ill-received
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not welcomed or approved of; met with disapproval or hostility.
Vietnamese Meaning
Không được hoan nghênh hoặc chấp thuận; gặp phải sự không tán thành hoặc thái độ thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her proposal was ill-received by the committee."
"Đề xuất của cô ấy không được ủy ban chấp nhận."
-
"The news of the tax increase was ill-received by the public."
"Tin tức về việc tăng thuế không được công chúng đón nhận."
-
"His comments at the meeting were ill-received."
"Những bình luận của anh ấy tại cuộc họp đã không được hoan nghênh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ill-received' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, đề xuất, tin tức hoặc hành động mà mọi người phản ứng tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thất vọng, không hài lòng hoặc thậm chí là sự tức giận mà một cái gì đó đã gây ra. Khác với 'unwelcome' (không được chào đón), 'ill-received' tập trung vào phản ứng tiêu cực hơn là đơn thuần việc không được mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be ill-received (bị đón nhận một cách tiêu cực)
-
prove prove ill-received (hóa ra bị đón nhận tiêu cực)
-
seem seem ill-received (có vẻ bị đón nhận tiêu cực)
-
become become ill-received (trở nên bị đón nhận tiêu cực)
-
widely widely ill-received (bị nhiều người đón nhận tiêu cực)
-
poorly poorly ill-received (bị đón nhận rất kém, không tốt)
-
largely largely ill-received (phần lớn bị đón nhận tiêu cực)
-
proposal an ill-received proposal (một đề xuất bị đón nhận tiêu cực)
-
idea an ill-received idea (một ý tưởng bị đón nhận tiêu cực)
-
comments ill-received comments (những bình luận bị đón nhận tiêu cực)
-
policy an ill-received policy (một chính sách bị đón nhận tiêu cực)
-
gesture an ill-received gesture (một cử chỉ bị đón nhận tiêu cực)
Idioms
-
be ill-received by [person/group]
bị [người/nhóm người] đón nhận tiêu cực
"The new marketing campaign was ill-received by the target audience."
(Chiến dịch tiếp thị mới đã bị đối tượng khách hàng mục tiêu đón nhận tiêu cực.)
-
prove ill-received
hóa ra bị đón nhận tiêu cực
"Their attempt at humor, unfortunately, proved ill-received."
(Nỗ lực gây hài của họ, tiếc thay, đã hóa ra bị đón nhận tiêu cực.)
-
an ill-received apology/gift
một lời xin lỗi/món quà bị đón nhận không tốt
"His ill-received apology only worsened the situation."
(Lời xin lỗi bị đón nhận không tốt của anh ấy chỉ làm tình hình tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-received
AdjectiveKhông được hoan nghênh hoặc chấp thuận; gặp phải sự không tán thành hoặc thái độ thù địch.
"Her proposal was ill-received by the committee."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the revised policy is implemented, the initial proposal will have been ill-received by the employees. |
Vào thời điểm chính sách sửa đổi được thực hiện, đề xuất ban đầu có lẽ đã bị nhân viên đón nhận một cách tiêu cực. |
| Phủ định | By the end of the presentation, his controversial ideas won't have been ill-received, thanks to his persuasive skills. |
Đến cuối bài thuyết trình, những ý tưởng gây tranh cãi của anh ấy sẽ không bị đón nhận một cách tiêu cực, nhờ vào kỹ năng thuyết phục của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will her suggestions have been ill-received by the board of directors by the time they make their final decision? |
Liệu những đề xuất của cô ấy có bị hội đồng quản trị đón nhận một cách tiêu cực vào thời điểm họ đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-received".
