(Top Banner Ad)
spotless white
B2
Tính từ B2 Mô tả, Đánh giá

spotless white

UK: /ˈspɒtləs waɪt/ • US: /ˈspɑːtləs waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng tinh trắng tinh khôi trắng không tì vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Spotless" means perfectly clean, without any marks or stains. "White" refers to the color white.

Vietnamese Meaning

"Spotless" nghĩa là hoàn toàn sạch sẽ, không có bất kỳ vết bẩn nào. "White" là màu trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore a spotless white gown."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tinh khôi."

  • "The kitchen was spotless white, gleaming under the bright lights."

    "Nhà bếp trắng tinh không một vết bẩn, lấp lánh dưới ánh đèn sáng."

  • "She kept her shoes spotless white, a testament to her meticulous nature."

    "Cô ấy giữ đôi giày của mình trắng tinh, một minh chứng cho tính cách tỉ mỉ của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot vết bẩn; địa điểm
Adjective spotted có đốm, có vết
Adverb spotlessly một cách không tì vết
Noun whiteness sự trắng, độ trắng
Verb whiten làm trắng, trở nên trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweid-
Proto-Germanic
*hwaitaz
Old English
hwīt
Old English
spott
Old English
-leas
English
spotless white

Nguồn gốc của 'spotless white'

Cụm từ 'spotless white' là sự kết hợp của hai tính từ 'spotless' và 'white'. 'Spotless' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, ghép từ 'spott' (vết bẩn, vết ố) và hậu tố '-leas' (không có), mang ý nghĩa 'không một vết bẩn, hoàn hảo sạch sẽ'. Từ 'white' (trắng) cũng có gốc gác sâu xa từ tiếng Anh cổ 'hwīt', liên quan đến ý nghĩa 'sáng, trong' trong ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy. Khi kết hợp, 'spotless white' tạo nên hình ảnh một màu trắng tinh khiết tuyệt đối, không một tì vết nhỏ, thường gợi lên sự tinh khôi, sạch sẽ vượt trội.

Usage Note

Cụm từ "spotless white" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự sạch sẽ tuyệt đối của một vật thể màu trắng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự tinh khiết và hoàn hảo. So với "clean white", "spotless white" mạnh hơn về mức độ sạch sẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spotless white
  • dress a spotless white dress
    (một chiếc váy trắng tinh không tì vết)
  • shirt a spotless white shirt
    (một chiếc áo sơ mi trắng tinh)
  • sheets spotless white sheets
    (những tấm ga trải giường trắng tinh)
  • walls spotless white walls
    (những bức tường trắng tinh sạch sẽ)
  • kitchen a spotless white kitchen
    (một căn bếp trắng tinh, sạch bóng)
Verb + spotless white
  • keep keep something spotless white
    (giữ thứ gì đó trắng tinh không tì vết)
  • maintain maintain its spotless white appearance
    (duy trì vẻ ngoài trắng tinh của nó)
  • turn turn spotless white
    (trở nên trắng tinh)

Idioms

  • kept spotless white

    được giữ gìn trắng tinh không tì vết

    "The hospital linens are always kept spotless white."

    (Ga trải giường bệnh viện luôn được giữ gìn trắng tinh không tì vết.)

  • dressed in spotless white

    mặc đồ trắng tinh khiết (thường gợi ý sự tinh khôi, trang trọng)

    "The bride looked radiant, dressed in spotless white."

    (Cô dâu trông rạng rỡ, trong bộ váy trắng tinh khiết.)

  • a spotless white uniform

    một bộ đồng phục trắng tinh (thường ám chỉ sự chuyên nghiệp, sạch sẽ)

    "The chef always insisted on wearing a spotless white uniform."

    (Người đầu bếp luôn yêu cầu mặc một bộ đồng phục trắng tinh sạch sẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spotless white

Tính từ
Lật mặt

"Spotless" nghĩa là hoàn toàn sạch sẽ, không có bất kỳ vết bẩn nào. "White" là màu trắng.

"The bride wore a spotless white gown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotless white".

Biểu tượng của sự tinh khiết và ngây thơ

Trong văn hóa phương Tây, màu trắng tinh khiết ('spotless white') thường là biểu tượng mạnh mẽ của sự tinh khôi, ngây thơ, sạch sẽ và thuần khiết. Đây là lý do vì sao váy cưới truyền thống có màu trắng, hay trẻ sơ sinh thường được mặc đồ trắng trong lễ rửa tội. Nó cũng gắn liền với sự vô tội, sự thánh thiện và khởi đầu mới.

Màu sắc của sự sạch sẽ và chuyên nghiệp

Màu trắng tinh không tì vết còn tượng trưng cho sự sạch sẽ, vô trùng và chuyên nghiệp. Nó thường được sử dụng trong các môi trường y tế như bệnh viện (áo blouse của bác sĩ, y tá, ga trải giường) và trong các ngành nghề đòi hỏi vệ sinh cao như đầu bếp, phòng thí nghiệm, để nhấn mạnh sự sạch sẽ và an toàn tuyệt đối.