(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ illumination design
C1

illumination design

Noun

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế chiếu sáng thiết kế ánh sáng kỹ thuật chiếu sáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Illumination design'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghệ thuật và khoa học lập kế hoạch và thực hiện chiếu sáng để nâng cao trải nghiệm thị giác, sự an toàn và tính thẩm mỹ của một không gian hoặc môi trường.

Definition (English Meaning)

The art and science of planning and implementing lighting to enhance the visual experience, safety, and aesthetics of a space or environment.

Ví dụ Thực tế với 'Illumination design'

  • "The illumination design of the new art gallery was praised for its innovative use of natural and artificial light."

    "Thiết kế chiếu sáng của phòng trưng bày nghệ thuật mới được ca ngợi vì cách sử dụng sáng tạo ánh sáng tự nhiên và nhân tạo."

  • "Effective illumination design can improve productivity in the workplace."

    "Thiết kế chiếu sáng hiệu quả có thể cải thiện năng suất tại nơi làm việc."

  • "The city council is investing in new illumination design to enhance public safety at night."

    "Hội đồng thành phố đang đầu tư vào thiết kế chiếu sáng mới để tăng cường an toàn công cộng vào ban đêm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Illumination design'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: illumination design
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lighting design(thiết kế ánh sáng)
architectural lighting(chiếu sáng kiến trúc)

Trái nghĩa (Antonyms)

darkness(bóng tối)
poor lighting(ánh sáng kém)

Từ liên quan (Related Words)

luminaire(đèn chiếu sáng)
lux(lux (đơn vị đo độ rọi))
color temperature(nhiệt độ màu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Thiết kế Kỹ thuật chiếu sáng

Ghi chú Cách dùng 'Illumination design'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này bao gồm việc lựa chọn nguồn sáng, vị trí, góc chiếu và cường độ ánh sáng để đạt được hiệu quả mong muốn. Nó khác với chỉ đơn giản là 'lighting design' ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào khía cạnh khoa học và kỹ thuật của việc chiếu sáng, bao gồm các yếu tố như quang trắc học và phân bố ánh sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

* in: chỉ vị trí hoặc bối cảnh (e.g., 'illumination design in a museum'). * for: chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'illumination design for safety').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Illumination design'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)