(Top Banner Ad)
stained white
B1
Tính từ ghép B1 Mô tả / Trang trí

stained white

UK: /steɪnd waɪt/ • US: /steɪnd waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng bị ố trắng có vết bẩn trắng dính bẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a white surface or material that has been discolored or marked by stains.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt hoặc vật liệu màu trắng bị đổi màu hoặc có vết bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stained white tablecloth needed to be replaced."

    "Chiếc khăn trải bàn màu trắng bị ố cần phải được thay thế."

  • "The stained white walls of the old house showed years of neglect."

    "Những bức tường trắng ố màu của ngôi nhà cũ cho thấy sự bỏ bê nhiều năm."

  • "She tried to remove the coffee stain from her white shirt."

    "Cô ấy cố gắng tẩy vết cà phê khỏi chiếc áo sơ mi trắng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stain làm bẩn, làm ố, nhuộm màu
Noun stain vết bẩn, vết ố, vết nhơ
Adjective stained bị bẩn, bị ố, có vết
Adjective stainless không gỉ, không vết ố (ví dụ: thép không gỉ)
Verb whiten làm trắng, tẩy trắng
Noun whiteness sự trắng, độ trắng

Synonyms

dirty white (trắng bẩn)soiled white (trắng lấm bẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả / Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwitaz
Old English
hwit
Middle English
whyt
English
white
Old Norse
steina (to paint, colour)
Old French
esteindre (to extinguish, dull)
Middle English
stainen (to mark, blot)
English
stain

Nguồn gốc 'Stained White'

Cụm từ 'stained white' được hình thành bằng cách kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Stain' (làm bẩn, vết ố) có thể xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'esteindre' (làm mờ, dập tắt) hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'steina' (sơn, nhuộm màu), mang ý nghĩa thay đổi màu sắc hoặc gây vết bẩn. Trong khi đó, 'white' (trắng) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*hwitaz), luôn giữ ý nghĩa về màu sắc thuần khiết, sáng sủa. Khi kết hợp lại, 'stained white' tạo nên một hình ảnh tương phản mạnh mẽ: màu trắng tinh khiết ban đầu nay đã bị vấy bẩn hoặc ố đi.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một vật thể màu trắng mà hiện tại có vết bẩn, làm mất đi vẻ tinh khiết ban đầu. Nó thường được dùng để chỉ những vật thể đã từng trắng nhưng do sử dụng hoặc tác động từ môi trường mà bị dính bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stained white
  • slightly slightly stained white
    (hơi ố trắng)
  • badly badly stained white
    (bị ố trắng nặng)
  • permanently permanently stained white
    (bị ố trắng vĩnh viễn)
  • faintly faintly stained white
    (bị ố trắng mờ)
Stained white + Noun
  • dress stained white dress
    (váy trắng bị ố)
  • shirt stained white shirt
    (áo sơ mi trắng bị ố)
  • teeth stained white teeth
    (răng trắng bị ố vàng)
  • linen stained white linen
    (vải lanh trắng bị ố)

Idioms

  • a stained white surface

    một bề mặt trắng bị ố

    "The old kitchen counter had a stained white surface."

    (Mặt bàn bếp cũ có một bề mặt trắng bị ố.)

  • stained white with rust

    bị ố trắng do gỉ sét

    "The metal fence was stained white with rust after years of rain."

    (Hàng rào kim loại bị ố trắng do gỉ sét sau nhiều năm mưa.)

  • leaving it stained white

    để lại nó bị ố trắng

    "Spilling coffee on the carpet resulted in leaving it stained white."

    (Làm đổ cà phê lên thảm khiến nó bị ố trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stained white

Tính từ ghép
Lật mặt

Có bề mặt hoặc vật liệu màu trắng bị đổi màu hoặc có vết bẩn.

"The stained white tablecloth needed to be replaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was painting the wall white, but it was getting stained with red paint.
Người họa sĩ đang sơn bức tường màu trắng, nhưng nó lại bị dính sơn đỏ.
Phủ định
She wasn't wearing a stained white dress to the party; she chose a different color.
Cô ấy đã không mặc một chiếc váy trắng bị bẩn đến bữa tiệc; cô ấy đã chọn một màu khác.
Nghi vấn
Were they cleaning the stained white furniture when the guests arrived?
Có phải họ đang lau chùi đồ nội thất màu trắng bị bẩn khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stained white".

Biểu tượng của màu trắng và vết ố

Trong văn hóa phương Tây, màu trắng thường tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trắng, hòa bình và những khởi đầu mới (ví dụ: váy cưới màu trắng, cờ hòa bình). Do đó, khi một vật thể màu trắng bị ố, nó thường ám chỉ sự mất đi vẻ đẹp ban đầu, sự thuần khiết hoặc sự hoàn hảo, tạo cảm giác không còn nguyên vẹn hay bị 'làm xấu'.

Màu trắng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Trong các lĩnh vực như y học và vệ sinh, màu trắng là biểu tượng của sự sạch sẽ, vô trùng và chuyên nghiệp (ví dụ: áo blouse của bác sĩ, đồng phục y tá). Một vết ố trên bề mặt màu trắng trong những môi trường này có thể gợi lên ý nghĩa về sự thiếu sạch sẽ, thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu cẩn thận, làm mất đi sự tin cậy.