(Top Banner Ad)
dirty white
B1
Tính từ B1 Mô tả màu sắc/Tính chất

dirty white

UK: /ˈdɜːti waɪt/ • US: /ˈdɜːrti waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng ngà trắng bẩn trắng xỉn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white color that is slightly gray or brown; not pure white; sullied or stained white.

Vietnamese Meaning

Màu trắng hơi xám hoặc nâu; không phải màu trắng tinh khiết; màu trắng bị vấy bẩn hoặc hoen ố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old lace curtains were a dirty white color."

    "Những chiếc rèm ren cũ có màu trắng ngà."

  • "The walls were painted a dirty white, making the room look dull."

    "Những bức tường được sơn màu trắng bẩn, khiến căn phòng trông ảm đạm."

  • "His shirt was a dirty white after working in the garden all day."

    "Áo sơ mi của anh ấy có màu trắng bẩn sau khi làm vườn cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt
Verb dirty
Adjective dirty
Adverb dirtily
Noun dirtiness
Noun white
Verb whiten
Adjective white
Noun whiteness
Adjective whitish

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc/Tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dritą
Old English
drit
Middle English
dirt
English
dirty
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
English
white
English
dirty white

Nguồn gốc của 'Dirty White'

'Dirty white' là một cụm từ mô tả màu sắc, được tạo thành từ hai tính từ riêng biệt: 'dirty' (bẩn thỉu) và 'white' (trắng). Từ 'dirty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drit', ban đầu có nghĩa là 'phân, bùn đất'. Trong khi đó, 'white' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwīt', chỉ màu trắng. Khi kết hợp lại, 'dirty white' không phải là một màu sắc chính thức trong bảng màu, mà là cách diễn tả một sắc thái trắng đã không còn tinh khiết, thường do bị ố bẩn, cũ kỹ hoặc phai màu, và mang sắc thái tiêu cực, khác với các màu trắng ngà hay trắng kem có chủ đích khác.

Usage Note

"Dirty white" thường được sử dụng để mô tả màu trắng đã bị bẩn, hoặc màu trắng ngà (off-white). Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "off-white" vì gợi ý sự dơ bẩn hoặc không được giữ gìn. Khác với "cream" (màu kem) vốn mang sắc thái ấm áp, "dirty white" có thể có sắc thái lạnh hơn, xám hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by 'dirty white'
  • shirt a dirty white shirt
    (một chiếc áo sơ mi màu trắng ngà bẩn)
  • walls dirty white walls
    (những bức tường màu trắng đục/trắng ố bẩn)
  • linen dirty white linen
    (khăn trải giường/vải lanh màu trắng đã ngả vàng/ố bẩn)
  • teeth dirty white teeth
    (răng ố vàng/không còn trắng sạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirty white

Tính từ
Lật mặt

Màu trắng hơi xám hoặc nâu; không phải màu trắng tinh khiết; màu trắng bị vấy bẩn hoặc hoen ố.

"The old lace curtains were a dirty white color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The white curtains will be dirty after the rain.
Những chiếc rèm trắng sẽ bị bẩn sau cơn mưa.
Phủ định
The white shirt is not going to be dirty if you wear an apron.
Chiếc áo sơ mi trắng sẽ không bị bẩn nếu bạn mặc tạp dề.
Nghi vấn
Will the white walls be dirty after the construction?
Liệu những bức tường trắng có bị bẩn sau khi xây dựng xong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty white".

Sự khác biệt và ý nghĩa tiêu cực của 'dirty white'

Trong văn hóa phương Tây, màu trắng tinh khiết thường gắn liền với sự sạch sẽ, ngây thơ và mới mẻ. 'Dirty white' (trắng đục, trắng ngà bẩn) mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn, gợi lên sự thiếu vệ sinh, cũ kỹ hoặc bị bỏ bê. Nó khác biệt rõ rệt với các sắc thái trắng khác như 'cream' (kem), 'ivory' (ngà voi) hay 'off-white' (trắng ngà) - những màu sắc này thường mang ý nghĩa sang trọng, cổ điển hoặc tinh tế.

Liên tưởng đến sự hao mòn và xuống cấp

'Dirty white' thường được dùng để mô tả những đồ vật đã trải qua thời gian dài sử dụng, bị bám bẩn, phai màu hoặc không được bảo quản đúng cách. Chẳng hạn, khi nói 'a dirty white curtain' (một chiếc rèm cửa màu trắng đục), điều đó ngụ ý rằng chiếc rèm đã cũ, bám bụi và cần được giặt sạch, chứ không phải là một màu sắc được chọn lựa có chủ đích trong thiết kế.