(Top Banner Ad)
if that's the case
B1
Conjunctional phrase B1 General Usage

if that's the case

UK: ɪf ðæts ðə keɪs • US: ɪf ðæts ðə keɪs

Nghĩa tiếng Việt

nếu đúng là như vậy nếu tình hình là như thế trong trường hợp đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate a condition or supposition; meaning 'if that is true' or 'if that is the situation'.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ một điều kiện hoặc giả định; có nghĩa là 'nếu điều đó là đúng' hoặc 'nếu đó là tình huống như vậy'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If that's the case, we need to reconsider our strategy."

    "Nếu đúng là như vậy, chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình."

  • "If that's the case, I'll have to work overtime."

    "Nếu đúng là như vậy, tôi sẽ phải làm thêm giờ."

  • "If that's the case, we should start planning immediately."

    "Nếu đúng là như vậy, chúng ta nên bắt đầu lên kế hoạch ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun case trường hợp, tình huống, vụ việc
Adjective casual tình cờ, ngẫu nhiên; không trang trọng, bình thường
Noun casualty nạn nhân, thương vong
Verb encase bọc, bao bọc

Synonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus
Old French
cas
Middle English
cas
Modern English
case

Nguồn gốc của 'case' và cụm từ 'if that's the case'

Cụm từ 'if that's the case' là một cách diễn đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Phần chính 'case' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'một sự kiện', 'một cơ hội', hay 'một trường hợp xảy ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'cas', từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'một tình huống' hoặc 'một vụ việc'. Các từ 'if', 'that', 'is', 'the' đều là những từ cơ bản, cổ xưa trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Khi ghép lại, 'if that's the case' có nghĩa đen là 'nếu tình huống/sự việc đó là sự thật' hoặc 'nếu điều đó đúng như vậy', dùng để phản ứng hoặc suy luận dựa trên một thông tin hay giả định vừa được đưa ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phản hồi hoặc tiếp tục một cuộc trò chuyện, thể hiện sự chấp nhận một tình huống đã được đề cập và chuẩn bị cho hệ quả hoặc hành động tiếp theo. Nó thể hiện sự thừa nhận và tiếp tục suy luận. Khác với 'if' đơn thuần, cụm từ này nhấn mạnh sự đã biết, đã được thống nhất về 'the case'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Liên từ + if that's the case
  • Well Well, if that's the case, we need to rethink our strategy.
    (À, nếu đúng là như vậy thì chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.)
  • So So, if that's the case, what should we do next?
    (Vậy, nếu tình hình là như vậy, chúng ta nên làm gì tiếp theo?)
  • Even Even if that's the case, I still believe we can find a solution.
    (Ngay cả nếu đúng là như vậy, tôi vẫn tin rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
if that's the case + Mệnh đề (VD: Cụm động từ)
  • we should If that's the case, we should prepare for the worst.
    (Nếu đúng là như vậy, chúng ta nên chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.)
  • it means If that's the case, it means our initial assumption was wrong.
    (Nếu đúng là như vậy, điều đó có nghĩa là giả định ban đầu của chúng ta đã sai.)
  • you might want to If that's the case, you might want to double-check your facts.
    (Nếu đúng là như vậy, bạn có thể nên kiểm tra lại các thông tin của mình.)

Idioms

  • What if that's the case?

    Sẽ thế nào nếu điều đó đúng? (thường dùng để bày tỏ sự lo ngại hoặc xem xét một khả năng tiêu cực)

    "They say the flight might be delayed. What if that's the case?"

    (Họ nói chuyến bay có thể bị hoãn. Sẽ thế nào nếu điều đó đúng?)

  • If that were the case

    Nếu điều đó là sự thật (nhưng thực tế thì không phải vậy, hoặc rất khó xảy ra); nếu điều đó xảy ra (giả định trái với thực tế)

    "If that were the case, we would have heard about it by now."

    (Nếu điều đó là sự thật, chúng tôi hẳn đã nghe nói về nó rồi.)

  • Even if that's the case

    Ngay cả khi điều đó là sự thật/là đúng (nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi hoặc vẫn tin tưởng vào điều khác)

    "Even if that's the case, I'm still not convinced he's innocent."

    (Ngay cả khi điều đó là sự thật, tôi vẫn không tin rằng anh ta vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

if that's the case

Conjunctional phrase
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ một điều kiện hoặc giả định; có nghĩa là 'nếu điều đó là đúng' hoặc 'nếu đó là tình huống như vậy'.

"If that's the case, we need to reconsider our strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if that's the case".

Tư duy Logic và Lập luận

Cụm từ 'if that's the case' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa giao tiếp và tư duy phương Tây: sự nhấn mạnh vào logic, suy luận và lập luận dựa trên điều kiện. Người nói dùng cụm từ này để thể hiện việc họ đang xử lý thông tin mới, xem xét một giả định, và từ đó đưa ra một kết luận hoặc hành động hợp lý. Nó là công cụ cơ bản trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi phân tích vấn đề, giúp xây dựng một chuỗi lý lẽ chặt chẽ.

Cơ sở cho Quyết định và Kế hoạch

'If that's the case' còn đóng vai trò như một cầu nối giữa thông tin hiện tại và các quyết định hoặc kế hoạch tương lai. Nó giúp người nói và người nghe thiết lập một cơ sở vững chắc cho các bước tiếp theo, dù là trong kinh doanh, khoa học hay đời sống hàng ngày. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện sự cẩn trọng, thực tế và khả năng thích ứng với các tình huống có thể xảy ra, một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều môi trường làm việc và xã hội phương Tây.