logical response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An answer or reaction that is reasonable, sensible, and based on sound reasoning or clear principles.
Vietnamese Meaning
Một câu trả lời hoặc phản ứng hợp lý, có lý, và dựa trên lập luận vững chắc hoặc các nguyên tắc rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The only logical response to his accusation was silence."
"Phản ứng hợp lý duy nhất đối với lời buộc tội của anh ta là im lặng."
-
"Providing a logical response requires careful consideration of the facts."
"Để đưa ra một phản hồi hợp lý, cần cân nhắc cẩn thận các sự kiện."
-
"Her logical response impressed the interviewers."
"Phản ứng hợp lý của cô ấy đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Logical response" ám chỉ một phản hồi có trật tự, dễ hiểu và tuân theo một hệ thống suy luận. Nó khác với một phản ứng cảm tính hoặc ngẫu nhiên. Nó mang tính xây dựng và có thể được dự đoán trước nếu biết các tiền đề hoặc thông tin liên quan. Hãy cẩn thận phân biệt nó với "emotional response" (phản ứng cảm xúc) hoặc "knee-jerk reaction" (phản ứng tự phát).
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận phản hồi: 'a logical response to a question.' Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực: 'a logical response in that situation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appropriate appropriate logical response (phản hồi hợp lý, thích hợp)
-
reasonable reasonable logical response (phản hồi hợp lý)
-
clear clear logical response (phản hồi rõ ràng và hợp lý)
-
provide provide a logical response (đưa ra một phản hồi hợp lý)
-
expect expect a logical response (mong đợi một phản hồi hợp lý)
-
demand demand a logical response (yêu cầu một phản hồi hợp lý)
Idioms
-
There's no logical response to that.
Không có phản hồi hợp lý nào cho điều đó cả.
"He asked an impossible question. There's no logical response to that."
(Anh ấy hỏi một câu hỏi không thể trả lời được. Chẳng có phản hồi hợp lý nào cho điều đó cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical response
Noun PhraseMột câu trả lời hoặc phản ứng hợp lý, có lý, và dựa trên lập luận vững chắc hoặc các nguyên tắc rõ ràng.
"The only logical response to his accusation was silence."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was responding logically to the complex situation. |
Cô ấy đang phản hồi một cách hợp lý với tình huống phức tạp. |
| Phủ định | He wasn't responding logically to the arguments presented. |
Anh ấy đã không phản hồi một cách hợp lý đối với những lập luận được đưa ra. |
| Nghi vấn | Were they responding logically to the customer's complaint? |
Họ có đang phản hồi một cách hợp lý với khiếu nại của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical response".
