(Top Banner Ad)
invalid argument
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Lập trình

invalid argument

UK: /ɪnˈvælɪd ˈɑːɡjumənt/ • US: /ɪnˈvælɪd ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối số không hợp lệ tham số không hợp lệ đối số không đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value passed to a function, method, or program that is not in the expected format or range, causing an error or unexpected behavior.

Vietnamese Meaning

Một giá trị được truyền cho một hàm, phương thức hoặc chương trình không đúng định dạng hoặc nằm ngoài phạm vi cho phép, gây ra lỗi hoặc hành vi không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program crashed because it received an invalid argument."

    "Chương trình bị sập vì nó nhận được một đối số không hợp lệ."

  • "The API returned an error code indicating an invalid argument was provided."

    "API trả về mã lỗi cho biết đã cung cấp một đối số không hợp lệ."

  • "The function expects a positive integer; providing a negative number results in an invalid argument error."

    "Hàm này yêu cầu một số nguyên dương; cung cấp một số âm sẽ dẫn đến lỗi đối số không hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective invalid không hợp lệ, vô hiệu
Noun invalidity sự không hợp lệ, sự vô hiệu
Verb invalidate làm cho không hợp lệ, làm mất hiệu lực
Adjective valid hợp lệ, có giá trị
Noun validity sự hợp lệ, tính hợp lệ
Verb validate xác nhận, làm cho hợp lệ
Noun argument lập luận, tranh luận, luận điểm
Verb argue lập luận, tranh luận
Adjective arguable có thể tranh cãi được
Adverb arguably có thể cho là, có lẽ
Adjective argumentative hay tranh cãi, thích tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wal-
Latin
valere
Latin
validus
Latin
invalidus
English
invalid (adj.)
Proto-Indo-European
*arg-
Latin
arguĕre
Latin
argumentum
Old French
argument
Middle English
argument
English
invalid argument

Nguồn gốc của 'Invalid'

Từ 'invalid' trong 'invalid argument' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó được tạo thành từ tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'validus' (nghĩa là 'mạnh mẽ, hiệu quả, có giá trị'). 'Validus' lại xuất phát từ động từ 'valere' (nghĩa là 'có sức mạnh, có giá trị'). Do đó, 'invalid' ban đầu mang nghĩa là 'không mạnh mẽ' hoặc 'không có giá trị, không có cơ sở'.

Nguồn gốc của 'Argument'

Từ 'argument' cũng đến từ tiếng Latinh, cụ thể là từ 'argumentum' có nghĩa là 'bằng chứng, chủ đề, nội dung'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'arguĕre', có nghĩa là 'làm cho rõ ràng, chứng minh, buộc tội'. Qua tiếng Pháp cổ ('argument'), từ này du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ, mang nghĩa 'lập luận' hay 'sự tranh cãi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập trình và khoa học máy tính, khi một hàm hoặc chương trình yêu cầu một giá trị cụ thể cho một tham số, nhưng giá trị được cung cấp không đáp ứng các yêu cầu đó. Sự khác biệt chính so với "wrong argument" là "invalid argument" nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc hoặc định dạng đã xác định, trong khi "wrong argument" có thể chỉ đơn giản là một giá trị không phù hợp để đạt được kết quả mong muốn.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'for', nó thường biểu thị lý do tại sao đối số không hợp lệ (ví dụ: "The function returned an error due to an invalid argument for the index."). Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra đối tượng nhận đối số không hợp lệ (ví dụ: "An invalid argument was passed to the function.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invalid argument
  • dismiss dismiss an invalid argument
    (bác bỏ một lập luận không hợp lệ)
  • reject reject an invalid argument
    (từ chối/không chấp nhận một lập luận không hợp lệ)
  • present present an invalid argument
    (đưa ra một lập luận không hợp lệ)
  • identify identify an invalid argument
    (nhận diện một lập luận không hợp lệ)
Preposition + invalid argument
  • based on based on an invalid argument
    (dựa trên một lập luận không hợp lệ)
Adverb + invalid argument
  • fundamentally a fundamentally invalid argument
    (một lập luận sai lầm về cơ bản)
  • logically a logically invalid argument
    (một lập luận không hợp lý về mặt logic)

Idioms

  • to present an invalid argument

    Đưa ra một lập luận không hợp lệ (một lập luận mà các tiền đề có thể đúng nhưng kết luận không nhất thiết suy ra từ chúng một cách logic).

    "The prosecutor was criticized for attempting to present an invalid argument to the jury."

    (Công tố viên bị chỉ trích vì cố gắng đưa ra một lập luận không hợp lệ trước bồi thẩm đoàn.)

  • to dismiss an invalid argument

    Bác bỏ một lập luận không hợp lệ (từ chối hoặc không chấp nhận một lập luận vì nó thiếu cơ sở logic, bằng chứng vững chắc, hoặc cấu trúc sai lầm).

    "During the debate, the moderator had to dismiss an invalid argument that was based on false information."

    (Trong cuộc tranh luận, người điều hành đã phải bác bỏ một lập luận không hợp lệ vì nó dựa trên thông tin sai lệch.)

  • TypeError: invalid argument

    Lỗi kiểu dữ liệu: đối số không hợp lệ (một thông báo lỗi phổ biến trong lập trình máy tính, chỉ ra rằng một hàm hoặc phương thức đã nhận một kiểu đối số không mong đợi hoặc không phù hợp).

    "The console showed a 'TypeError: invalid argument' when I tried to pass a string to a function expecting an integer."

    (Bảng điều khiển hiển thị 'Lỗi kiểu dữ liệu: đối số không hợp lệ' khi tôi cố gắng truyền một chuỗi vào một hàm đang mong đợi một số nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invalid argument

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giá trị được truyền cho một hàm, phương thức hoặc chương trình không đúng định dạng hoặc nằm ngoài phạm vi cho phép, gây ra lỗi hoặc hành vi không mong muốn.

"The program crashed because it received an invalid argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalid argument".

Nền tảng của Logic học phương Tây

Khái niệm 'lập luận hợp lệ' (valid argument) và 'lập luận không hợp lệ' (invalid argument) là một trụ cột cơ bản của logic học và triết học phương Tây, bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại với các nhà tư tưởng như Aristotle. Việc phân biệt hai loại lập luận này là nền tảng để xây dựng tư duy phản biện, suy luận chặt chẽ và đánh giá tính đúng đắn của mọi lý lẽ.

Tầm quan trọng trong Tư duy Phản biện và Tranh luận

Trong môi trường học thuật, hệ thống pháp luật, các cuộc tranh luận công khai và cả trong giao tiếp hàng ngày, khả năng nhận diện và bác bỏ các 'lập luận không hợp lệ' là một kỹ năng thiết yếu. Nó giúp đảm bảo tính chính xác, khách quan về mặt trí tuệ, tránh các ngụy biện (fallacies) và thúc đẩy các cuộc thảo luận dựa trên lý lẽ vững chắc, có cơ sở.