(Top Banner Ad)
illusive
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày/Văn học/Tâm lý học

illusive

UK: /ɪˈluːsɪv/ • US: /ɪˈluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ảo ảnh khó nắm bắt (mang tính lừa dối) gây ảo giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deceptive; illusory. Difficult to catch, find, achieve, or remember.

Vietnamese Meaning

Gây ảo giác; khó nắm bắt, tìm thấy, đạt được hoặc nhớ lại; có tính chất lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Success can be illusive, especially if you chase it directly."

    "Thành công có thể trở nên ảo ảnh, đặc biệt nếu bạn theo đuổi nó một cách trực tiếp."

  • "The answer to the riddle remained illusive, despite his best efforts."

    "Câu trả lời cho câu đố vẫn là một điều ảo ảnh, mặc dù anh ta đã cố gắng hết sức."

  • "Peace seemed illusive in the war-torn country."

    "Hòa bình dường như là một điều ảo ảnh ở đất nước bị chiến tranh tàn phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illude Đánh lừa, ảo tưởng (đánh lừa ai đó bằng cách tạo ra một ảo ảnh)
Noun illusion Ảo ảnh, ảo giác
Adjective illusory Ảo ảnh, không có thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Văn học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illusus
English
illusive

Nguồn gốc của 'Illusive'

Từ 'illusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illusus', có nghĩa là 'giả dối' hoặc 'lừa đảo'. Nó liên quan đến động từ 'illudere', có nghĩa là 'chế giễu' hoặc 'lừa gạt'. Qua thời gian, ý nghĩa của nó trong tiếng Anh đã phát triển để mô tả những thứ có vẻ thật nhưng thực chất không phải vậy, hoặc khó nắm bắt.

Usage Note

Từ 'illusive' thường được dùng để mô tả những thứ khó nắm bắt về mặt cảm xúc, trí tuệ hoặc vật lý. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc xác định, hiểu hoặc đạt được một điều gì đó. Khác với 'elusive' (cũng có nghĩa là khó nắm bắt), 'illusive' mang một chút sắc thái về sự lừa dối, gây ảo ảnh. 'Elusive' đơn giản chỉ là khó tìm, khó thấy. Ví dụ, 'happiness is illusive' (hạnh phúc thật ảo ảnh) ngụ ý hạnh phúc là một điều gì đó không có thực, hoặc khó mà nắm bắt được khi ta cố gắng tìm kiếm nó một cách trực tiếp. Trong khi đó, 'the thief was elusive' (tên trộm khó bắt) chỉ đơn giản là tên trộm rất giỏi trốn tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illusive
  • seemingly seemingly illusive
    (Có vẻ như ảo ảnh)
  • highly highly illusive
    (Tính chất ảo ảnh cao độ)
Verb + illusive
  • prove prove illusive
    (Chứng tỏ là ảo ảnh)
  • remain remain illusive
    (Vẫn là ảo ảnh)

Idioms

  • Illusive hope

    Hy vọng mong manh, khó thành hiện thực

    "They clung to the illusive hope that the missing climbers were still alive."

    (Họ bám víu vào hy vọng mong manh rằng những người leo núi mất tích vẫn còn sống.)

  • Illusive dream

    Giấc mơ ảo tưởng, khó đạt được

    "He chased the illusive dream of becoming a famous actor."

    (Anh ấy theo đuổi giấc mơ ảo tưởng trở thành một diễn viên nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illusive

Tính từ
Lật mặt

Gây ảo giác; khó nắm bắt, tìm thấy, đạt được hoặc nhớ lại; có tính chất lừa dối.

"Success can be illusive, especially if you chase it directly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illusive".

Ảo ảnh trong văn hóa đại chúng

Ảo ảnh và sự đánh lừa thị giác là những chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, thường được sử dụng trong nghệ thuật, phim ảnh và văn học để khám phá các khái niệm về thực tế, nhận thức và tâm lý con người. Các tác phẩm nghệ thuật như tranh của M.C. Escher thường xuyên sử dụng các hình ảnh 'illusive' để thử thách quan điểm của người xem.