(Top Banner Ad)
distant past
B2
Danh từ B2 Thời gian, Lịch sử

distant past

UK: /ˈdɪstənt pɑːst/ • US: /ˈdɪstənt pæst/

Nghĩa tiếng Việt

quá khứ xa xưa thời xa xưa thuở xa xưa dĩ vãng xa xôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time long ago, far removed from the present.

Vietnamese Meaning

Thời gian rất xa trong quá khứ, cách xa hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artifacts unearthed at the site offer insights into the distant past."

    "Các hiện vật được khai quật tại địa điểm này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá khứ xa xưa."

  • "In the distant past, dinosaurs roamed the earth."

    "Trong quá khứ xa xưa, khủng long đã từng thống trị trái đất."

  • "Stories of kings and queens often originate in the distant past."

    "Những câu chuyện về vua và hoàng hậu thường bắt nguồn từ quá khứ xa xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adverb distantly xa cách, từ xa
Noun past quá khứ
Adjective past đã qua, cũ
Preposition past qua, hơn
Noun pastime trò tiêu khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distare
Old French
distant
English
distant
Latin
passus
Old French
pas
Middle English
past

Nguồn Gốc Của 'Distant Past'

Cụm từ 'distant past' ghép từ 'distant' (xa xôi) và 'past' (quá khứ). 'Distant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distare' có nghĩa là 'đứng cách xa'. 'Past' đến từ tiếng Latin 'passus' có nghĩa là 'bước đi' hay 'thời gian đã qua'. Khi kết hợp, 'distant past' gợi lên hình ảnh một khoảng thời gian đã trôi qua rất lâu, rất xa so với hiện tại, thường là thời kỳ lịch sử hoặc tiền sử mà con người không còn ký ức trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, thời kỳ hoặc kỷ niệm đã trôi qua từ lâu. Nó mang ý nghĩa về một khoảng thời gian đã qua mà ảnh hưởng của nó có thể còn hoặc không còn đến hiện tại. 'Distant past' thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, văn học, hoặc khi hồi tưởng về những kỷ niệm cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + distant past
  • delve into delve into the distant past
    (tìm hiểu sâu về quá khứ xa xôi)
  • recall recall the distant past
    (nhớ lại quá khứ xa xôi)
  • trace back to trace back to the distant past
    (truy nguyên/có nguồn gốc từ quá khứ xa xôi)
  • originate in originate in the distant past
    (bắt nguồn từ quá khứ xa xôi)
Nouns/Phrases related to the distant past
  • echoes of echoes of the distant past
    (những tiếng vọng/dấu ấn từ quá khứ xa xôi)
  • memories of memories of the distant past
    (những ký ức về quá khứ xa xôi)
  • stories from stories from the distant past
    (những câu chuyện từ quá khứ xa xôi)
  • from from the distant past
    (từ quá khứ xa xôi)
  • in in the distant past
    (trong quá khứ xa xôi)

Idioms

  • lost in the distant past

    mất hút trong quá khứ xa xôi, bị lãng quên từ lâu

    "Many ancient traditions are now lost in the distant past."

    (Nhiều truyền thống cổ xưa giờ đây đã mất hút trong quá khứ xa xôi.)

  • relegated to the distant past

    bị xếp xó, bị đẩy vào quá khứ xa xôi (không còn quan trọng)

    "Such outdated ideas have been relegated to the distant past."

    (Những ý tưởng lỗi thời như vậy đã bị đẩy vào quá khứ xa xôi.)

  • a faint echo from the distant past

    một tiếng vọng mờ nhạt từ quá khứ xa xôi (ám chỉ một điều gì đó còn sót lại)

    "The old ruins were a faint echo from the distant past."

    (Những tàn tích cổ xưa là một tiếng vọng mờ nhạt từ quá khứ xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distant past

Danh từ
Lật mặt

Thời gian rất xa trong quá khứ, cách xa hiện tại.

"The artifacts unearthed at the site offer insights into the distant past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant past".

Tầm Quan Trọng Của Lịch Sử và Khảo Cổ Học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'distant past' không chỉ là một khái niệm thời gian mà còn là đối tượng nghiên cứu của các ngành khoa học như lịch sử và khảo cổ học. Việc khám phá và bảo tồn các di tích, hiện vật từ quá khứ xa xôi giúp con người hiểu rõ hơn về nguồn gốc, sự phát triển của xã hội và văn minh loài người.

Truyền Thuyết, Thần Thoại và Ký Ức Tập Thể

Quá khứ xa xôi thường được lưu giữ và truyền tải qua các truyền thuyết, thần thoại và câu chuyện dân gian. Chúng không chỉ giải thích thế giới mà còn hình thành nên 'ký ức tập thể' của một cộng đồng, giúp kết nối thế hệ hiện tại với tổ tiên và những sự kiện đã định hình nên bản sắc văn hóa của họ.