pristine white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Pristine" means in its original condition; unspoiled. "White" refers to the color of snow, milk, or chalk.
Vietnamese Meaning
"Pristine" có nghĩa là ở trạng thái ban đầu; không bị hư hại, còn nguyên vẹn. "White" chỉ màu trắng như màu tuyết, sữa hoặc phấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pristine white beaches of the island were breathtaking."
"Những bãi biển trắng tinh khôi của hòn đảo thật ngoạn mục."
-
"The bride wore a pristine white dress."
"Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tinh khôi."
-
"The car was pristine white and looked brand new."
"Chiếc xe màu trắng tinh khôi và trông như mới."
-
"He keeps his office in pristine white condition."
"Anh ấy giữ văn phòng của mình trong tình trạng trắng tinh tươm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pristine | Trong lành, tinh khiết, nguyên sơ, không tì vết |
| Adverb | pristinely | Một cách trong lành/tinh khiết/nguyên sơ/không tì vết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi cùng nhau, "pristine white" nhấn mạnh sự tinh khiết, hoàn hảo, và không tì vết của màu trắng. Thường được dùng để mô tả những thứ mới, sạch sẽ, hoặc được bảo quản tốt. Khác với "clean white" chỉ đơn thuần là sạch sẽ, "pristine white" mang sắc thái cao cấp hơn, gợi cảm giác về sự tinh xảo và nguyên sơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beach a pristine white beach (một bãi biển trắng tinh khôi)
-
dress her pristine white dress (chiếc váy trắng tinh của cô ấy)
-
snow the pristine white snow (tuyết trắng tinh)
-
walls the pristine white walls (những bức tường trắng tinh)
-
linen pristine white linen (vải lanh trắng tinh)
-
remain to remain pristine white (duy trì màu trắng tinh khiết)
-
keep to keep something pristine white (giữ cho cái gì đó trắng tinh)
-
appear to appear pristine white (trông trắng tinh khôi)
-
glow to glow pristine white (tỏa sáng trắng tinh)
Idioms
-
a pristine white canvas/sheet/page
Một khởi đầu mới, một cơ hội để tạo ra điều gì đó mà không bị ảnh hưởng bởi quá khứ (nghĩa bóng)
"After the old system failed, the team had a pristine white canvas to design a new solution."
(Sau khi hệ thống cũ thất bại, đội có một trang giấy trắng tinh để thiết kế giải pháp mới.)
-
to keep something pristine white
Giữ cho cái gì đó luôn sạch sẽ, không tì vết và nguyên sơ như ban đầu (nghĩa đen và bóng)
"She always tries to keep her new car pristine white, avoiding any dirt or scratches."
(Cô ấy luôn cố gắng giữ chiếc xe mới của mình trắng tinh, tránh mọi vết bẩn hoặc trầy xước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pristine white
Tính từ"Pristine" có nghĩa là ở trạng thái ban đầu; không bị hư hại, còn nguyên vẹn. "White" chỉ màu trắng như màu tuyết, sữa hoặc phấn.
"The pristine white beaches of the island were breathtaking."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum reopens, the restoration team will have been working tirelessly to keep the ancient artifacts pristine white for over six months. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa trở lại, đội phục chế sẽ đã làm việc không mệt mỏi để giữ cho các hiện vật cổ đại trắng tinh khôi trong hơn sáu tháng. |
| Phủ định | By next summer, the old house won't have been looking pristine white for very long, as we plan to repaint it a different color. |
Đến mùa hè tới, ngôi nhà cũ sẽ không còn trông trắng tinh khôi được lâu nữa, vì chúng tôi dự định sơn lại nó một màu khác. |
| Nghi vấn | Will the new gallery have been exhibiting only pristine white sculptures for the entire duration of the festival? |
Liệu phòng trưng bày mới có chỉ trưng bày các tác phẩm điêu khắc trắng tinh khôi trong suốt thời gian diễn ra lễ hội không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's pristine white canvas was ready for the first stroke of paint. |
Chiếc canvas trắng tinh khôi của người họa sĩ đã sẵn sàng cho nét vẽ đầu tiên. |
| Phủ định | The children's pristine white clothing wasn't pristine for long after they played in the mud. |
Bộ quần áo trắng tinh khôi của bọn trẻ không còn tinh khôi lâu sau khi chúng chơi trong bùn. |
| Nghi vấn | Is it my boss's pristine white desk? |
Có phải là bàn làm việc trắng tinh khôi của sếp tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine white".
