(Top Banner Ad)
illogical response
C1
Noun Phrase C1 Logic, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

illogical response

UK: /ɪˈlɒdʒɪkl rɪˈspɒns/ • US: /ɪˈlɑːdʒɪkl rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi phi logic câu trả lời thiếu logic phản hồi không hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reply or reaction that does not follow a logical or rational train of thought.

Vietnamese Meaning

Một phản hồi hoặc phản ứng không tuân theo một mạch suy nghĩ logic hoặc hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her illogical response completely derailed the conversation."

    "Câu trả lời phi logic của cô ấy đã hoàn toàn làm chệch hướng cuộc trò chuyện."

  • "The politician's illogical response to the question about taxes confused many voters."

    "Câu trả lời phi logic của chính trị gia cho câu hỏi về thuế đã gây khó hiểu cho nhiều cử tri."

  • "Trying to argue with him is pointless because he always gives an illogical response."

    "Cố gắng tranh cãi với anh ta là vô ích vì anh ta luôn đưa ra một phản hồi phi logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective logical hợp lý, có lý
Noun logic lôgic, lý luận
Adverb logically một cách hợp lý
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun respondent người trả lời

Synonyms

irrational response (phản hồi phi lý)non-sensical response (phản hồi vô nghĩa)unreasonable response (phản hồi không hợp lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illogicus
English
illogical
English
response

Nguồn gốc của 'illogical'

Từ 'illogical' xuất phát từ tiếng Latin 'illogicus', có nghĩa là 'phi logic'. Nó được du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa. Sự ra đời của từ này phản ánh nhu cầu của con người trong việc mô tả những điều không tuân theo quy luật suy luận.

Nguồn gốc của 'response'

Từ 'response' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'đáp ứng'. Nó thể hiện hành động phản hồi lại một kích thích hoặc câu hỏi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những phản hồi không có ý nghĩa, không liên quan hoặc mâu thuẫn với những gì đã được nói hoặc hỏi trước đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic chứ không nhất thiết là sự sai lệch về mặt thông tin. 'Illogical' nhấn mạnh sự thiếu liên kết hợp lý giữa các ý tưởng hoặc lập luận. So sánh với 'irrelevant response' (phản hồi không liên quan) - 'illogical' chỉ ra sự thiếu logic, trong khi 'irrelevant' chỉ ra sự không liên quan đến chủ đề.

Prepositions

to in

* **to:** Sử dụng khi chỉ ra đối tượng hoặc tình huống mà phản hồi được đưa ra. Ví dụ: 'The student gave an illogical response to the teacher's question.' (Học sinh đưa ra một câu trả lời phi logic cho câu hỏi của giáo viên.)
* **in:** Sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà phản hồi được đưa ra. Ví dụ: 'There was an illogical response in the debate about climate change.' (Có một phản hồi phi logic trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illogical response
  • totally totally illogical response
    (phản hồi hoàn toàn phi lý)
  • completely completely illogical response
    (phản hồi hoàn toàn vô lý)
  • utterly utterly illogical response
    (phản hồi hết sức phi lý)
Verb + illogical response
  • receive receive an illogical response
    (nhận được một phản hồi phi lý)
  • give give an illogical response
    (đưa ra một phản hồi phi lý)
  • provide provide an illogical response
    (cung cấp một phản hồi phi lý)

Idioms

  • There's no logic to that response.

    Phản hồi đó hoàn toàn không có lý lẽ gì.

    "His refusal to help was baffling; there's no logic to that response."

    (Việc anh ta từ chối giúp đỡ thật khó hiểu; phản hồi đó hoàn toàn không có lý lẽ gì.)

  • That's an illogical leap.

    Đó là một bước nhảy phi logic.

    "You can't just assume he's guilty; that's an illogical leap."

    (Bạn không thể cứ cho rằng anh ta có tội; đó là một bước nhảy phi logic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illogical response

Noun Phrase
Lật mặt

Một phản hồi hoặc phản ứng không tuân theo một mạch suy nghĩ logic hoặc hợp lý.

"Her illogical response completely derailed the conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illogical response".

Tầm quan trọng của Logic trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tranh luận và hùng biện, logic đóng vai trò quan trọng. Một phản hồi 'illogical' có thể bị coi là thiếu sót hoặc không thuyết phục.

Thuyết tương đối

Trong một số trường hợp, điều gì được coi là 'illogical' có thể phụ thuộc vào quan điểm cá nhân hoặc hệ thống niềm tin. Thuyết tương đối nhấn mạnh rằng không phải mọi thứ đều có một logic duy nhất.