(Top Banner Ad)
incorrect argument
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Lập trình

incorrect argument

UK: ˌɪnkəˈrɛkt ˈɑːɡjumənt • US: ˌɪnkəˈrɛkt ˈɑːrɡjumənt

Nghĩa tiếng Việt

đối số không chính xác tham số không đúng đầu vào sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value or piece of information provided to a function, command, or program that is wrong or not of the expected type, causing an error or unexpected behavior.

Vietnamese Meaning

Một giá trị hoặc thông tin được cung cấp cho một hàm, lệnh hoặc chương trình mà sai hoặc không đúng loại được mong đợi, gây ra lỗi hoặc hành vi không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function returned an error because it was called with an incorrect argument."

    "Hàm trả về lỗi vì nó được gọi với một đối số không chính xác."

  • "Passing an incorrect argument to the function resulted in a crash."

    "Việc truyền một đối số không chính xác vào hàm đã dẫn đến sự cố."

  • "The error message indicates that the problem is due to an incorrect argument."

    "Thông báo lỗi chỉ ra rằng vấn đề là do một đối số không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct Đúng, chính xác
Noun correction Sự sửa chữa, sự đúng đắn
Adverb correctly Một cách đúng đắn, chính xác
Noun incorrectness Sự không đúng, sự sai
Verb argue Tranh luận, lập luận
Adjective arguable Có thể tranh cãi, có thể lập luận được
Adverb arguably Có thể cho rằng, có thể lập luận rằng
Noun argumentation Sự lập luận, quá trình tranh luận
Adjective argumentative Thích tranh luận, có tính tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
correctus
English
incorrect
Latin
arguĕre
Latin
argumentum
Old French
argument
English
argument
English
incorrect argument

Nguồn gốc của 'Incorrect'

Từ 'incorrect' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'correct'. 'Correct' bắt nguồn từ 'correctus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'corrigere' có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'làm cho đúng'. Vì vậy, 'incorrect' mang ý nghĩa 'không đúng', 'sai' hoặc 'không chính xác'.

Nguồn gốc của 'Argument'

Từ 'argument' có nguồn gốc từ 'argumentum' trong tiếng Latin, dùng để chỉ 'bằng chứng', 'lý lẽ' hoặc 'cơ sở để tranh luận'. 'Argumentum' lại xuất phát từ động từ 'arguĕre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm rõ', 'chứng minh' hoặc 'buộc tội'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa hiện tại là 'lập luận' hoặc 'cuộc tranh cãi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, toán học và logic để mô tả một đầu vào không hợp lệ hoặc không chính xác. 'Argument' ở đây đề cập đến 'tham số' hoặc 'đối số' truyền vào một hàm, thủ tục hoặc một lệnh. 'Incorrect' nhấn mạnh tính sai lệch hoặc không phù hợp của đối số đó.

Prepositions

in with

'In' có thể được sử dụng để chỉ ra bối cảnh rộng hơn mà đối số sai xuất hiện (ví dụ: 'The incorrect argument in the function call caused the error'). 'With' có thể được sử dụng để chỉ ra sự liên quan trực tiếp giữa đối số sai và vấn đề phát sinh (ví dụ: 'The program failed with an incorrect argument.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incorrect argument
  • make make an incorrect argument
    (đưa ra một lập luận sai)
  • present present an incorrect argument
    (trình bày một lập luận không đúng)
  • refute refute an incorrect argument
    (bác bỏ một lập luận sai)
  • dismiss dismiss an incorrect argument
    (gạt bỏ một lập luận sai)
  • point out point out an incorrect argument
    (chỉ ra một lập luận sai)
  • base on base a conclusion on an incorrect argument
    (dựa một kết luận trên một lập luận sai)
Adjective/Adverb + incorrect argument
  • logically a logically incorrect argument
    (một lập luận sai về mặt logic)
  • fundamentally a fundamentally incorrect argument
    (một lập luận sai về cơ bản)
  • seriously a seriously incorrect argument
    (một lập luận sai nghiêm trọng)
  • partially a partially incorrect argument
    (một lập luận đúng một phần (nhưng vẫn có chỗ sai))
Noun + incorrect argument (collocates as part of a larger phrase)
  • fallacy of the fallacy of an incorrect argument
    (ngụy biện của một lập luận sai)
  • weakness of the weakness of an incorrect argument
    (điểm yếu của một lập luận sai)
  • consequences of the consequences of an incorrect argument
    (hậu quả của một lập luận sai)

Idioms

  • to fall prey to an incorrect argument

    mắc bẫy bởi một lập luận sai, bị lừa bởi một lập luận không đúng

    "Many people fall prey to incorrect arguments presented online if they don't critically evaluate the information."

    (Nhiều người mắc bẫy bởi các lập luận sai được trình bày trên mạng nếu họ không đánh giá thông tin một cách nghiêm túc.)

  • to base one's conclusion on an incorrect argument

    đặt kết luận của mình trên một lập luận sai

    "The whole theory collapsed because the scientist had based his conclusion on an incorrect argument from the start."

    (Toàn bộ lý thuyết sụp đổ vì nhà khoa học đã đặt kết luận của mình trên một lập luận sai ngay từ đầu.)

  • a fatally incorrect argument

    một lập luận sai lầm chết người/nghiêm trọng

    "The defense's case contained a fatally incorrect argument about the timeline of events, leading to its dismissal."

    (Vụ án bào chữa chứa một lập luận sai lầm chết người về dòng thời gian của các sự kiện, dẫn đến việc bị bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrect argument

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giá trị hoặc thông tin được cung cấp cho một hàm, lệnh hoặc chương trình mà sai hoặc không đúng loại được mong đợi, gây ra lỗi hoặc hành vi không mong muốn.

"The function returned an error because it was called with an incorrect argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented an incorrect argument, which the judge immediately dismissed.
Luật sư đã đưa ra một luận điểm sai, điều mà thẩm phán đã bác bỏ ngay lập tức.
Phủ định
It wasn't an incorrect argument that swayed the jury, but rather the compelling evidence presented.
Không phải là một luận điểm sai đã thuyết phục bồi thẩm đoàn, mà là những bằng chứng thuyết phục được đưa ra.
Nghi vấn
Was it the incorrect argument that led to the appeal, or were there other factors involved?
Có phải luận điểm sai dẫn đến việc kháng cáo, hay còn có những yếu tố khác liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect argument".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và học thuật, khả năng nhận diện và bác bỏ các 'incorrect argument' (lập luận sai) là một kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) cốt lõi. Người học được khuyến khích không chỉ tiếp thu thông tin mà còn phải phân tích, đánh giá tính logic và độ chính xác của các lập luận để hình thành quan điểm riêng có căn cứ.

Ngụy biện và tranh luận

Thuật ngữ 'incorrect argument' thường liên quan đến các loại ngụy biện (logical fallacies) trong triết học và hùng biện. Việc hiểu biết về các loại ngụy biện giúp một người tránh bị lừa bởi những lập luận có vẻ hợp lý nhưng thực chất lại sai lầm. Điều này rất quan trọng trong các cuộc tranh luận, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý, chính trị và khoa học, nơi tính chính xác và logic được đề cao.