stained white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a white surface or material that has been discolored or marked by stains.
Vietnamese Meaning
Có bề mặt hoặc vật liệu màu trắng bị đổi màu hoặc có vết bẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stained white tablecloth needed to be replaced."
"Chiếc khăn trải bàn màu trắng bị ố cần phải được thay thế."
-
"The stained white walls of the old house showed years of neglect."
"Những bức tường trắng ố màu của ngôi nhà cũ cho thấy sự bỏ bê nhiều năm."
-
"She tried to remove the coffee stain from her white shirt."
"Cô ấy cố gắng tẩy vết cà phê khỏi chiếc áo sơ mi trắng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một vật thể màu trắng mà hiện tại có vết bẩn, làm mất đi vẻ tinh khiết ban đầu. Nó thường được dùng để chỉ những vật thể đã từng trắng nhưng do sử dụng hoặc tác động từ môi trường mà bị dính bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly stained white (hơi ố trắng)
-
badly badly stained white (bị ố trắng nặng)
-
permanently permanently stained white (bị ố trắng vĩnh viễn)
-
faintly faintly stained white (bị ố trắng mờ)
-
dress stained white dress (váy trắng bị ố)
-
shirt stained white shirt (áo sơ mi trắng bị ố)
-
teeth stained white teeth (răng trắng bị ố vàng)
-
linen stained white linen (vải lanh trắng bị ố)
Idioms
-
a stained white surface
một bề mặt trắng bị ố
"The old kitchen counter had a stained white surface."
(Mặt bàn bếp cũ có một bề mặt trắng bị ố.)
-
stained white with rust
bị ố trắng do gỉ sét
"The metal fence was stained white with rust after years of rain."
(Hàng rào kim loại bị ố trắng do gỉ sét sau nhiều năm mưa.)
-
leaving it stained white
để lại nó bị ố trắng
"Spilling coffee on the carpet resulted in leaving it stained white."
(Làm đổ cà phê lên thảm khiến nó bị ố trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stained white
Tính từ ghépCó bề mặt hoặc vật liệu màu trắng bị đổi màu hoặc có vết bẩn.
"The stained white tablecloth needed to be replaced."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist was painting the wall white, but it was getting stained with red paint. |
Người họa sĩ đang sơn bức tường màu trắng, nhưng nó lại bị dính sơn đỏ. |
| Phủ định | She wasn't wearing a stained white dress to the party; she chose a different color. |
Cô ấy đã không mặc một chiếc váy trắng bị bẩn đến bữa tiệc; cô ấy đã chọn một màu khác. |
| Nghi vấn | Were they cleaning the stained white furniture when the guests arrived? |
Có phải họ đang lau chùi đồ nội thất màu trắng bị bẩn khi khách đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stained white".
