irrational response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or reaction that doesn't seem logical or reasonable.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc phản ứng không có vẻ hợp lý hoặc có lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her irrational response scared everyone."
"Phản ứng phi lý của cô ấy khiến mọi người sợ hãi."
-
"Panic attacks can cause an irrational response."
"Các cơn hoảng loạn có thể gây ra một phản ứng phi lý."
-
"The company's stock price showed an irrational response to the news."
"Giá cổ phiếu của công ty cho thấy một phản ứng phi lý đối với tin tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | irrationality | sự phi lý, tính phi lý |
| Adverb | irrationally | một cách phi lý, thiếu lý trí |
| Adjective | rational | có lý trí, hợp lý (từ đối nghĩa) |
| Noun | rationality | tính hợp lý, lý trí (từ đối nghĩa) |
| Verb | respond | phản ứng, đáp lại |
| Adjective | responsive | đáp ứng nhanh nhạy, phản hồi nhanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc hành vi bốc đồng, thiếu suy nghĩ kỹ càng. 'Irrational' nhấn mạnh sự thiếu logic và lý trí trong phản ứng. So với 'unreasonable response', 'irrational response' mang tính chất mạnh mẽ hơn, ám chỉ đến sự mất kiểm soát và có thể gây hại.
Prepositions
Khi dùng 'to', nó chỉ đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng hướng đến. Ví dụ: 'His irrational response to the criticism was shocking.' (Phản ứng phi lý của anh ấy đối với lời chỉ trích thật sốc). Khi dùng 'in', nó chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà phản ứng xảy ra. Ví dụ: 'Irrational response in stressful situations can be harmful.' (Phản ứng phi lý trong những tình huống căng thẳng có thể gây hại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong irrational response (phản ứng phi lý mạnh mẽ)
-
emotional emotional irrational response (phản ứng phi lý đầy cảm xúc)
-
sudden sudden irrational response (phản ứng phi lý đột ngột)
-
understandable understandable irrational response (phản ứng phi lý có thể hiểu được)
-
trigger trigger an irrational response (kích hoạt một phản ứng phi lý)
-
provoke provoke an irrational response (khơi gợi một phản ứng phi lý)
-
elicit elicit an irrational response (gây ra một phản ứng phi lý)
-
have have an irrational response (có một phản ứng phi lý)
-
display display an irrational response (thể hiện một phản ứng phi lý)
-
to irrational response to something (phản ứng phi lý đối với điều gì đó)
Idioms
-
A knee-jerk irrational response
Một phản ứng phi lý bột phát/theo bản năng
"His criticism often gets a knee-jerk irrational response from the public."
(Những lời chỉ trích của anh ấy thường nhận được phản ứng phi lý bột phát từ công chúng.)
-
Driven by an irrational response
Bị thúc đẩy bởi một phản ứng phi lý
"Sometimes, people are driven by an irrational response rather than logic."
(Đôi khi, con người bị thúc đẩy bởi một phản ứng phi lý hơn là logic.)
-
Fall prey to an irrational response
Mắc kẹt/trở thành nạn nhân của một phản ứng phi lý
"In moments of panic, it's easy to fall prey to an an irrational response."
(Trong những khoảnh khắc hoảng loạn, thật dễ để trở thành nạn nhân của một phản ứng phi lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrational response
Tính từ + Danh từMột hành động hoặc phản ứng không có vẻ hợp lý hoặc có lý.
"Her irrational response scared everyone."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being irrational about the traffic jam; he's yelling at everyone. |
Anh ta đang cư xử một cách phi lý về vụ tắc đường; anh ta đang quát mắng mọi người. |
| Phủ định | She is not being irrational; she's just expressing her concerns about the project's deadline. |
Cô ấy không hề cư xử một cách phi lý; cô ấy chỉ đang bày tỏ sự lo ngại của mình về thời hạn của dự án. |
| Nghi vấn | Are you being irrational, or do you have a valid reason to be upset? |
Bạn đang cư xử một cách phi lý, hay bạn có lý do chính đáng để khó chịu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational response".
