(Top Banner Ad)
irrational response
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Hành vi học

irrational response

UK: /ɪˈræʃənəl rɪˈspɒns/ • US: /ɪˈræʃənəl rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng phi lý phản ứng thiếu lý trí phản ứng không hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or reaction that doesn't seem logical or reasonable.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc phản ứng không có vẻ hợp lý hoặc có lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her irrational response scared everyone."

    "Phản ứng phi lý của cô ấy khiến mọi người sợ hãi."

  • "Panic attacks can cause an irrational response."

    "Các cơn hoảng loạn có thể gây ra một phản ứng phi lý."

  • "The company's stock price showed an irrational response to the news."

    "Giá cổ phiếu của công ty cho thấy một phản ứng phi lý đối với tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irrationality sự phi lý, tính phi lý
Adverb irrationally một cách phi lý, thiếu lý trí
Adjective rational có lý trí, hợp lý (từ đối nghĩa)
Noun rationality tính hợp lý, lý trí (từ đối nghĩa)
Verb respond phản ứng, đáp lại
Adjective responsive đáp ứng nhanh nhạy, phản hồi nhanh

Synonyms

illogical response (phản ứng phi logic)unreasonable response (phản ứng vô lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationalis
Latin
ir- + rationalis
Latin
re- + spondere
Old French
respons
English
irrational response

Nguồn gốc 'Irrational'

Từ 'irrational' bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'ir-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại', còn 'rationalis' đến từ 'ratio' (lý trí, suy nghĩ). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không có lý trí' hoặc 'trái với lý trí'. Điều này nhấn mạnh rằng hành động hoặc suy nghĩ đó không dựa trên logic hay sự suy xét cẩn thận.

Nguồn gốc 'Response'

Từ 'response' cũng có gốc Latin từ 'respondere', được ghép từ 're-' (trở lại, đáp lại) và 'spondere' (hứa hẹn, cam kết). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đáp lại một lời hứa' hoặc 'trả lời'. Ngày nay, nó đơn giản là 'sự phản ứng' hoặc 'sự hồi đáp' trước một điều gì đó.

Sự kết hợp 'Irrational Response'

Khi hai từ này kết hợp thành 'irrational response', nó mô tả một phản ứng không dựa trên logic, lý trí, mà thường bị chi phối bởi cảm xúc, bản năng hoặc những suy nghĩ không hợp lý. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến để mô tả hành vi khó hiểu của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc hành vi bốc đồng, thiếu suy nghĩ kỹ càng. 'Irrational' nhấn mạnh sự thiếu logic và lý trí trong phản ứng. So với 'unreasonable response', 'irrational response' mang tính chất mạnh mẽ hơn, ám chỉ đến sự mất kiểm soát và có thể gây hại.

Prepositions

to in

Khi dùng 'to', nó chỉ đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng hướng đến. Ví dụ: 'His irrational response to the criticism was shocking.' (Phản ứng phi lý của anh ấy đối với lời chỉ trích thật sốc). Khi dùng 'in', nó chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà phản ứng xảy ra. Ví dụ: 'Irrational response in stressful situations can be harmful.' (Phản ứng phi lý trong những tình huống căng thẳng có thể gây hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + irrational response
  • strong strong irrational response
    (phản ứng phi lý mạnh mẽ)
  • emotional emotional irrational response
    (phản ứng phi lý đầy cảm xúc)
  • sudden sudden irrational response
    (phản ứng phi lý đột ngột)
  • understandable understandable irrational response
    (phản ứng phi lý có thể hiểu được)
Động từ + an irrational response
  • trigger trigger an irrational response
    (kích hoạt một phản ứng phi lý)
  • provoke provoke an irrational response
    (khơi gợi một phản ứng phi lý)
  • elicit elicit an irrational response
    (gây ra một phản ứng phi lý)
  • have have an irrational response
    (có một phản ứng phi lý)
  • display display an irrational response
    (thể hiện một phản ứng phi lý)
irrational response + Giới từ
  • to irrational response to something
    (phản ứng phi lý đối với điều gì đó)

Idioms

  • A knee-jerk irrational response

    Một phản ứng phi lý bột phát/theo bản năng

    "His criticism often gets a knee-jerk irrational response from the public."

    (Những lời chỉ trích của anh ấy thường nhận được phản ứng phi lý bột phát từ công chúng.)

  • Driven by an irrational response

    Bị thúc đẩy bởi một phản ứng phi lý

    "Sometimes, people are driven by an irrational response rather than logic."

    (Đôi khi, con người bị thúc đẩy bởi một phản ứng phi lý hơn là logic.)

  • Fall prey to an irrational response

    Mắc kẹt/trở thành nạn nhân của một phản ứng phi lý

    "In moments of panic, it's easy to fall prey to an an irrational response."

    (Trong những khoảnh khắc hoảng loạn, thật dễ để trở thành nạn nhân của một phản ứng phi lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrational response

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc phản ứng không có vẻ hợp lý hoặc có lý.

"Her irrational response scared everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being irrational about the traffic jam; he's yelling at everyone.
Anh ta đang cư xử một cách phi lý về vụ tắc đường; anh ta đang quát mắng mọi người.
Phủ định
She is not being irrational; she's just expressing her concerns about the project's deadline.
Cô ấy không hề cư xử một cách phi lý; cô ấy chỉ đang bày tỏ sự lo ngại của mình về thời hạn của dự án.
Nghi vấn
Are you being irrational, or do you have a valid reason to be upset?
Bạn đang cư xử một cách phi lý, hay bạn có lý do chính đáng để khó chịu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational response".

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Trong tâm lý học và kinh tế học hành vi phương Tây, 'irrational response' thường được liên hệ với khái niệm Thiên kiến nhận thức. Đây là những lỗi hệ thống trong tư duy của con người, khiến chúng ta đưa ra các phán đoán và quyết định không hợp lý, bất chấp bằng chứng. Các nhà khoa học như Daniel Kahneman và Amos Tversky đã khám phá sâu sắc về cách những thiên kiến này ảnh hưởng đến phản ứng của chúng ta.

Phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy (Fight-or-flight)

Trong những tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm, cơ thể con người thường kích hoạt phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight). Đây là một phản ứng sinh học bản năng, thường dẫn đến các hành vi có vẻ 'irrational' (phi lý) từ góc độ logic, nhưng lại có mục đích bảo vệ sự sống. Ví dụ, một người có thể la hét hoặc bỏ chạy không kiểm soát khi đối mặt với nguy hiểm, thay vì bình tĩnh phân tích tình huống.