(Top Banner Ad)
immaculate white
C1
Tính từ C1 Tổng quát

immaculate white

UK: /ɪˈmækjʊlət waɪt/ • US: /ɪˈmækjələt waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng tinh khôi trắng không tì vết trắng hoàn mỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Immaculate" means perfectly clean, spotless, or free from flaws. When combined with "white," it emphasizes the purity and absence of any blemish or imperfection. "White" refers to the color of milk or fresh snow, often associated with cleanliness, purity, and innocence.

Vietnamese Meaning

"Immaculate" có nghĩa là hoàn toàn sạch sẽ, không tì vết hoặc không có khuyết điểm. Khi kết hợp với "white", nó nhấn mạnh sự tinh khiết và không có bất kỳ vết bẩn hoặc sự không hoàn hảo nào. "White" đề cập đến màu của sữa hoặc tuyết mới, thường liên quan đến sự sạch sẽ, tinh khiết và ngây thơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore an immaculate white gown."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tinh khôi."

  • "The museum displayed an ancient sculpture of immaculate white marble."

    "Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc cổ bằng đá cẩm thạch trắng tinh khôi."

  • "The hospital room was an immaculate white, which gave a sense of sterility."

    "Phòng bệnh viện có màu trắng tinh khôi, tạo cảm giác vô trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immaculate Hoàn toàn sạch sẽ, không tì vết, tinh khiết
Noun immaculateness Sự hoàn toàn sạch sẽ, sự không tì vết
Verb whiten Làm trắng, trở nên trắng hơn

Synonyms

Antonyms

dirty white (trắng bẩn)stained white (trắng bị ố)imperfect white (trắng không hoàn hảo)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immaculatus
English
immaculate
English
white

Nguồn gốc của 'Immaculate'

Từ 'immaculate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immaculatus', có nghĩa là 'không tì vết'. Nó thường được dùng để miêu tả sự tinh khiết và hoàn hảo, thường liên quan đến tôn giáo và các khái niệm về sự trong trắng.

Màu Trắng và Sự Tinh Khiết

Màu trắng từ lâu đã được liên kết với sự tinh khiết, ngây thơ và hòa bình trong nhiều nền văn hóa. Sự kết hợp của 'immaculate' và 'white' tăng cường ý nghĩa về sự hoàn hảo và không tì vết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không chỉ có màu trắng mà còn ở trạng thái hoàn hảo, không có bất kỳ vết bẩn nào. "Immaculate" tăng cường ý nghĩa của "white," cho thấy một mức độ sạch sẽ và hoàn hảo cao hơn nhiều so với chỉ "white" đơn thuần. Nó gợi lên hình ảnh về sự tinh khiết, hoàn hảo và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp không tì vết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immaculate white
  • pristine pristine immaculate white
    (màu trắng tinh khôi hoàn hảo)
  • spotless spotless immaculate white
    (màu trắng tinh khiết không một vết bẩn)
Noun + immaculate white
  • dress an immaculate white dress
    (một chiếc váy trắng tinh khiết)
  • shirt an immaculate white shirt
    (một chiếc áo sơ mi trắng tinh tươm)

Idioms

  • as white as snow

    trắng như tuyết (rất trắng, tinh khiết)

    "Her dress was as white as snow."

    (Chiếc váy của cô ấy trắng như tuyết.)

  • a clean slate

    một khởi đầu mới, một trang mới (tinh khiết, không vướng bận quá khứ)

    "After admitting his mistakes, he was given a clean slate."

    (Sau khi thừa nhận sai lầm, anh ấy đã được cho một cơ hội làm lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immaculate white

Tính từ
Lật mặt

"Immaculate" có nghĩa là hoàn toàn sạch sẽ, không tì vết hoặc không có khuyết điểm. Khi kết hợp với "white", nó nhấn mạnh sự tinh khiết và không có bất kỳ vết bẩn hoặc sự không hoàn hảo nào. "White" đề cập đến màu của sữa hoặc tuyết mới, thường liên quan đến sự sạch sẽ, tinh khiết và ngây thơ.

"The bride wore an immaculate white gown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her dress was an immaculate white, perfect for the occasion!
Chà, chiếc váy của cô ấy có màu trắng tinh khôi, hoàn hảo cho dịp này!
Phủ định
Oh dear, the previously immaculate white tablecloth now has a stain!
Ôi trời, chiếc khăn trải bàn trắng tinh khôi trước đây giờ đã bị bẩn!
Nghi vấn
Good heavens, is that car really immaculate white?
Lạy chúa, chiếc xe đó thực sự có màu trắng tinh khôi sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car were immaculate white; it would look so much cleaner.
Tôi ước chiếc xe của tôi có màu trắng tinh khôi; nó sẽ trông sạch sẽ hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the bride's dress weren't immaculate white; it's a bit too cliché.
Giá mà chiếc váy của cô dâu không phải màu trắng tinh khôi; nó hơi sáo rỗng.
Nghi vấn
If only the walls were immaculate white, would the room appear bigger?
Giá mà các bức tường có màu trắng tinh khôi, liệu căn phòng có trông lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immaculate white".

Áo Cưới Trắng

Trong văn hóa phương Tây, áo cưới màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết và ngây thơ của cô dâu. Truyền thống này đã lan rộng ra nhiều nền văn hóa khác trên thế giới.

Ý Nghĩa của Màu Trắng trong Phật Giáo

Trong Phật giáo, màu trắng thường đại diện cho sự thanh khiết, ánh sáng và sự giác ngộ. Nó cũng có thể liên quan đến sự tang tóc và tưởng nhớ.