if that's the case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate a condition or supposition; meaning 'if that is true' or 'if that is the situation'.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ một điều kiện hoặc giả định; có nghĩa là 'nếu điều đó là đúng' hoặc 'nếu đó là tình huống như vậy'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If that's the case, we need to reconsider our strategy."
"Nếu đúng là như vậy, chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình."
-
"If that's the case, I'll have to work overtime."
"Nếu đúng là như vậy, tôi sẽ phải làm thêm giờ."
-
"If that's the case, we should start planning immediately."
"Nếu đúng là như vậy, chúng ta nên bắt đầu lên kế hoạch ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phản hồi hoặc tiếp tục một cuộc trò chuyện, thể hiện sự chấp nhận một tình huống đã được đề cập và chuẩn bị cho hệ quả hoặc hành động tiếp theo. Nó thể hiện sự thừa nhận và tiếp tục suy luận. Khác với 'if' đơn thuần, cụm từ này nhấn mạnh sự đã biết, đã được thống nhất về 'the case'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well Well, if that's the case, we need to rethink our strategy. (À, nếu đúng là như vậy thì chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.)
-
So So, if that's the case, what should we do next? (Vậy, nếu tình hình là như vậy, chúng ta nên làm gì tiếp theo?)
-
Even Even if that's the case, I still believe we can find a solution. (Ngay cả nếu đúng là như vậy, tôi vẫn tin rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
-
we should If that's the case, we should prepare for the worst. (Nếu đúng là như vậy, chúng ta nên chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.)
-
it means If that's the case, it means our initial assumption was wrong. (Nếu đúng là như vậy, điều đó có nghĩa là giả định ban đầu của chúng ta đã sai.)
-
you might want to If that's the case, you might want to double-check your facts. (Nếu đúng là như vậy, bạn có thể nên kiểm tra lại các thông tin của mình.)
Idioms
-
What if that's the case?
Sẽ thế nào nếu điều đó đúng? (thường dùng để bày tỏ sự lo ngại hoặc xem xét một khả năng tiêu cực)
"They say the flight might be delayed. What if that's the case?"
(Họ nói chuyến bay có thể bị hoãn. Sẽ thế nào nếu điều đó đúng?)
-
If that were the case
Nếu điều đó là sự thật (nhưng thực tế thì không phải vậy, hoặc rất khó xảy ra); nếu điều đó xảy ra (giả định trái với thực tế)
"If that were the case, we would have heard about it by now."
(Nếu điều đó là sự thật, chúng tôi hẳn đã nghe nói về nó rồi.)
-
Even if that's the case
Ngay cả khi điều đó là sự thật/là đúng (nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi hoặc vẫn tin tưởng vào điều khác)
"Even if that's the case, I'm still not convinced he's innocent."
(Ngay cả khi điều đó là sự thật, tôi vẫn không tin rằng anh ta vô tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
if that's the case
Conjunctional phraseĐược sử dụng để chỉ một điều kiện hoặc giả định; có nghĩa là 'nếu điều đó là đúng' hoặc 'nếu đó là tình huống như vậy'.
"If that's the case, we need to reconsider our strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if that's the case".
