(Top Banner Ad)
pristine white
C1
Tính từ C1 Mô tả, Mỹ thuật, Môi trường

pristine white

UK: /ˈprɪstiːn waɪt/ • US: /ˈprɪstiːn waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng tinh khôi trắng nguyên sơ trắng như mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Pristine" means in its original condition; unspoiled. "White" refers to the color of snow, milk, or chalk.

Vietnamese Meaning

"Pristine" có nghĩa là ở trạng thái ban đầu; không bị hư hại, còn nguyên vẹn. "White" chỉ màu trắng như màu tuyết, sữa hoặc phấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pristine white beaches of the island were breathtaking."

    "Những bãi biển trắng tinh khôi của hòn đảo thật ngoạn mục."

  • "The bride wore a pristine white dress."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tinh khôi."

  • "The car was pristine white and looked brand new."

    "Chiếc xe màu trắng tinh khôi và trông như mới."

  • "He keeps his office in pristine white condition."

    "Anh ấy giữ văn phòng của mình trong tình trạng trắng tinh tươm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pristine Trong lành, tinh khiết, nguyên sơ, không tì vết
Adverb pristinely Một cách trong lành/tinh khiết/nguyên sơ/không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Mỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pristinus
Latin
prior
English
pristine
Proto-Germanic
hwitaz
Old English
hwit
English
white
English
pristine white

Nguồn gốc của 'Pristine'

Từ 'pristine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pristinus', mang nghĩa là 'trước đây' hoặc 'nguyên bản'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của sự trong sạch, tinh khiết như ban đầu, chưa hề bị vấy bẩn hay thay đổi. Khi kết hợp với 'white' (trắng), cụm từ 'pristine white' nhấn mạnh một màu trắng hoàn hảo, tinh khôi như chưa từng bị chạm đến.

Usage Note

Khi đi cùng nhau, "pristine white" nhấn mạnh sự tinh khiết, hoàn hảo, và không tì vết của màu trắng. Thường được dùng để mô tả những thứ mới, sạch sẽ, hoặc được bảo quản tốt. Khác với "clean white" chỉ đơn thuần là sạch sẽ, "pristine white" mang sắc thái cao cấp hơn, gợi cảm giác về sự tinh xảo và nguyên sơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pristine white
  • beach a pristine white beach
    (một bãi biển trắng tinh khôi)
  • dress her pristine white dress
    (chiếc váy trắng tinh của cô ấy)
  • snow the pristine white snow
    (tuyết trắng tinh)
  • walls the pristine white walls
    (những bức tường trắng tinh)
  • linen pristine white linen
    (vải lanh trắng tinh)
Verb + pristine white
  • remain to remain pristine white
    (duy trì màu trắng tinh khiết)
  • keep to keep something pristine white
    (giữ cho cái gì đó trắng tinh)
  • appear to appear pristine white
    (trông trắng tinh khôi)
  • glow to glow pristine white
    (tỏa sáng trắng tinh)

Idioms

  • a pristine white canvas/sheet/page

    Một khởi đầu mới, một cơ hội để tạo ra điều gì đó mà không bị ảnh hưởng bởi quá khứ (nghĩa bóng)

    "After the old system failed, the team had a pristine white canvas to design a new solution."

    (Sau khi hệ thống cũ thất bại, đội có một trang giấy trắng tinh để thiết kế giải pháp mới.)

  • to keep something pristine white

    Giữ cho cái gì đó luôn sạch sẽ, không tì vết và nguyên sơ như ban đầu (nghĩa đen và bóng)

    "She always tries to keep her new car pristine white, avoiding any dirt or scratches."

    (Cô ấy luôn cố gắng giữ chiếc xe mới của mình trắng tinh, tránh mọi vết bẩn hoặc trầy xước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pristine white

Tính từ
Lật mặt

"Pristine" có nghĩa là ở trạng thái ban đầu; không bị hư hại, còn nguyên vẹn. "White" chỉ màu trắng như màu tuyết, sữa hoặc phấn.

"The pristine white beaches of the island were breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum reopens, the restoration team will have been working tirelessly to keep the ancient artifacts pristine white for over six months.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa trở lại, đội phục chế sẽ đã làm việc không mệt mỏi để giữ cho các hiện vật cổ đại trắng tinh khôi trong hơn sáu tháng.
Phủ định
By next summer, the old house won't have been looking pristine white for very long, as we plan to repaint it a different color.
Đến mùa hè tới, ngôi nhà cũ sẽ không còn trông trắng tinh khôi được lâu nữa, vì chúng tôi dự định sơn lại nó một màu khác.
Nghi vấn
Will the new gallery have been exhibiting only pristine white sculptures for the entire duration of the festival?
Liệu phòng trưng bày mới có chỉ trưng bày các tác phẩm điêu khắc trắng tinh khôi trong suốt thời gian diễn ra lễ hội không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's pristine white canvas was ready for the first stroke of paint.
Chiếc canvas trắng tinh khôi của người họa sĩ đã sẵn sàng cho nét vẽ đầu tiên.
Phủ định
The children's pristine white clothing wasn't pristine for long after they played in the mud.
Bộ quần áo trắng tinh khôi của bọn trẻ không còn tinh khôi lâu sau khi chúng chơi trong bùn.
Nghi vấn
Is it my boss's pristine white desk?
Có phải là bàn làm việc trắng tinh khôi của sếp tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine white".

Màu Trắng Tinh Khiết trong Đám Cưới Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các đám cưới truyền thống, váy cưới màu trắng tinh được coi là biểu tượng của sự trong trắng, tinh khiết và một khởi đầu mới cho cuộc sống hôn nhân. Truyền thống này trở nên phổ biến sau khi Nữ hoàng Victoria mặc váy cưới trắng vào năm 1840.

Biểu Tượng của Sự Sạch Sẽ và Tinh Khôi

Màu trắng tinh thường được liên tưởng mạnh mẽ đến sự sạch sẽ, vô trùng và không tì vết. Nó được sử dụng rộng rãi trong các môi trường yêu cầu vệ sinh cao như bệnh viện (áo bác sĩ, y tá, ga trải giường), phòng thí nghiệm và trong các sản phẩm vệ sinh để truyền tải thông điệp về sự tinh khiết và an toàn.