illogical response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reply or reaction that does not follow a logical or rational train of thought.
Vietnamese Meaning
Một phản hồi hoặc phản ứng không tuân theo một mạch suy nghĩ logic hoặc hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her illogical response completely derailed the conversation."
"Câu trả lời phi logic của cô ấy đã hoàn toàn làm chệch hướng cuộc trò chuyện."
-
"The politician's illogical response to the question about taxes confused many voters."
"Câu trả lời phi logic của chính trị gia cho câu hỏi về thuế đã gây khó hiểu cho nhiều cử tri."
-
"Trying to argue with him is pointless because he always gives an illogical response."
"Cố gắng tranh cãi với anh ta là vô ích vì anh ta luôn đưa ra một phản hồi phi logic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | logical | hợp lý, có lý |
| Noun | logic | lôgic, lý luận |
| Adverb | logically | một cách hợp lý |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | respondent | người trả lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những phản hồi không có ý nghĩa, không liên quan hoặc mâu thuẫn với những gì đã được nói hoặc hỏi trước đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic chứ không nhất thiết là sự sai lệch về mặt thông tin. 'Illogical' nhấn mạnh sự thiếu liên kết hợp lý giữa các ý tưởng hoặc lập luận. So sánh với 'irrelevant response' (phản hồi không liên quan) - 'illogical' chỉ ra sự thiếu logic, trong khi 'irrelevant' chỉ ra sự không liên quan đến chủ đề.
Prepositions
* **to:** Sử dụng khi chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà phản hồi được đưa ra. Ví dụ: 'The student gave an illogical response to the teacher's question.' (Học sinh đưa ra một câu trả lời phi logic cho câu hỏi của giáo viên.)
* **in:** Sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà phản hồi được đưa ra. Ví dụ: 'There was an illogical response in the debate about climate change.' (Có một phản hồi phi logic trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
totally totally illogical response (phản hồi hoàn toàn phi lý)
-
completely completely illogical response (phản hồi hoàn toàn vô lý)
-
utterly utterly illogical response (phản hồi hết sức phi lý)
-
receive receive an illogical response (nhận được một phản hồi phi lý)
-
give give an illogical response (đưa ra một phản hồi phi lý)
-
provide provide an illogical response (cung cấp một phản hồi phi lý)
Idioms
-
There's no logic to that response.
Phản hồi đó hoàn toàn không có lý lẽ gì.
"His refusal to help was baffling; there's no logic to that response."
(Việc anh ta từ chối giúp đỡ thật khó hiểu; phản hồi đó hoàn toàn không có lý lẽ gì.)
-
That's an illogical leap.
Đó là một bước nhảy phi logic.
"You can't just assume he's guilty; that's an illogical leap."
(Bạn không thể cứ cho rằng anh ta có tội; đó là một bước nhảy phi logic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illogical response
Noun PhraseMột phản hồi hoặc phản ứng không tuân theo một mạch suy nghĩ logic hoặc hợp lý.
"Her illogical response completely derailed the conversation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illogical response".
