illegal operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action, process, or procedure that is against the law or rules and therefore not allowed, especially within the context of computing or finance.
Vietnamese Meaning
Một hành động, quá trình hoặc thủ tục trái với luật pháp hoặc quy tắc và do đó không được phép, đặc biệt trong bối cảnh điện toán hoặc tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program terminated due to an illegal operation."
"Chương trình đã bị dừng lại do một thao tác không hợp lệ."
-
"The hacker was caught performing illegal operations on the bank's server."
"Tên hacker đã bị bắt khi thực hiện các thao tác bất hợp pháp trên máy chủ của ngân hàng."
-
"The software detected an illegal operation and shut down to prevent data corruption."
"Phần mềm đã phát hiện một thao tác bất hợp pháp và tắt để ngăn chặn sự hỏng dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | illegal | bất hợp pháp |
| Noun | illegality | sự bất hợp pháp |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động |
| Noun | operation | hoạt động, sự vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ một hành động mà hệ thống không cho phép thực hiện do vi phạm các quy tắc bảo mật hoặc hạn chế của hệ thống. Trong lĩnh vực tài chính, nó có thể ám chỉ các giao dịch bất hợp pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major illegal operation (hoạt động phi pháp quy mô lớn)
-
large-scale large-scale illegal operation (hoạt động phi pháp trên diện rộng)
-
conduct conduct an illegal operation (tiến hành một hoạt động phi pháp)
-
investigate investigate an illegal operation (điều tra một hoạt động phi pháp)
-
uncover uncover an illegal operation (phát hiện một hoạt động phi pháp)
-
shut down shut down an illegal operation (đóng cửa một hoạt động phi pháp)
Idioms
-
to be operating outside the law
hoạt động ngoài vòng pháp luật
"The company was found to be operating outside the law for years."
(Công ty bị phát hiện hoạt động ngoài vòng pháp luật trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illegal operation
Cụm danh từMột hành động, quá trình hoặc thủ tục trái với luật pháp hoặc quy tắc và do đó không được phép, đặc biệt trong bối cảnh điện toán hoặc tài chính.
"The program terminated due to an illegal operation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal operation".
