(Top Banner Ad)
ill-received
C1
Adjective C1 Giao tiếp, Xã hội

ill-received

UK: /ˌɪl rɪˈsiːvd/ • US: /ˌɪl rɪˈsiːvd/

Nghĩa tiếng Việt

không được đón nhận bị phản đối không được hoan nghênh gặp phải sự phản đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not welcomed or approved of; met with disapproval or hostility.

Vietnamese Meaning

Không được hoan nghênh hoặc chấp thuận; gặp phải sự không tán thành hoặc thái độ thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her proposal was ill-received by the committee."

    "Đề xuất của cô ấy không được ủy ban chấp nhận."

  • "The news of the tax increase was ill-received by the public."

    "Tin tức về việc tăng thuế không được công chúng đón nhận."

  • "His comments at the meeting were ill-received."

    "Những bình luận của anh ấy tại cuộc họp đã không được hoan nghênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ill kém, tồi tệ, một cách không tốt
Adjective ill ốm yếu, bệnh tật; xấu, tệ
Noun ill bệnh tật, rắc rối, điều xấu
Verb receive nhận, đón nhận, tiếp nhận
Noun reception sự đón tiếp, sự tiếp nhận, buổi tiếp tân
Adjective well-received được đón nhận nồng nhiệt, được khen ngợi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubilaz
Old English
yfel
Latin
recipere
Old French
receivre
Modern English
ill-received

Nguồn gốc của 'ill-received'

Từ 'ill-received' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai yếu tố chính. 'Ill' có nghĩa là 'tệ', 'xấu', hoặc 'không tốt', bắt nguồn từ các từ cổ hơn như 'yfel' trong tiếng Anh cổ (nghĩa 'xấu xa', 'ác') và 'illr' trong tiếng Na Uy cổ. Yếu tố thứ hai, 'received', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'receive' (đón nhận, tiếp nhận), có nguồn gốc từ 'recipere' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ 'receivre'. Khi kết hợp lại, 'ill-received' mô tả một điều gì đó đã bị đón nhận một cách tiêu cực, không được lòng, hoặc không đạt được sự chấp thuận mong muốn.

Usage Note

Từ 'ill-received' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, đề xuất, tin tức hoặc hành động mà mọi người phản ứng tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thất vọng, không hài lòng hoặc thậm chí là sự tức giận mà một cái gì đó đã gây ra. Khác với 'unwelcome' (không được chào đón), 'ill-received' tập trung vào phản ứng tiêu cực hơn là đơn thuần việc không được mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ill-received
  • be be ill-received
    (bị đón nhận một cách tiêu cực)
  • prove prove ill-received
    (hóa ra bị đón nhận tiêu cực)
  • seem seem ill-received
    (có vẻ bị đón nhận tiêu cực)
  • become become ill-received
    (trở nên bị đón nhận tiêu cực)
Adverb + ill-received
  • widely widely ill-received
    (bị nhiều người đón nhận tiêu cực)
  • poorly poorly ill-received
    (bị đón nhận rất kém, không tốt)
  • largely largely ill-received
    (phần lớn bị đón nhận tiêu cực)
Noun + ill-received (modified by ill-received)
  • proposal an ill-received proposal
    (một đề xuất bị đón nhận tiêu cực)
  • idea an ill-received idea
    (một ý tưởng bị đón nhận tiêu cực)
  • comments ill-received comments
    (những bình luận bị đón nhận tiêu cực)
  • policy an ill-received policy
    (một chính sách bị đón nhận tiêu cực)
  • gesture an ill-received gesture
    (một cử chỉ bị đón nhận tiêu cực)

Idioms

  • be ill-received by [person/group]

    bị [người/nhóm người] đón nhận tiêu cực

    "The new marketing campaign was ill-received by the target audience."

    (Chiến dịch tiếp thị mới đã bị đối tượng khách hàng mục tiêu đón nhận tiêu cực.)

  • prove ill-received

    hóa ra bị đón nhận tiêu cực

    "Their attempt at humor, unfortunately, proved ill-received."

    (Nỗ lực gây hài của họ, tiếc thay, đã hóa ra bị đón nhận tiêu cực.)

  • an ill-received apology/gift

    một lời xin lỗi/món quà bị đón nhận không tốt

    "His ill-received apology only worsened the situation."

    (Lời xin lỗi bị đón nhận không tốt của anh ấy chỉ làm tình hình tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-received

Adjective
Lật mặt

Không được hoan nghênh hoặc chấp thuận; gặp phải sự không tán thành hoặc thái độ thù địch.

"Her proposal was ill-received by the committee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the revised policy is implemented, the initial proposal will have been ill-received by the employees.
Vào thời điểm chính sách sửa đổi được thực hiện, đề xuất ban đầu có lẽ đã bị nhân viên đón nhận một cách tiêu cực.
Phủ định
By the end of the presentation, his controversial ideas won't have been ill-received, thanks to his persuasive skills.
Đến cuối bài thuyết trình, những ý tưởng gây tranh cãi của anh ấy sẽ không bị đón nhận một cách tiêu cực, nhờ vào kỹ năng thuyết phục của anh ấy.
Nghi vấn
Will her suggestions have been ill-received by the board of directors by the time they make their final decision?
Liệu những đề xuất của cô ấy có bị hội đồng quản trị đón nhận một cách tiêu cực vào thời điểm họ đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-received".

Tầm quan trọng của sự đón nhận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cách một ý tưởng, một thông điệp, hay một hành động được 'đón nhận' ('received') có ý nghĩa rất lớn. Nếu một điều gì đó bị 'ill-received', nó thường ám chỉ rằng nó không phù hợp, không được chấp thuận, hoặc gây ra phản ứng tiêu cực từ đối tượng tiếp nhận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như chính trị, nghệ thuật, kinh doanh và giao tiếp xã hội, nơi sự đồng thuận và phản ứng của công chúng hoặc đối tác là yếu tố then chốt cho sự thành công hay thất bại.

Tránh bị 'ill-received' qua sự nhạy cảm văn hóa

Một trong những lý do chính khiến điều gì đó bị 'ill-received' là do thiếu nhạy cảm về văn hóa, hiểu lầm các chuẩn mực xã hội, hoặc cách thức trình bày không khéo léo. Ví dụ, một trò đùa không đúng lúc, một lời phê bình gay gắt, hoặc một hành động thân mật quá mức có thể bị đón nhận không tốt, dù ý định ban đầu có thể không xấu. Để tránh điều này, việc 'đọc tình huống' (reading the room) và hiểu rõ bối cảnh văn hóa, xã hội là cực kỳ quan trọng để đảm bảo thông điệp của bạn được đón nhận đúng như mong muốn.