(Top Banner Ad)
well-received
B2
Tính từ B2 Chung

well-received

UK: /ˌwel rɪˈsiːvd/ • US: /ˌwel rɪˈsiːvd/

Nghĩa tiếng Việt

được đón nhận nồng nhiệt được hoan nghênh được chấp nhận được đánh giá cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having met with approval; popularly liked.

Vietnamese Meaning

Được đón nhận nồng nhiệt, được hoan nghênh, được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new movie was well-received by critics and audiences alike."

    "Bộ phim mới được giới phê bình và khán giả đón nhận nồng nhiệt."

  • "Her speech was well-received by the international community."

    "Bài phát biểu của cô ấy đã được cộng đồng quốc tế đón nhận nồng nhiệt."

  • "The company's new product line has been very well-received."

    "Dòng sản phẩm mới của công ty đã được đón nhận rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun reception sự tiếp nhận, sự đón tiếp
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng tiếp nhận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Middle English
wel
Middle English
receiven
English
well-received

Nguồn gốc của 'well-received'

Cụm từ 'well-received' kết hợp giữa trạng từ 'well' (tốt) và động từ 'receive' (nhận). Nó xuất hiện khi mọi người muốn diễn tả một điều gì đó đã được đón nhận một cách tích cực, như một món quà được yêu thích hoặc một bài phát biểu được hoan nghênh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả phản ứng tích cực đối với một tác phẩm nghệ thuật (phim, sách, âm nhạc), một bài phát biểu, một ý tưởng hoặc một sản phẩm mới. Thường ngụ ý rằng nó đã nhận được những đánh giá tốt và sự hài lòng từ công chúng hoặc giới phê bình. Khác với 'popular' (phổ biến) ở chỗ 'well-received' nhấn mạnh vào sự đón nhận tích cực hơn là chỉ số lượng người biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-received
  • generally generally well-received
    (nhìn chung được đón nhận tốt)
  • widely widely well-received
    (được đón nhận rộng rãi)
Verb + well-received
  • be to be well-received
    (được đón nhận tốt)
  • prove to prove well-received
    (chứng tỏ được đón nhận tốt)

Idioms

  • go down well

    được đón nhận tốt (tương tự 'well-received')

    "His speech went down well with the audience."

    (Bài phát biểu của anh ấy được khán giả đón nhận tốt.)

  • a warm reception

    sự đón tiếp nồng nhiệt

    "The band received a warm reception from the crowd."

    (Ban nhạc đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-received

Tính từ
Lật mặt

Được đón nhận nồng nhiệt, được hoan nghênh, được chấp nhận.

"The new movie was well-received by critics and audiences alike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-received".

Phản hồi tích cực trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận được phản hồi tích cực (being well-received) thường được coi là dấu hiệu của thành công và được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật đến kinh doanh. Nó thể hiện sự chấp nhận và sự đánh giá cao từ cộng đồng.