image analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of extracting meaningful information from an image, often using digital image processing techniques.
Vietnamese Meaning
Quá trình trích xuất thông tin có ý nghĩa từ một hình ảnh, thường sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Image analysis is crucial for diagnosing diseases from medical scans."
"Phân tích ảnh là rất quan trọng để chẩn đoán bệnh từ các ảnh chụp y tế."
-
"The company specializes in image analysis software for the healthcare industry."
"Công ty chuyên về phần mềm phân tích ảnh cho ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."
-
"Researchers are using image analysis to study the effects of climate change on glaciers."
"Các nhà nghiên cứu đang sử dụng phân tích ảnh để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các sông băng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | image | hình ảnh, ảnh |
| Verb | image | hình dung, tạo ảnh |
| Adjective | imaginable | có thể hình dung được |
| Noun | analysis | sự phân tích |
| Verb | analyze | phân tích |
| Adjective | analytical | có tính phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học (ví dụ: phân tích ảnh chụp X-quang), an ninh (ví dụ: nhận dạng khuôn mặt), và nghiên cứu khoa học (ví dụ: phân tích ảnh vệ tinh). Nó khác với "image processing" ở chỗ nó tập trung vào việc hiểu và diễn giải nội dung của hình ảnh, chứ không chỉ đơn thuần là cải thiện chất lượng hình ảnh.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà phân tích ảnh được thực hiện (e.g., image analysis *in* medicine).
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc phân tích ảnh (e.g., image analysis *for* cancer detection).
* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được phân tích (e.g., image analysis *of* satellite imagery).
* **with:** Dùng để chỉ các công cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng trong phân tích ảnh (e.g., image analysis *with* deep learning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced image analysis (phân tích hình ảnh nâng cao)
-
complex image analysis (phân tích hình ảnh phức tạp)
-
detailed image analysis (phân tích hình ảnh chi tiết)
-
perform image analysis (thực hiện phân tích hình ảnh)
-
conduct image analysis (tiến hành phân tích hình ảnh)
-
use image analysis (sử dụng phân tích hình ảnh)
-
statistical image analysis (phân tích hình ảnh thống kê)
-
medical image analysis (phân tích hình ảnh y tế)
-
satellite image analysis (phân tích hình ảnh vệ tinh)
Idioms
-
cutting-edge image analysis
phân tích hình ảnh tiên tiến
"The research team is using cutting-edge image analysis to detect cancer cells."
(Nhóm nghiên cứu đang sử dụng phân tích hình ảnh tiên tiến để phát hiện tế bào ung thư.)
-
real-time image analysis
phân tích hình ảnh thời gian thực
"Real-time image analysis is crucial for autonomous vehicles to navigate safely."
(Phân tích hình ảnh thời gian thực là rất quan trọng để xe tự lái có thể di chuyển an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image analysis
Danh từQuá trình trích xuất thông tin có ý nghĩa từ một hình ảnh, thường sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số.
"Image analysis is crucial for diagnosing diseases from medical scans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image analysis".
