(Top Banner Ad)
illegal worker
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Kinh tế, Xã hội

illegal worker

UK: /ɪˈliːɡəl ˈwɜːkər/ • US: /ɪˈliːɡəl ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động bất hợp pháp người lao động không có giấy tờ lao động chui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is working in a country or job without the necessary legal permission.

Vietnamese Meaning

Một người đang làm việc ở một quốc gia hoặc công việc mà không có giấy phép hợp pháp cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was found to be employing several illegal workers."

    "Nhà máy bị phát hiện thuê một số lao động bất hợp pháp."

  • "The company was fined for hiring illegal workers."

    "Công ty bị phạt vì thuê lao động bất hợp pháp."

  • "Many illegal workers are vulnerable to exploitation."

    "Nhiều lao động bất hợp pháp dễ bị bóc lột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illegality sự bất hợp pháp
Adverb illegally một cách bất hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Adjective legal hợp pháp
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc
Noun workforce lực lượng lao động

Synonyms

undocumented worker (lao động không có giấy tờ)unauthorized worker (lao động không được phép)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + legalis (lawful)
Old French
illegal
English
illegal (late 15th century)
Proto-Germanic
*werką (work)
Old English
wyrcere (worker)
Middle English
workere
English
worker (late 14th century)

Nguồn gốc của 'illegal worker'

Cụm từ 'illegal worker' được ghép từ 'illegal' (bất hợp pháp) và 'worker' (người lao động). 'Illegal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'illegalis', qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'không hợp pháp'. 'Worker' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wyrcere', có nghĩa là 'người làm việc'. Khi kết hợp, cụm từ này miêu tả một người lao động làm việc mà không có giấy phép hợp pháp hoặc vi phạm luật nhập cư của quốc gia sở tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động nhập cư không có giấy tờ hợp lệ hoặc làm việc không có giấy phép lao động. Nó mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến các vấn đề về nhập cư, pháp luật lao động và đôi khi là bóc lột lao động. Cần phân biệt với 'undocumented worker', một thuật ngữ trung lập hơn, hoặc 'migrant worker', một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm cả lao động hợp pháp và bất hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal worker
  • undocumented undocumented illegal worker
    (người lao động bất hợp pháp không có giấy tờ)
  • foreign foreign illegal worker
    (người lao động nước ngoài bất hợp pháp)
  • migrant migrant illegal worker
    (người lao động di cư bất hợp pháp)
Verb + illegal worker
  • employ employ illegal workers
    (thuê người lao động bất hợp pháp)
  • deport deport illegal workers
    (trục xuất người lao động bất hợp pháp)
  • exploit exploit illegal workers
    (bóc lột người lao động bất hợp pháp)
  • hire hire illegal workers
    (tuyển dụng người lao động bất hợp pháp)
Noun + illegal worker
  • status of status of illegal workers
    (tình trạng của người lao động bất hợp pháp)
  • crackdown on crackdown on illegal workers
    (chiến dịch trấn áp người lao động bất hợp pháp)

Idioms

  • crackdown on illegal workers

    chiến dịch trấn áp (hoặc truy quét) người lao động bất hợp pháp

    "The government announced a major crackdown on illegal workers in the construction industry."

    (Chính phủ đã công bố một chiến dịch trấn áp lớn đối với những người lao động bất hợp pháp trong ngành xây dựng.)

  • exploitation of illegal workers

    sự bóc lột người lao động bất hợp pháp

    "Many charities work to prevent the exploitation of illegal workers who are vulnerable."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động để ngăn chặn sự bóc lột những người lao động bất hợp pháp dễ bị tổn thương.)

  • deportation of illegal workers

    việc trục xuất người lao động bất hợp pháp

    "The policy led to the mass deportation of illegal workers from the country."

    (Chính sách này dẫn đến việc trục xuất hàng loạt người lao động bất hợp pháp khỏi đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal worker

Danh từ
Lật mặt

Một người đang làm việc ở một quốc gia hoặc công việc mà không có giấy phép hợp pháp cần thiết.

"The factory was found to be employing several illegal workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen many illegal workers in the factory.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy nhiều công nhân bất hợp pháp trong nhà máy.
Phủ định
She told me that she did not know any illegal workers.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết bất kỳ công nhân bất hợp pháp nào.
Nghi vấn
They asked if we had hired illegal workers.
Họ hỏi liệu chúng tôi có thuê công nhân bất hợp pháp hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an illegal worker in this country.
Anh ấy là một lao động bất hợp pháp ở đất nước này.
Phủ định
She does not hire illegal workers at her factory.
Cô ấy không thuê lao động bất hợp pháp tại nhà máy của mình.
Nghi vấn
Do they know he is an illegal worker?
Họ có biết anh ta là một lao động bất hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal worker".

Tranh cãi về thuật ngữ

Thuật ngữ 'illegal worker' (người lao động bất hợp pháp) thường gây tranh cãi vì tính miệt thị của nó. Nhiều tổ chức nhân quyền và chính phủ đã đề xuất sử dụng các thuật ngữ trung lập hơn như 'undocumented worker' (người lao động không có giấy tờ) hoặc 'unauthorized worker' (người lao động không có giấy phép) để tránh làm mất nhân phẩm của người lao động và tập trung vào tình trạng pháp lý của họ thay vì bản thân con người.

Tác động kinh tế và xã hội

Sự hiện diện của người lao động bất hợp pháp là một vấn đề phức tạp, liên quan đến cả nhu cầu kinh tế (cung cấp lao động giá rẻ cho một số ngành nghề) và các vấn đề xã hội (như vi phạm pháp luật, thiếu bảo hiểm y tế và an sinh xã hội, nguy cơ bị bóc lột). Vấn đề này thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị và xã hội gay gắt ở nhiều quốc gia phát triển.