recent past
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the recent past, the company has implemented several new policies."
"Trong quá khứ gần, công ty đã thực hiện một vài chính sách mới."
-
"The economic crisis of the recent past had a significant impact on the global market."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế trong quá khứ gần đã có tác động đáng kể đến thị trường toàn cầu."
-
"Scientists are studying climate changes from the recent past to predict future trends."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thay đổi khí hậu từ quá khứ gần để dự đoán các xu hướng trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recent past' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian tương đối ngắn so với tổng thể quá khứ. Nó thường ám chỉ những sự kiện hoặc tình huống vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại. Nó khác với 'distant past' (quá khứ xa xôi) và thường được sử dụng để phân biệt với những sự kiện lâu đời hơn. Sự khác biệt chính với 'past' đơn thuần là nhấn mạnh vào tính gần đây của sự kiện.
Prepositions
Khi sử dụng 'in the recent past', nó đề cập đến một thời điểm không xác định trong quá khứ gần. Ví dụ: 'In the recent past, there have been many changes.' (Trong quá khứ gần, đã có nhiều thay đổi.). 'From the recent past' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự xuất phát từ quá khứ gần. Ví dụ: 'Lessons learned from the recent past.' (Những bài học rút ra từ quá khứ gần.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the recent past (trong quá khứ gần đây)
-
over over the recent past (trong suốt quá khứ gần đây (nhấn mạnh sự kéo dài))
-
from from the recent past (từ quá khứ gần đây)
-
the immediate the immediate recent past (quá khứ gần nhất, ngay vừa rồi)
-
the not-too-distant the not-too-distant recent past (quá khứ không quá xa)
-
the very the very recent past (quá khứ rất gần đây)
-
remember remember the recent past (nhớ về quá khứ gần đây)
-
learn from learn from the recent past (học hỏi từ quá khứ gần đây)
-
reflect on reflect on the recent past (suy ngẫm về quá khứ gần đây)
Idioms
-
in the recent past
trong quá khứ gần đây, gần đây thôi
"Many changes have occurred in the company in the recent past."
(Nhiều thay đổi đã diễn ra trong công ty trong quá khứ gần đây.)
-
the immediate recent past
quá khứ gần nhất, khoảng thời gian ngay trước hiện tại
"Her performance in the immediate recent past has been exceptional."
(Hiệu suất của cô ấy trong quá khứ gần nhất thật xuất sắc.)
-
look back at the recent past
nhìn lại, suy ngẫm về quá khứ gần đây
"It's important to look back at the recent past to understand current trends."
(Điều quan trọng là phải nhìn lại quá khứ gần đây để hiểu các xu hướng hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recent past
Noun PhraseMột khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.
"In the recent past, the company has implemented several new policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent past".
