(Top Banner Ad)
ill-placed
C1
Adjective C1 Tổng quát

ill-placed

UK: /ˌɪlˈpleɪst/ • US: /ˌɪlˈpleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

không đúng chỗ không thích hợp không phù hợp đặt sai chỗ vị trí không thuận lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Badly or unsuitably placed; inappropriate.

Vietnamese Meaning

Đặt không đúng chỗ, không phù hợp, không thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ill-placed remark offended several people."

    "Nhận xét không đúng chỗ của anh ta đã xúc phạm nhiều người."

  • "The criticism was ill-placed, as she had worked very hard."

    "Lời chỉ trích đó là không phù hợp, vì cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ."

  • "The project was ill-placed from the start due to poor planning."

    "Dự án đã không phù hợp ngay từ đầu do lập kế hoạch kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective placed được đặt, được để
Adverb ill một cách tồi tệ, không đúng
Noun placement sự sắp xếp, vị trí

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill-placed
Middle English
yvel-placyd

Nguồn gốc của 'ill-placed'

Từ 'ill-placed' xuất phát từ việc kết hợp 'ill' (xấu, tồi tệ) và 'placed' (đặt, để). Nó dùng để chỉ một cái gì đó được đặt ở một vị trí không phù hợp, gây ra vấn đề hoặc khó chịu. Tưởng tượng như việc bạn đặt một cái bàn ở giữa phòng khiến mọi người vấp ngã, đó là một ví dụ về 'ill-placed'.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không thích hợp hoặc không đúng chỗ của một vật, hành động, hoặc lời nói. 'Ill-placed' nhấn mạnh vào sự không phù hợp với ngữ cảnh hoặc mục đích. Cần phân biệt với 'misplaced', thường chỉ việc đặt sai vị trí vật lý hoặc sự tin tưởng sai lầm.
Trong trường hợp này, 'ill-placed' ám chỉ vị trí địa lý hoặc hoàn cảnh không thuận lợi. Ví dụ, một ngôi nhà 'ill-placed' có thể là ở khu vực dễ bị ngập lụt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-placed
  • badly badly ill-placed
    (đặt một cách rất tệ, đặt sai vị trí nghiêm trọng)
  • poorly poorly ill-placed
    (đặt không khéo, đặt một cách vụng về)
Noun + ill-placed
  • confidence ill-placed confidence
    (sự tự tin đặt sai chỗ (không có cơ sở))
  • trust ill-placed trust
    (niềm tin đặt nhầm chỗ)

Idioms

  • ill-placed sympathy

    sự cảm thông không đúng chỗ, cảm thông cho người không xứng đáng

    "He showed ill-placed sympathy for the criminal."

    (Anh ta thể hiện sự cảm thông không đúng chỗ cho tên tội phạm.)

  • ill-placed criticism

    sự chỉ trích không đúng chỗ, chỉ trích sai đối tượng/thời điểm

    "Her ill-placed criticism only made the situation worse."

    (Lời chỉ trích không đúng chỗ của cô ấy chỉ làm cho tình hình tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-placed

Adjective
Lật mặt

Đặt không đúng chỗ, không phù hợp, không thích hợp.

"His ill-placed remark offended several people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-placed".

Tầm quan trọng của vị trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sắp xếp và vị trí của đồ vật thường mang ý nghĩa quan trọng. Ví dụ, trong thiết kế nội thất, việc một bức tranh 'ill-placed' có thể phá hỏng toàn bộ bố cục của căn phòng. Điều này cũng đúng trong các tình huống xã hội, nơi một lời nhận xét 'ill-placed' có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác.