distant past
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A time long ago, far removed from the present.
Vietnamese Meaning
Thời gian rất xa trong quá khứ, cách xa hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artifacts unearthed at the site offer insights into the distant past."
"Các hiện vật được khai quật tại địa điểm này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá khứ xa xưa."
-
"In the distant past, dinosaurs roamed the earth."
"Trong quá khứ xa xưa, khủng long đã từng thống trị trái đất."
-
"Stories of kings and queens often originate in the distant past."
"Những câu chuyện về vua và hoàng hậu thường bắt nguồn từ quá khứ xa xưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, thời kỳ hoặc kỷ niệm đã trôi qua từ lâu. Nó mang ý nghĩa về một khoảng thời gian đã qua mà ảnh hưởng của nó có thể còn hoặc không còn đến hiện tại. 'Distant past' thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, văn học, hoặc khi hồi tưởng về những kỷ niệm cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delve into delve into the distant past (tìm hiểu sâu về quá khứ xa xôi)
-
recall recall the distant past (nhớ lại quá khứ xa xôi)
-
trace back to trace back to the distant past (truy nguyên/có nguồn gốc từ quá khứ xa xôi)
-
originate in originate in the distant past (bắt nguồn từ quá khứ xa xôi)
-
echoes of echoes of the distant past (những tiếng vọng/dấu ấn từ quá khứ xa xôi)
-
memories of memories of the distant past (những ký ức về quá khứ xa xôi)
-
stories from stories from the distant past (những câu chuyện từ quá khứ xa xôi)
-
from from the distant past (từ quá khứ xa xôi)
-
in in the distant past (trong quá khứ xa xôi)
Idioms
-
lost in the distant past
mất hút trong quá khứ xa xôi, bị lãng quên từ lâu
"Many ancient traditions are now lost in the distant past."
(Nhiều truyền thống cổ xưa giờ đây đã mất hút trong quá khứ xa xôi.)
-
relegated to the distant past
bị xếp xó, bị đẩy vào quá khứ xa xôi (không còn quan trọng)
"Such outdated ideas have been relegated to the distant past."
(Những ý tưởng lỗi thời như vậy đã bị đẩy vào quá khứ xa xôi.)
-
a faint echo from the distant past
một tiếng vọng mờ nhạt từ quá khứ xa xôi (ám chỉ một điều gì đó còn sót lại)
"The old ruins were a faint echo from the distant past."
(Những tàn tích cổ xưa là một tiếng vọng mờ nhạt từ quá khứ xa xôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distant past
Danh từThời gian rất xa trong quá khứ, cách xa hiện tại.
"The artifacts unearthed at the site offer insights into the distant past."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant past".
