vị trí bất lợi (thường do hoàn cảnh thay đổi)
"After the new competitor entered the market, the small store found itself poorly situated to maintain its customer base."
(Sau khi đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường, cửa hàng nhỏ thấy mình ở vào thế bất lợi để duy trì lượng khách hàng.)
-
a poorly situated property
một bất động sản có vị trí không tốt (ít giá trị, khó tiếp cận, v.v.)
"Despite its low price, the poorly situated property struggled to attract buyers."
(Mặc dù giá thấp, bất động sản có vị trí không tốt đó vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút người mua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly situated
Cụm tính từNằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc bất lợi.
"The new hospital is poorly situated, far from any major transportation hubs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly situated".
