illegal argument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value passed to a function or method that is not of the expected type or format, causing an error.
Vietnamese Meaning
Một giá trị được truyền cho một hàm hoặc phương thức không đúng kiểu hoặc định dạng dự kiến, gây ra lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program terminated due to an illegal argument being passed to the function."
"Chương trình bị dừng do một đối số không hợp lệ đã được truyền cho hàm."
-
"The error message clearly states that the `input` parameter received an illegal argument."
"Thông báo lỗi nêu rõ rằng tham số `input` đã nhận được một đối số không hợp lệ."
-
"Passing a negative value to the square root function results in an illegal argument error."
"Việc truyền một giá trị âm cho hàm căn bậc hai sẽ dẫn đến lỗi đối số không hợp lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legal | hợp pháp |
| Noun | legality | tính hợp pháp |
| Adverb | illegally | một cách bất hợp pháp |
| Verb | argue | tranh luận, biện luận |
| Noun | argumentation | sự tranh luận, sự biện luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình, 'argument' là một giá trị (dữ liệu) được truyền vào một hàm hoặc phương thức khi nó được gọi. 'Illegal' ở đây chỉ ra rằng argument này không hợp lệ theo yêu cầu của hàm/phương thức, ví dụ như sai kiểu dữ liệu (truyền chuỗi vào một hàm cần số nguyên), nằm ngoài phạm vi cho phép (truyền số âm vào một hàm chỉ chấp nhận số dương), hoặc không thỏa mãn một điều kiện nào đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong thông báo lỗi của trình biên dịch hoặc trình thông dịch.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra ngữ cảnh mà lỗi xảy ra: 'There was an illegal argument in the function call.' Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra mục đích của argument: 'The error message indicates an illegal argument for the index.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
the illegal argument (lý lẽ bất hợp pháp)
-
an illegal argument (một lý lẽ bất hợp pháp)
-
reject an illegal argument (bác bỏ một lý lẽ bất hợp pháp)
-
present an illegal argument (đưa ra một lý lẽ bất hợp pháp)
Idioms
-
That's an illegal argument!
Đó là một lập luận không có cơ sở/không hợp lệ!
"The lawyer tried to use hearsay as evidence, but the judge said, 'That's an illegal argument!'"
(Luật sư cố gắng sử dụng lời đồn làm bằng chứng, nhưng thẩm phán nói, 'Đó là một lập luận không có cơ sở!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illegal argument
Cụm danh từMột giá trị được truyền cho một hàm hoặc phương thức không đúng kiểu hoặc định dạng dự kiến, gây ra lỗi.
"The program terminated due to an illegal argument being passed to the function."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal argument".
