(Top Banner Ad)
illegal argument
C1
Cụm danh từ C1 Công nghệ thông tin

illegal argument

UK: /ɪˈliːɡəl ˈɑːɡjumənt/ • US: /ɪˈliːɡəl ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối số không hợp lệ tham số không hợp lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value passed to a function or method that is not of the expected type or format, causing an error.

Vietnamese Meaning

Một giá trị được truyền cho một hàm hoặc phương thức không đúng kiểu hoặc định dạng dự kiến, gây ra lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program terminated due to an illegal argument being passed to the function."

    "Chương trình bị dừng do một đối số không hợp lệ đã được truyền cho hàm."

  • "The error message clearly states that the `input` parameter received an illegal argument."

    "Thông báo lỗi nêu rõ rằng tham số `input` đã nhận được một đối số không hợp lệ."

  • "Passing a negative value to the square root function results in an illegal argument error."

    "Việc truyền một giá trị âm cho hàm căn bậc hai sẽ dẫn đến lỗi đối số không hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp
Noun legality tính hợp pháp
Adverb illegally một cách bất hợp pháp
Verb argue tranh luận, biện luận
Noun argumentation sự tranh luận, sự biện luận

Synonyms

Antonyms

valid argument (đối số hợp lệ)legal argument (đối số hợp lệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
il-
Latin
legalis
English
illegal
English
argument

Nguồn gốc của 'illegal'

Từ 'illegal' xuất phát từ tiếng Latin 'il-' (không) kết hợp với 'legalis' (thuộc về luật pháp). Ban đầu, nó mang nghĩa là 'không hợp pháp' hoặc 'trái luật'. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng 'bất hợp pháp' hoặc 'phi pháp'.

Nguồn gốc của 'argument'

Từ 'argument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'argumentum', có nghĩa là 'chứng cứ', 'lý lẽ'. Nó chỉ một chuỗi các phát biểu hoặc lý do được đưa ra để thuyết phục người khác về một quan điểm nào đó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'lập luận', 'luận điểm' hoặc 'tranh luận' tùy theo ngữ cảnh.

Usage Note

Trong lập trình, 'argument' là một giá trị (dữ liệu) được truyền vào một hàm hoặc phương thức khi nó được gọi. 'Illegal' ở đây chỉ ra rằng argument này không hợp lệ theo yêu cầu của hàm/phương thức, ví dụ như sai kiểu dữ liệu (truyền chuỗi vào một hàm cần số nguyên), nằm ngoài phạm vi cho phép (truyền số âm vào một hàm chỉ chấp nhận số dương), hoặc không thỏa mãn một điều kiện nào đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong thông báo lỗi của trình biên dịch hoặc trình thông dịch.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra ngữ cảnh mà lỗi xảy ra: 'There was an illegal argument in the function call.' Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra mục đích của argument: 'The error message indicates an illegal argument for the index.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal argument
  • the illegal argument
    (lý lẽ bất hợp pháp)
  • an illegal argument
    (một lý lẽ bất hợp pháp)
Verb + illegal argument
  • reject an illegal argument
    (bác bỏ một lý lẽ bất hợp pháp)
  • present an illegal argument
    (đưa ra một lý lẽ bất hợp pháp)

Idioms

  • That's an illegal argument!

    Đó là một lập luận không có cơ sở/không hợp lệ!

    "The lawyer tried to use hearsay as evidence, but the judge said, 'That's an illegal argument!'"

    (Luật sư cố gắng sử dụng lời đồn làm bằng chứng, nhưng thẩm phán nói, 'Đó là một lập luận không có cơ sở!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal argument

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giá trị được truyền cho một hàm hoặc phương thức không đúng kiểu hoặc định dạng dự kiến, gây ra lỗi.

"The program terminated due to an illegal argument being passed to the function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal argument".

Tính thượng tôn pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo hệ thống pháp luật Common Law, tính thượng tôn pháp luật (Rule of Law) là một nguyên tắc cơ bản. Điều này có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân theo luật pháp. Việc đưa ra 'illegal argument' (lý lẽ bất hợp pháp) trong một phiên tòa là vi phạm nguyên tắc này.