(Top Banner Ad)
immediate past
B2
Tính từ B2 Tổng quát

immediate past

UK: /ɪˈmiːdiət pɑːst/ • US: /ɪˈmiːdiət pæst/

Nghĩa tiếng Việt

ngay trước đây vừa mới qua vừa mới trước đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most recent; just preceding in time.

Vietnamese Meaning

Gần đây nhất; vừa xảy ra trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immediate past president of the company was a key figure in its early success."

    "Vị chủ tịch ngay trước đây của công ty là một nhân vật chủ chốt trong thành công ban đầu của công ty."

  • "She served as the immediate past chair of the committee."

    "Cô ấy đã từng là chủ tịch ngay trước đây của ủy ban."

  • "He referred to the immediate past events that led to the crisis."

    "Anh ấy đề cập đến những sự kiện vừa mới xảy ra trước đó dẫn đến cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate tức thì, ngay lập tức
Noun immediacy tính tức thì, sự trực tiếp
Adverb immediately ngay lập tức
Noun past quá khứ, dĩ vãng
Adjective past đã qua, trước đây (ví dụ: the past month - tháng trước)
Preposition past qua, vượt quá (ví dụ: go past the store - đi qua cửa hàng)
Noun pastime trò tiêu khiển, cách giết thời gian

Synonyms

recent past (quá khứ gần)just preceding (vừa mới trước đó)

Antonyms

distant past (quá khứ xa xôi)far past (quá khứ lâu đời)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus (root of 'immediate')
Old French
immediat (for 'immediate')
English
immediate
Latin
passus (root of 'past')
Old French
pas (for 'past')
English
past

Nguồn gốc của 'immediate'

Từ "immediate" có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối "immediatus", nghĩa là "không có gì ở giữa", "trực tiếp". Nó được tạo thành từ tiền tố "in-" (nghĩa là "không") và "mediatus" (nghĩa là "ở giữa"). Như vậy, "immediate" ban đầu mang ý nghĩa về sự trực tiếp, không bị gián đoạn, không có yếu tố trung gian.

Nguồn gốc của 'past'

Từ "past" bắt nguồn từ tiếng Latin "passus", nghĩa là "bước chân" hoặc "sự đi qua". Sau đó, nó phát triển thành "pas" trong tiếng Pháp cổ, là quá khứ phân từ của động từ "passer" (đi qua). Từ đây, "past" trong tiếng Anh mang nghĩa là "đã qua đi", "thuộc về quá khứ", chỉ thời gian đã trôi qua.

Usage Note

Cụm từ 'immediate past' thường được dùng để chỉ một vị trí, chức vụ hoặc khoảng thời gian ngay trước thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh tính liên tục và gần gũi về mặt thời gian. Ví dụ, 'the immediate past president' có nghĩa là vị tổng thống vừa mới mãn nhiệm, hoặc 'the immediate past year' chỉ năm vừa qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + immediate past
  • In the immediate past
    (trong quá khứ gần đây, trong thời gian vừa qua)
  • From the immediate past
    (từ quá khứ gần đây)
Động từ + immediate past
  • recall the immediate past
    (nhớ lại quá khứ gần đây)
  • discuss the immediate past
    (thảo luận về quá khứ gần đây)
Cụm danh từ với immediate past
  • events of the immediate past
    (các sự kiện của quá khứ gần đây)
  • lessons from the immediate past
    (những bài học từ quá khứ gần đây)
  • president the immediate past president
    (cựu chủ tịch nhiệm kỳ gần nhất)

Idioms

  • in the immediate past

    trong quá khứ gần đây, trong thời gian vừa qua

    "In the immediate past, the company focused on market expansion."

    (Trong thời gian vừa qua, công ty đã tập trung vào việc mở rộng thị trường.)

  • the immediate past [position]

    cựu [chức vụ] gần nhất (ví dụ: the immediate past chairman - cựu chủ tịch nhiệm kỳ gần nhất)

    "The immediate past chairman delivered the opening remarks."

    (Cựu chủ tịch nhiệm kỳ gần nhất đã phát biểu khai mạc.)

  • learn/draw lessons from the immediate past

    rút ra bài học từ quá khứ gần đây

    "We must draw lessons from the immediate past to avoid repeating mistakes."

    (Chúng ta phải rút ra bài học từ quá khứ gần đây để tránh lặp lại sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate past

Tính từ
Lật mặt

Gần đây nhất; vừa xảy ra trước đó.

"The immediate past president of the company was a key figure in its early success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate past".

Chức danh trong các tổ chức

Trong nhiều hiệp hội, tổ chức và câu lạc bộ ở các nước phương Tây, chức danh 'Immediate Past President' (cựu chủ tịch nhiệm kỳ gần nhất) hoặc tương tự rất phổ biến. Người nắm giữ chức danh này thường là người vừa kết thúc nhiệm kỳ chủ tịch, được giữ lại trong hội đồng quản trị hoặc ban cố vấn để tiếp tục đóng góp kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc về tổ chức, duy trì tính liên tục của lãnh đạo.

Tầm quan trọng của lịch sử gần

Trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, khoa học hoặc phát triển cá nhân, 'quá khứ gần đây' (immediate past) thường được chú trọng hơn là lịch sử xa xôi. Việc phân tích các sự kiện, quyết định và kết quả gần đây giúp các nhà lãnh đạo và cá nhân rút ra bài học kịp thời, hiểu rõ bối cảnh hiện tại và đưa ra các chiến lược phù hợp cho tương lai gần một cách hiệu quả.