well-received
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được đón nhận nồng nhiệt, được hoan nghênh, được chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new movie was well-received by critics and audiences alike."
"Bộ phim mới được giới phê bình và khán giả đón nhận nồng nhiệt."
-
"Her speech was well-received by the international community."
"Bài phát biểu của cô ấy đã được cộng đồng quốc tế đón nhận nồng nhiệt."
-
"The company's new product line has been very well-received."
"Dòng sản phẩm mới của công ty đã được đón nhận rất tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả phản ứng tích cực đối với một tác phẩm nghệ thuật (phim, sách, âm nhạc), một bài phát biểu, một ý tưởng hoặc một sản phẩm mới. Thường ngụ ý rằng nó đã nhận được những đánh giá tốt và sự hài lòng từ công chúng hoặc giới phê bình. Khác với 'popular' (phổ biến) ở chỗ 'well-received' nhấn mạnh vào sự đón nhận tích cực hơn là chỉ số lượng người biết đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally well-received (nhìn chung được đón nhận tốt)
-
widely widely well-received (được đón nhận rộng rãi)
-
be to be well-received (được đón nhận tốt)
-
prove to prove well-received (chứng tỏ được đón nhận tốt)
Idioms
-
go down well
được đón nhận tốt (tương tự 'well-received')
"His speech went down well with the audience."
(Bài phát biểu của anh ấy được khán giả đón nhận tốt.)
-
a warm reception
sự đón tiếp nồng nhiệt
"The band received a warm reception from the crowd."
(Ban nhạc đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-received
Tính từĐược đón nhận nồng nhiệt, được hoan nghênh, được chấp nhận.
"The new movie was well-received by critics and audiences alike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-received".
