(Top Banner Ad)
ignite anger
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

ignite anger

UK: /ɪɡˈnaɪt/ • US: /ɪɡˈnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thổi bùng cơn giận khơi dậy cơn giận kích động cơn giận làm bùng nổ cơn giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provoke or stir up (anger or strong feelings).

Vietnamese Meaning

Khơi dậy, kích động (sự giận dữ hoặc cảm xúc mạnh mẽ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His words ignited her anger."

    "Lời nói của anh ta đã thổi bùng cơn giận của cô ấy."

  • "The article ignited anger among animal rights activists."

    "Bài báo đã thổi bùng cơn giận dữ trong giới hoạt động bảo vệ quyền động vật."

  • "His insensitive comment ignited anger in the crowd."

    "Lời bình luận vô tâm của anh ta đã khơi dậy cơn giận dữ trong đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignite khơi mào, đốt cháy (nghĩa đen và bóng)
Noun ignition sự đốt cháy, sự kích nổ
Adjective ignitable có thể đốt cháy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignis (fire)
Latin
ignire (to set on fire)
English
ignite

Nguồn gốc của 'Ignite'

Từ 'ignite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignis', có nghĩa là 'lửa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đốt cháy một cái gì đó, nhưng theo thời gian, nó cũng được sử dụng để mô tả việc khơi dậy cảm xúc, như 'ignite anger' – khơi dậy cơn giận. Như việc thổi bùng một ngọn lửa vậy.

Usage Note

Cụm từ "ignite anger" mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "cause anger" hoặc "make someone angry". Nó gợi ý một sự bùng nổ nhanh chóng và dữ dội của cơn giận. Nó thường được dùng để chỉ những tình huống mà sự giận dữ đã âm ỉ và chỉ cần một tia lửa nhỏ để bùng phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignite anger
  • sudden sudden ignite anger
    (cơn giận bùng phát đột ngột)
  • slow slow ignite anger
    (cơn giận âm ỉ bùng phát)
Verb + ignite anger
  • can can ignite anger
    (có thể khơi dậy cơn giận)
  • might might ignite anger
    (có lẽ sẽ khơi dậy cơn giận)

Idioms

  • Fan the flames (of anger)

    đổ thêm dầu vào lửa (cơn giận)

    "His sarcastic remark only fanned the flames of her anger."

    (Lời nhận xét mỉa mai của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa giận của cô ấy.)

  • Seething with anger

    giận sôi lên sùng sục

    "He was seething with anger after the argument."

    (Anh ta giận sôi lên sùng sục sau cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignite anger

Động từ
Lật mặt

Khơi dậy, kích động (sự giận dữ hoặc cảm xúc mạnh mẽ).

"His words ignited her anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignite anger".

Quản lý cơn giận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cơn giận được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và tự chủ. Các kỹ thuật như chánh niệm (mindfulness) và thiền định thường được sử dụng để giúp mọi người quản lý và giảm thiểu những phản ứng tiêu cực khi cơn giận bùng phát. Việc thể hiện cơn giận một cách bạo lực hoặc hung hăng thường bị xã hội lên án.