(Top Banner Ad)
image analysis
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Xử lý ảnh, Trí tuệ nhân tạo

image analysis

UK: /ˈɪmɪdʒ əˈnæləsɪs/ • US: /ˈɪmɪdʒ əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích ảnh phân tích hình ảnh giải tích ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of extracting meaningful information from an image, often using digital image processing techniques.

Vietnamese Meaning

Quá trình trích xuất thông tin có ý nghĩa từ một hình ảnh, thường sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Image analysis is crucial for diagnosing diseases from medical scans."

    "Phân tích ảnh là rất quan trọng để chẩn đoán bệnh từ các ảnh chụp y tế."

  • "The company specializes in image analysis software for the healthcare industry."

    "Công ty chuyên về phần mềm phân tích ảnh cho ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."

  • "Researchers are using image analysis to study the effects of climate change on glaciers."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng phân tích ảnh để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các sông băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, ảnh
Verb image hình dung, tạo ảnh
Adjective imaginable có thể hình dung được
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective analytical có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Xử lý ảnh, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
English
image
English
analysis

Nguồn gốc của 'Image'

Từ 'image' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'hình ảnh'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'image'. Ban đầu, nó ám chỉ một sự mô phỏng hoặc đại diện trực quan của một người hoặc vật thể. Giờ đây, nó được sử dụng rộng rãi trong công nghệ và nghệ thuật.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'analyein', có nghĩa là 'tháo rời'. Trong khoa học, nó có nghĩa là nghiên cứu chi tiết cấu trúc hoặc thành phần của một chủ đề.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học (ví dụ: phân tích ảnh chụp X-quang), an ninh (ví dụ: nhận dạng khuôn mặt), và nghiên cứu khoa học (ví dụ: phân tích ảnh vệ tinh). Nó khác với "image processing" ở chỗ nó tập trung vào việc hiểu và diễn giải nội dung của hình ảnh, chứ không chỉ đơn thuần là cải thiện chất lượng hình ảnh.

Prepositions

in for of with

* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà phân tích ảnh được thực hiện (e.g., image analysis *in* medicine).
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc phân tích ảnh (e.g., image analysis *for* cancer detection).
* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được phân tích (e.g., image analysis *of* satellite imagery).
* **with:** Dùng để chỉ các công cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng trong phân tích ảnh (e.g., image analysis *with* deep learning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image analysis
  • advanced image analysis
    (phân tích hình ảnh nâng cao)
  • complex image analysis
    (phân tích hình ảnh phức tạp)
  • detailed image analysis
    (phân tích hình ảnh chi tiết)
Verb + image analysis
  • perform image analysis
    (thực hiện phân tích hình ảnh)
  • conduct image analysis
    (tiến hành phân tích hình ảnh)
  • use image analysis
    (sử dụng phân tích hình ảnh)
Type of image analysis
  • statistical image analysis
    (phân tích hình ảnh thống kê)
  • medical image analysis
    (phân tích hình ảnh y tế)
  • satellite image analysis
    (phân tích hình ảnh vệ tinh)

Idioms

  • cutting-edge image analysis

    phân tích hình ảnh tiên tiến

    "The research team is using cutting-edge image analysis to detect cancer cells."

    (Nhóm nghiên cứu đang sử dụng phân tích hình ảnh tiên tiến để phát hiện tế bào ung thư.)

  • real-time image analysis

    phân tích hình ảnh thời gian thực

    "Real-time image analysis is crucial for autonomous vehicles to navigate safely."

    (Phân tích hình ảnh thời gian thực là rất quan trọng để xe tự lái có thể di chuyển an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trích xuất thông tin có ý nghĩa từ một hình ảnh, thường sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số.

"Image analysis is crucial for diagnosing diseases from medical scans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image analysis".

Sự phát triển của công nghệ hình ảnh

Phân tích hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong việc giải mã và hiểu thế giới xung quanh chúng ta. Từ việc giải mã các bức tranh cổ đại đến phân tích dữ liệu vệ tinh, nó đã cho phép chúng ta thu được thông tin chi tiết chưa từng có trước đây.

Ứng dụng trong Y học

Trong y học, phân tích hình ảnh được sử dụng để phát hiện bệnh sớm và chẩn đoán chính xác hơn. Nó giúp các bác sĩ nhìn thấy những gì mắt thường không thể thấy.