(Top Banner Ad)
recent past
B1
Noun Phrase B1 Thời gian, Ngôn ngữ học

recent past

UK: /ˈriːsnt pɑːst/ • US: /ˈriːsnt pæst/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian gần đây quá khứ gần vừa mới đây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that has recently passed; the immediate past.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the recent past, the company has implemented several new policies."

    "Trong quá khứ gần, công ty đã thực hiện một vài chính sách mới."

  • "The economic crisis of the recent past had a significant impact on the global market."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế trong quá khứ gần đã có tác động đáng kể đến thị trường toàn cầu."

  • "Scientists are studying climate changes from the recent past to predict future trends."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thay đổi khí hậu từ quá khứ gần để dự đoán các xu hướng trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recent Mới, gần đây
Adverb recently Gần đây, mới đây
Noun recency Sự mới mẻ, sự gần đây
Verb pass Đi qua, trôi qua
Noun passerby Người qua đường
Adjective bygone Đã qua, quá khứ (thường dùng trong 'bygone era' - kỷ nguyên đã qua)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens (fresh, new)
Old French
recent
English
recent
Latin
passus (step, pace)
Vulgar Latin
passare (to pass)
Old French
passer
Middle English
past (past participle of passer)
English
past

Nguồn gốc của 'recent'

Từ 'recent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recens', mang ý nghĩa 'tươi mới' hoặc 'gần đây'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự mới mẻ, chỉ những điều vừa mới xảy ra không lâu.

Nguồn gốc của 'past'

Từ 'past' xuất phát từ tiếng Latin 'passus' (bước đi, đã đi qua) và sau đó là động từ tiếng Pháp cổ 'passer' (đi qua). Nó mô tả một cái gì đó đã 'đi qua' hoặc 'kết thúc', chỉ thời gian đã trôi qua.

Sự kết hợp hoàn hảo của 'recent past'

Khi hai từ này kết hợp, 'recent past' tạo thành một cụm từ diễn tả một khoảng thời gian không quá xa trong quá khứ, vừa mới trôi qua. Nó thường được dùng để nói về những sự kiện, xu hướng hoặc trải nghiệm đã xảy ra cách đây không lâu và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'recent past' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian tương đối ngắn so với tổng thể quá khứ. Nó thường ám chỉ những sự kiện hoặc tình huống vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại. Nó khác với 'distant past' (quá khứ xa xôi) và thường được sử dụng để phân biệt với những sự kiện lâu đời hơn. Sự khác biệt chính với 'past' đơn thuần là nhấn mạnh vào tính gần đây của sự kiện.

Prepositions

in from

Khi sử dụng 'in the recent past', nó đề cập đến một thời điểm không xác định trong quá khứ gần. Ví dụ: 'In the recent past, there have been many changes.' (Trong quá khứ gần, đã có nhiều thay đổi.). 'From the recent past' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự xuất phát từ quá khứ gần. Ví dụ: 'Lessons learned from the recent past.' (Những bài học rút ra từ quá khứ gần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + recent past
  • in in the recent past
    (trong quá khứ gần đây)
  • over over the recent past
    (trong suốt quá khứ gần đây (nhấn mạnh sự kéo dài))
  • from from the recent past
    (từ quá khứ gần đây)
Tính từ + recent past
  • the immediate the immediate recent past
    (quá khứ gần nhất, ngay vừa rồi)
  • the not-too-distant the not-too-distant recent past
    (quá khứ không quá xa)
  • the very the very recent past
    (quá khứ rất gần đây)
Động từ + recent past
  • remember remember the recent past
    (nhớ về quá khứ gần đây)
  • learn from learn from the recent past
    (học hỏi từ quá khứ gần đây)
  • reflect on reflect on the recent past
    (suy ngẫm về quá khứ gần đây)

Idioms

  • in the recent past

    trong quá khứ gần đây, gần đây thôi

    "Many changes have occurred in the company in the recent past."

    (Nhiều thay đổi đã diễn ra trong công ty trong quá khứ gần đây.)

  • the immediate recent past

    quá khứ gần nhất, khoảng thời gian ngay trước hiện tại

    "Her performance in the immediate recent past has been exceptional."

    (Hiệu suất của cô ấy trong quá khứ gần nhất thật xuất sắc.)

  • look back at the recent past

    nhìn lại, suy ngẫm về quá khứ gần đây

    "It's important to look back at the recent past to understand current trends."

    (Điều quan trọng là phải nhìn lại quá khứ gần đây để hiểu các xu hướng hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent past

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.

"In the recent past, the company has implemented several new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent past".

Học hỏi từ kinh nghiệm và cải thiện

'Recent past' đóng vai trò quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong việc ra quyết định. Các cá nhân và tổ chức thường phân tích những gì đã xảy ra 'trong quá khứ gần đây' để đúc rút kinh nghiệm, điều chỉnh hành vi và lên kế hoạch cho tương lai hiệu quả hơn, thay vì chỉ dựa vào những bài học từ quá khứ xa xôi.

Tốc độ thay đổi và trí nhớ ngắn hạn

Trong thời đại kỹ thuật số và thông tin bùng nổ, 'recent past' dường như trôi qua nhanh hơn. Các xu hướng, công nghệ và thậm chí các sự kiện lớn có thể nhanh chóng trở nên 'cũ'. Điều này đôi khi dẫn đến một dạng 'trí nhớ ngắn hạn tập thể', nơi mọi người tập trung vào những gì vừa xảy ra mà ít khi nhìn sâu vào lịch sử lâu dài hơn, gây ra cả lợi ích và thách thức.