(Top Banner Ad)
illegal operation
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật

illegal operation

UK: /ɪˈliːɡəl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ɪˈliːɡəl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thao tác bất hợp pháp hoạt động trái phép hành vi phạm pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action, process, or procedure that is against the law or rules and therefore not allowed, especially within the context of computing or finance.

Vietnamese Meaning

Một hành động, quá trình hoặc thủ tục trái với luật pháp hoặc quy tắc và do đó không được phép, đặc biệt trong bối cảnh điện toán hoặc tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program terminated due to an illegal operation."

    "Chương trình đã bị dừng lại do một thao tác không hợp lệ."

  • "The hacker was caught performing illegal operations on the bank's server."

    "Tên hacker đã bị bắt khi thực hiện các thao tác bất hợp pháp trên máy chủ của ngân hàng."

  • "The software detected an illegal operation and shut down to prevent data corruption."

    "Phần mềm đã phát hiện một thao tác bất hợp pháp và tắt để ngăn chặn sự hỏng dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegal bất hợp pháp
Noun illegality sự bất hợp pháp
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation hoạt động, sự vận hành

Synonyms

unlawful operation (thao tác bất hợp pháp)illicit operation (thao tác phi pháp)

Antonyms

legal operation (thao tác hợp pháp)authorized operation (thao tác được cho phép)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
il-
Latin
legalis
Latin
operatio
English
illegal operation

Nguồn gốc của 'illegal operation'

Cụm từ 'illegal operation' kết hợp giữa tiền tố 'il-' (có nghĩa là 'không') với từ 'legal' (hợp pháp) và 'operation' (hoạt động). Như vậy, nó mang ý nghĩa một hoạt động không hợp pháp, vi phạm pháp luật. Từ 'operation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio', chỉ một quá trình hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ một hành động mà hệ thống không cho phép thực hiện do vi phạm các quy tắc bảo mật hoặc hạn chế của hệ thống. Trong lĩnh vực tài chính, nó có thể ám chỉ các giao dịch bất hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal operation
  • major major illegal operation
    (hoạt động phi pháp quy mô lớn)
  • large-scale large-scale illegal operation
    (hoạt động phi pháp trên diện rộng)
Verb + illegal operation
  • conduct conduct an illegal operation
    (tiến hành một hoạt động phi pháp)
  • investigate investigate an illegal operation
    (điều tra một hoạt động phi pháp)
  • uncover uncover an illegal operation
    (phát hiện một hoạt động phi pháp)
  • shut down shut down an illegal operation
    (đóng cửa một hoạt động phi pháp)

Idioms

  • to be operating outside the law

    hoạt động ngoài vòng pháp luật

    "The company was found to be operating outside the law for years."

    (Công ty bị phát hiện hoạt động ngoài vòng pháp luật trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal operation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành động, quá trình hoặc thủ tục trái với luật pháp hoặc quy tắc và do đó không được phép, đặc biệt trong bối cảnh điện toán hoặc tài chính.

"The program terminated due to an illegal operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal operation".

Tầm quan trọng của pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa, pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của công dân. Các 'illegal operations' đe dọa đến sự ổn định này và thường bị lên án.