illusive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deceptive; illusory. Difficult to catch, find, achieve, or remember.
Vietnamese Meaning
Gây ảo giác; khó nắm bắt, tìm thấy, đạt được hoặc nhớ lại; có tính chất lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Success can be illusive, especially if you chase it directly."
"Thành công có thể trở nên ảo ảnh, đặc biệt nếu bạn theo đuổi nó một cách trực tiếp."
-
"The answer to the riddle remained illusive, despite his best efforts."
"Câu trả lời cho câu đố vẫn là một điều ảo ảnh, mặc dù anh ta đã cố gắng hết sức."
-
"Peace seemed illusive in the war-torn country."
"Hòa bình dường như là một điều ảo ảnh ở đất nước bị chiến tranh tàn phá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'illusive' thường được dùng để mô tả những thứ khó nắm bắt về mặt cảm xúc, trí tuệ hoặc vật lý. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc xác định, hiểu hoặc đạt được một điều gì đó. Khác với 'elusive' (cũng có nghĩa là khó nắm bắt), 'illusive' mang một chút sắc thái về sự lừa dối, gây ảo ảnh. 'Elusive' đơn giản chỉ là khó tìm, khó thấy. Ví dụ, 'happiness is illusive' (hạnh phúc thật ảo ảnh) ngụ ý hạnh phúc là một điều gì đó không có thực, hoặc khó mà nắm bắt được khi ta cố gắng tìm kiếm nó một cách trực tiếp. Trong khi đó, 'the thief was elusive' (tên trộm khó bắt) chỉ đơn giản là tên trộm rất giỏi trốn tránh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly illusive (Có vẻ như ảo ảnh)
-
highly highly illusive (Tính chất ảo ảnh cao độ)
-
prove prove illusive (Chứng tỏ là ảo ảnh)
-
remain remain illusive (Vẫn là ảo ảnh)
Idioms
-
Illusive hope
Hy vọng mong manh, khó thành hiện thực
"They clung to the illusive hope that the missing climbers were still alive."
(Họ bám víu vào hy vọng mong manh rằng những người leo núi mất tích vẫn còn sống.)
-
Illusive dream
Giấc mơ ảo tưởng, khó đạt được
"He chased the illusive dream of becoming a famous actor."
(Anh ấy theo đuổi giấc mơ ảo tưởng trở thành một diễn viên nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illusive
Tính từGây ảo giác; khó nắm bắt, tìm thấy, đạt được hoặc nhớ lại; có tính chất lừa dối.
"Success can be illusive, especially if you chase it directly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illusive".
