ill-placed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Badly or unsuitably placed; inappropriate.
Vietnamese Meaning
Đặt không đúng chỗ, không phù hợp, không thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His ill-placed remark offended several people."
"Nhận xét không đúng chỗ của anh ta đã xúc phạm nhiều người."
-
"The criticism was ill-placed, as she had worked very hard."
"Lời chỉ trích đó là không phù hợp, vì cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ."
-
"The project was ill-placed from the start due to poor planning."
"Dự án đã không phù hợp ngay từ đầu do lập kế hoạch kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không thích hợp hoặc không đúng chỗ của một vật, hành động, hoặc lời nói. 'Ill-placed' nhấn mạnh vào sự không phù hợp với ngữ cảnh hoặc mục đích. Cần phân biệt với 'misplaced', thường chỉ việc đặt sai vị trí vật lý hoặc sự tin tưởng sai lầm.
Trong trường hợp này, 'ill-placed' ám chỉ vị trí địa lý hoặc hoàn cảnh không thuận lợi. Ví dụ, một ngôi nhà 'ill-placed' có thể là ở khu vực dễ bị ngập lụt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly ill-placed (đặt một cách rất tệ, đặt sai vị trí nghiêm trọng)
-
poorly poorly ill-placed (đặt không khéo, đặt một cách vụng về)
-
confidence ill-placed confidence (sự tự tin đặt sai chỗ (không có cơ sở))
-
trust ill-placed trust (niềm tin đặt nhầm chỗ)
Idioms
-
ill-placed sympathy
sự cảm thông không đúng chỗ, cảm thông cho người không xứng đáng
"He showed ill-placed sympathy for the criminal."
(Anh ta thể hiện sự cảm thông không đúng chỗ cho tên tội phạm.)
-
ill-placed criticism
sự chỉ trích không đúng chỗ, chỉ trích sai đối tượng/thời điểm
"Her ill-placed criticism only made the situation worse."
(Lời chỉ trích không đúng chỗ của cô ấy chỉ làm cho tình hình tồi tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-placed
AdjectiveĐặt không đúng chỗ, không phù hợp, không thích hợp.
"His ill-placed remark offended several people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-placed".
