(Top Banner Ad)
poorly situated
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

poorly situated

UK: /ˈpʊəli ˈsɪtʃueɪtɪd/ • US: /ˈpʊrli ˈsɪtʃueɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí không thuận lợi nằm ở vị trí tồi tệ địa thế bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in an undesirable or disadvantageous place or position.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new hospital is poorly situated, far from any major transportation hubs."

    "Bệnh viện mới nằm ở một vị trí không thuận tiện, cách xa các trung tâm giao thông lớn."

  • "The refugee camp was poorly situated, making the delivery of supplies difficult."

    "Trại tị nạn nằm ở một vị trí tồi tệ, gây khó khăn cho việc cung cấp hàng hóa."

  • "The town, poorly situated in a flood plain, suffers frequent flooding."

    "Thị trấn, nằm ở vị trí không thuận lợi trên một vùng đồng bằng ngập lũ, thường xuyên bị ngập lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Noun situation tình huống, vị trí
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Adjective situated nằm ở, được đặt ở
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
English
poorly
Latin
situs
English
situate
English
situated

Nguồn gốc của 'Poorly'

Phần 'poorly' bắt nguồn từ tính từ 'poor' trong tiếng Anh. Từ 'poor' này lại có nguồn gốc từ 'povre' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là từ 'pauper' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghèo, không có của cải'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ phát triển thành 'kém cỏi', 'không tốt' hoặc 'không đạt yêu cầu'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành một trạng từ chỉ cách thức tồi tệ hoặc không hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Situated'

Phần 'situated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'situate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đặt vào một vị trí cụ thể' hoặc 'định vị'. Từ này có nguồn gốc từ 'situs' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nơi chốn', 'vị trí' hay 'địa điểm'. 'Situs' bản thân liên quan đến động từ 'sinere' (đặt xuống, cho phép). Do đó, 'situated' mang ý nghĩa 'được đặt ở' hoặc 'nằm ở một vị trí nào đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả địa điểm có vị trí không tốt do các yếu tố như giao thông, môi trường xung quanh, hoặc thiếu các tiện ích cần thiết. Nó nhấn mạnh sự bất tiện hoặc khó khăn do vị trí gây ra. So sánh với "badly located" hoặc "in a poor location", "poorly situated" có sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Prepositions

for in

'Poorly situated for' nhấn mạnh sự không phù hợp với một mục đích cụ thể. 'Poorly situated in' nhấn mạnh vị trí vật lý không thuận lợi trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The house is poorly situated for accessing public transport.' (Ngôi nhà nằm ở vị trí không thuận tiện để tiếp cận phương tiện giao thông công cộng.) 'The factory is poorly situated in an industrial zone with limited resources.' (Nhà máy nằm ở vị trí không thuận lợi trong một khu công nghiệp với nguồn lực hạn chế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + poorly situated
  • extremely extremely poorly situated
    (có vị trí cực kỳ bất lợi)
  • geographically geographically poorly situated
    (có vị trí địa lý kém thuận lợi)
  • acoustically acoustically poorly situated
    (có vị trí không tốt về mặt âm học (gây tiếng ồn))
Verb + poorly situated
  • is is poorly situated
    (nằm ở vị trí không thuận lợi)
  • becomes becomes poorly situated
    (trở nên có vị trí bất lợi)
  • find oneself find oneself poorly situated
    (thấy mình ở vào thế bất lợi)
Noun + poorly situated (mô tả danh từ)
  • a house a house poorly situated
    (một ngôi nhà có vị trí không tốt)
  • an office an office poorly situated
    (một văn phòng có vị trí kém)
  • a business a business poorly situated
    (một doanh nghiệp có vị trí (kinh doanh) bất lợi)

Idioms

  • be poorly situated for something

    có vị trí bất lợi hoặc không thuận tiện cho việc gì đó

    "Our new factory is poorly situated for accessing major transport routes."

    (Nhà máy mới của chúng tôi có vị trí bất lợi cho việc tiếp cận các tuyến đường giao thông chính.)

  • find oneself poorly situated

    thấy mình ở vào một tình thế hoặc vị trí bất lợi (thường do hoàn cảnh thay đổi)

    "After the new competitor entered the market, the small store found itself poorly situated to maintain its customer base."

    (Sau khi đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường, cửa hàng nhỏ thấy mình ở vào thế bất lợi để duy trì lượng khách hàng.)

  • a poorly situated property

    một bất động sản có vị trí không tốt (ít giá trị, khó tiếp cận, v.v.)

    "Despite its low price, the poorly situated property struggled to attract buyers."

    (Mặc dù giá thấp, bất động sản có vị trí không tốt đó vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút người mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly situated

Cụm tính từ
Lật mặt

Nằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc bất lợi.

"The new hospital is poorly situated, far from any major transportation hubs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly situated".

Tầm quan trọng của Vị trí trong Bất động sản và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và kinh doanh, người ta thường nói 'Location, location, location' (Vị trí, vị trí, vị trí) để nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của vị trí. Một bất động sản hay doanh nghiệp 'poorly situated' (có vị trí kém) thường có giá trị thấp hơn, khó bán hoặc cho thuê hơn, và có thể gặp nhiều thách thức trong kinh doanh, bất kể các yếu tố khác như chất lượng hoặc dịch vụ.

Vị thế chiến lược và Bất lợi cạnh tranh

Khái niệm 'poorly situated' cũng mở rộng ra ngoài nghĩa đen về địa lý, để mô tả một tình huống mà một cá nhân, một công ty hoặc thậm chí một quốc gia đang ở trong một vị thế chiến lược bất lợi. Điều này có thể do thiếu tài nguyên, công nghệ lạc hậu, hoặc chính sách không phù hợp, khiến họ gặp khó khăn trong cạnh tranh, phát triển hoặc đạt được mục tiêu trước các đối thủ.