rational response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or in accordance with reason or logic.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His decision was rational, considering all the factors."
"Quyết định của anh ấy rất hợp lý, khi xem xét tất cả các yếu tố."
-
"The company's rational response to the economic downturn was to cut costs."
"Phản ứng hợp lý của công ty đối với suy thoái kinh tế là cắt giảm chi phí."
-
"It's important to provide a rational response, even when you're feeling angry."
"Điều quan trọng là phải đưa ra một phản ứng hợp lý, ngay cả khi bạn đang cảm thấy tức giận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rationality | sự hợp lý, tính duy lý |
| Adverb | rationally | một cách hợp lý, có lý trí |
| Verb | rationalize | hợp lý hóa, biện minh |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | responder | người phản hồi, người ứng phó |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rational' nhấn mạnh khả năng suy nghĩ và hành động một cách logic, có lý trí, không bị cảm xúc chi phối. Nó thường được dùng để mô tả các quyết định, hành động, hoặc suy nghĩ.
Prepositions
'Rational to' thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp logic của một cái gì đó đối với một mục tiêu hoặc tình huống nhất định. 'Rational for' dùng để giải thích lý do logic đằng sau một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'It's rational to invest in renewable energy given the climate crisis.' (Hợp lý để đầu tư vào năng lượng tái tạo khi xem xét cuộc khủng hoảng khí hậu). 'There's a rational for his behavior, even if you don't agree with it.' (Có một lý do hợp lý cho hành vi của anh ấy, ngay cả khi bạn không đồng ý với nó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical a logical rational response (một phản ứng hợp lý và có logic)
-
sensible a sensible rational response (một phản ứng hợp lý và khôn ngoan)
-
calm a calm rational response (một phản ứng bình tĩnh và hợp lý)
-
measured a measured rational response (một phản ứng cân nhắc và hợp lý)
-
appropriate an appropriate rational response (một phản ứng hợp lý và phù hợp)
-
make to make a rational response (đưa ra một phản ứng hợp lý)
-
formulate to formulate a rational response (hình thành/đề ra một phản ứng hợp lý)
-
expect to expect a rational response (mong đợi một phản ứng hợp lý)
-
elicit to elicit a rational response (khơi gợi/kích thích một phản ứng hợp lý)
Idioms
-
lack a rational response
thiếu một phản ứng hợp lý
"In a crisis, panic often means people lack a rational response."
(Trong khủng hoảng, hoảng loạn thường khiến con người thiếu đi một phản ứng hợp lý.)
-
call for a rational response
kêu gọi một phản ứng hợp lý
"The leader called for a rational response to the challenging situation."
(Vị lãnh đạo kêu gọi một phản ứng hợp lý trước tình hình đầy thử thách.)
-
beyond a rational response
vượt quá giới hạn của một phản ứng hợp lý (ám chỉ sự cảm tính, phi lý)
"His extreme reaction was beyond a rational response."
(Phản ứng cực đoan của anh ta đã vượt quá giới hạn của một phản ứng hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rational response
Tính từ (rational)Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic.
"His decision was rational, considering all the factors."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she gave a rational response to the interviewer's difficult question. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đưa ra một phản hồi hợp lý cho câu hỏi khó của người phỏng vấn. |
| Phủ định | He told me that he did not think my argument was rational. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ lập luận của tôi là hợp lý. |
| Nghi vấn | The detective asked if the suspect had given a rational explanation for his whereabouts that night. |
Thám tử hỏi liệu nghi phạm có đưa ra lời giải thích hợp lý cho việc anh ta ở đâu vào đêm đó hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational response".
