incorrect argument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value or piece of information provided to a function, command, or program that is wrong or not of the expected type, causing an error or unexpected behavior.
Vietnamese Meaning
Một giá trị hoặc thông tin được cung cấp cho một hàm, lệnh hoặc chương trình mà sai hoặc không đúng loại được mong đợi, gây ra lỗi hoặc hành vi không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The function returned an error because it was called with an incorrect argument."
"Hàm trả về lỗi vì nó được gọi với một đối số không chính xác."
-
"Passing an incorrect argument to the function resulted in a crash."
"Việc truyền một đối số không chính xác vào hàm đã dẫn đến sự cố."
-
"The error message indicates that the problem is due to an incorrect argument."
"Thông báo lỗi chỉ ra rằng vấn đề là do một đối số không chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | correct | Đúng, chính xác |
| Noun | correction | Sự sửa chữa, sự đúng đắn |
| Adverb | correctly | Một cách đúng đắn, chính xác |
| Noun | incorrectness | Sự không đúng, sự sai |
| Verb | argue | Tranh luận, lập luận |
| Adjective | arguable | Có thể tranh cãi, có thể lập luận được |
| Adverb | arguably | Có thể cho rằng, có thể lập luận rằng |
| Noun | argumentation | Sự lập luận, quá trình tranh luận |
| Adjective | argumentative | Thích tranh luận, có tính tranh luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, toán học và logic để mô tả một đầu vào không hợp lệ hoặc không chính xác. 'Argument' ở đây đề cập đến 'tham số' hoặc 'đối số' truyền vào một hàm, thủ tục hoặc một lệnh. 'Incorrect' nhấn mạnh tính sai lệch hoặc không phù hợp của đối số đó.
Prepositions
'In' có thể được sử dụng để chỉ ra bối cảnh rộng hơn mà đối số sai xuất hiện (ví dụ: 'The incorrect argument in the function call caused the error'). 'With' có thể được sử dụng để chỉ ra sự liên quan trực tiếp giữa đối số sai và vấn đề phát sinh (ví dụ: 'The program failed with an incorrect argument.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an incorrect argument (đưa ra một lập luận sai)
-
present present an incorrect argument (trình bày một lập luận không đúng)
-
refute refute an incorrect argument (bác bỏ một lập luận sai)
-
dismiss dismiss an incorrect argument (gạt bỏ một lập luận sai)
-
point out point out an incorrect argument (chỉ ra một lập luận sai)
-
base on base a conclusion on an incorrect argument (dựa một kết luận trên một lập luận sai)
-
logically a logically incorrect argument (một lập luận sai về mặt logic)
-
fundamentally a fundamentally incorrect argument (một lập luận sai về cơ bản)
-
seriously a seriously incorrect argument (một lập luận sai nghiêm trọng)
-
partially a partially incorrect argument (một lập luận đúng một phần (nhưng vẫn có chỗ sai))
-
fallacy of the fallacy of an incorrect argument (ngụy biện của một lập luận sai)
-
weakness of the weakness of an incorrect argument (điểm yếu của một lập luận sai)
-
consequences of the consequences of an incorrect argument (hậu quả của một lập luận sai)
Idioms
-
to fall prey to an incorrect argument
mắc bẫy bởi một lập luận sai, bị lừa bởi một lập luận không đúng
"Many people fall prey to incorrect arguments presented online if they don't critically evaluate the information."
(Nhiều người mắc bẫy bởi các lập luận sai được trình bày trên mạng nếu họ không đánh giá thông tin một cách nghiêm túc.)
-
to base one's conclusion on an incorrect argument
đặt kết luận của mình trên một lập luận sai
"The whole theory collapsed because the scientist had based his conclusion on an incorrect argument from the start."
(Toàn bộ lý thuyết sụp đổ vì nhà khoa học đã đặt kết luận của mình trên một lập luận sai ngay từ đầu.)
-
a fatally incorrect argument
một lập luận sai lầm chết người/nghiêm trọng
"The defense's case contained a fatally incorrect argument about the timeline of events, leading to its dismissal."
(Vụ án bào chữa chứa một lập luận sai lầm chết người về dòng thời gian của các sự kiện, dẫn đến việc bị bác bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incorrect argument
Cụm danh từMột giá trị hoặc thông tin được cung cấp cho một hàm, lệnh hoặc chương trình mà sai hoặc không đúng loại được mong đợi, gây ra lỗi hoặc hành vi không mong muốn.
"The function returned an error because it was called with an incorrect argument."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer presented an incorrect argument, which the judge immediately dismissed. |
Luật sư đã đưa ra một luận điểm sai, điều mà thẩm phán đã bác bỏ ngay lập tức. |
| Phủ định | It wasn't an incorrect argument that swayed the jury, but rather the compelling evidence presented. |
Không phải là một luận điểm sai đã thuyết phục bồi thẩm đoàn, mà là những bằng chứng thuyết phục được đưa ra. |
| Nghi vấn | Was it the incorrect argument that led to the appeal, or were there other factors involved? |
Có phải luận điểm sai dẫn đến việc kháng cáo, hay còn có những yếu tố khác liên quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect argument".
